Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-26
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。17601〜17650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01254
471110003600 Viên 39000 2026-07-08
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01254
VN-17677-14 Viên 39000 2026-07-08
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01253
471110003600 Viên 39000 2026-07-08
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
含量/投与経路
100mg + 224mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory - Taiwan (Taiwan)
省/施設
T01 · 01253
VN-17677-14 Viên 39000 2026-07-08
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
≥540 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01253
KD.2026.148.1 Bình 58860000 2026-07-08
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
≥540 mCi/ Bình (hoạt độ đo tại ngày thứ 2 hàng tuần) · Tiêm
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. - Hà Lan (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01253
KD.2026.547.1 Bình 58860000 2026-07-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
300mgI/mlx50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110021024 Lọ 254678 2026-07-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
300mgI/ml, 50ml · Tiêm
数量
0 chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-14922-12 chai 254678 2026-07-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
300mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110021024 Chai 441000 2026-07-08
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
370mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400110021124 Lọ 648900 2026-07-08
Umkanas
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
488880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114328323 Viên 1746 2026-07-08
Umkanas
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
488880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-26059-17 Viên 1746 2026-07-08
Umkanas
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114328323 Viên 1746 2026-07-08
Umkanas
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-26059-17 Viên 1746 2026-07-08
Umkanas
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114328323 Viên 1746 2026-07-08
Umkanas
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-26059-17 Viên 1746 2026-07-08
Umkanib 100
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
1504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893114110623 Viên 9400 2026-07-08
Umkanib 100
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893114110623 Viên 9400 2026-07-08
Umkanib 100
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893114110623 Viên 9400 2026-07-08
Umkanib 100
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
QLĐB-513-15 Viên 9400 2026-07-08
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37488
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-08
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1.5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37488
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-08
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
890110014824 Viên 6945 2026-07-08
Usarichcatrol
Calcitriol
含量/投与経路
0,25mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
VD-21192-14 Viên 295 2026-07-08
Valdivia-200
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110364024 Viên 390000 2026-07-08
Valproate HQR
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114396025 Ống 76000 2026-07-08
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37488
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-08
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6.53% 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37488
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
893115078524 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01254
VD-24905-16 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2250 Lọ
合計
32175000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
893115078524 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2250 Lọ
合計
32175000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01906
VD-24905-16 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
893115078524 Lọ 14300 2026-07-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01253
VD-24905-16 Lọ 14300 2026-07-08
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg+20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37488
383110008723 Viên 14500 2026-07-08
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
890110008700 Viên 2750 2026-07-08
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-08
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37488
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-08
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
234000 Viên
合計
632970000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01062
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T66 · 66001
599110347225 Viên 5410 2026-07-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
省/施設
T37 · 37488
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-08
Vavir
Valganciclovir*
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
727500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79405
893114065823 Viên 485000 2026-07-08
Vecmid 1 gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T37 · 37488
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01254
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
8550 Lọ
合計
13568850000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01906
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
4270 Lọ
合計
27016290000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01906
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01254
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01253
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01253
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。