307247 件のレコードが見つかりました。17601〜17650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-08-19 |
|
Vincain
Procain hydroclorid
|
893114470724 | Ống | 650 | 2026-08-19 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 104 | 2026-08-19 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110251124 | Ống | 59000 | 2026-08-19 |
|
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
|
893110456023 | Viên | 1350 | 2026-08-19 |
|
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin
|
893110456123 | Viên | 1730 | 2026-08-19 |
|
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
|
893110316524 | Viên | 13200 | 2026-08-19 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-08-19 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-08-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10000 | 2026-08-19 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1330 | 2026-08-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1240 | 2026-08-19 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-08-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-08-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-08-19 |
|
Vinsolon 16
Methylprednisolon
|
893110449024 | Viên | 720 | 2026-08-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7700 | 2026-08-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7350 | 2026-08-19 |
|
Vitabactam 0,25g/0,25g
Cefoperazon + sulbactam
|
893110336800 | Lọ | 32000 | 2026-08-19 |
|
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-08-19 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 1050 | 2026-08-19 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100712724 | Viên | 1250 | 2026-08-19 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-08-19 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-08-19 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 750 | 2026-08-19 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
|
893110036500 | Ống | 520 | 2026-08-19 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1350 | 2026-08-19 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110298000 | Lọ | 99500 | 2026-08-19 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110233400 | Lọ | 90000 | 2026-08-19 |
|
Vixcar
Clopidogrel
|
893110329724 | Viên | 828 | 2026-08-19 |
|
Vixcar
Clopidogrel
|
893110329724 | Viên | 828 | 2026-08-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-08-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-08-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VCT-00050-20 | Gram | 176 | 2026-08-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00287-22 | Gam | 250 | 2026-08-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VCT-00151-21 | Gam | 183 | 2026-08-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương Quy Chích Rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00250-22 | Gam | 336 | 2026-08-19 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gam | 431 | 2026-08-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 80000 | 2026-08-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-08-19 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3200 | 2026-08-19 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-08-19 |
|
Xflox 400mg
Moxifloxacin
|
840115431323 | Viên | 47800 | 2026-08-19 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 26670 | 2026-08-19 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT- 00665-25 | Gam | 167 | 2026-08-19 |
|
Xích thược
Xích thược
|
39.CBVT/TL/2025 | Gam | 284 | 2026-08-19 |
|
Xương khớp nhất nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
|
VD-25463-16 | Viên | 4500 | 2026-08-19 |
|
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
|
893110149423 | Viên | 1490 | 2026-08-19 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
|
893110232023 | Viên | 1878 | 2026-08-19 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。