Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17601〜17650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vina-AD
Vitamin A + D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
57600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-19
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
57600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-19369-13 Viên 576 2026-08-19
Vincain
Procain hydroclorid
含量/投与経路
60mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893114470724 Ống 650 2026-08-19
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
1664000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110306723 Viên 104 2026-08-19
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
Nitroglycerin 10mg/10ml (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) · Truyền tĩnh mạch
数量
4400 Ống
合計
259600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110251124 Ống 59000 2026-08-19
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
Dapagliflozin 10mg (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) · Uống
数量
1100 Viên
合計
1485000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110456023 Viên 1350 2026-08-19
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
Dapagliflozin 5mg (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) · Uống
数量
1100 Viên
合計
1903000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110456123 Viên 1730 2026-08-19
Vinocyclin 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
264000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110316524 Viên 13200 2026-08-19
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
12978000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110219823 Lọ 6489 2026-08-19
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
25956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110219823 Lọ 6489 2026-08-19
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893114039523 Ống 10000 2026-08-19
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
66000 Ống
合計
87780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110078124 Ống 1330 2026-08-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
7440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110712324 Ống 1240 2026-08-19
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg) /2,5ml · Khí dung
数量
300 Ống
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893115604024 Ống 12600 2026-08-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
893110219923 Lọ 16000 2026-08-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg ( dạng muối) · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110219923 Lọ 16000 2026-08-19
Vinsolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110449024 Viên 720 2026-08-19
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
Esomeprazol 40mg (dưới dạng esomeprazol natri) · Tiêm tĩnh mạch
数量
50000 Lọ
合計
385000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-22552-15 Lọ 7700 2026-08-19
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
24000 Lọ
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-22552-15 Lọ 7350 2026-08-19
Vitabactam 0,25g/0,25g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
0,25g + 0,25g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
320000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T68
893110336800 Lọ 32000 2026-08-19
Vitamin 3B Extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
66000 Viên
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893100337924 Viên 980 2026-08-19
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100337924 Viên 1050 2026-08-19
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 500mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
187500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100712724 Viên 1250 2026-08-19
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38220
893110448724 Ống 760 2026-08-19
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893110448724 Ống 760 2026-08-19
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1125000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110036500 Ống 750 2026-08-19
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
41600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110036500 Ống 520 2026-08-19
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
8100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110440624 Ống 1350 2026-08-19
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
497500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110298000 Lọ 99500 2026-08-19
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110233400 Lọ 90000 2026-08-19
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
112590 Viên
合計
93224520
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58001
893110329724 Viên 828 2026-08-19
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
省/施設
T58 · 58007
893110329724 Viên 828 2026-08-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
88000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T60 · 60001
VN-19956-16 Túi 110000 2026-08-19
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100421724 Viên 1500 2026-08-19
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Can khương · Uống
数量
100000 Gram
合計
17640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67072
VCT-00050-20 Gram 176 2026-08-19
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
33000 Gam
合計
8246700
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00287-22 Gam 250 2026-08-19
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
100000 Gam
合計
18270000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00151-21 Gam 183 2026-08-19
Vị thuốc cổ truyền Đương Quy Chích Rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
111000 Gam
合計
37296000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00250-22 Gam 336 2026-08-19
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
78000 Gam
合計
33579000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT-00143-21 Gam 431 2026-08-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
80000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30004
890410177200 Ống 80000 2026-08-19
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
18200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30004
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-08-19
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
99000 Viên
合計
316800000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79397
VN-11880-11 Viên 3200 2026-08-19
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T60 · 60001
VN-11880-11 Viên 3300 2026-08-19
Xflox 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
143400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A (Spain)
省/施設
T60 · 60001
840115431323 Viên 47800 2026-08-19
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
15mg + 15mg · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
133350000
グループ
N4
製造業者
công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110225024 Lọ 26670 2026-08-19
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
73000 Gam
合計
12191000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
VCT- 00665-25 Gam 167 2026-08-19
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
71000 Gam
合計
20128500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46187
39.CBVT/TL/2025 Gam 284 2026-08-19
Xương khớp nhất nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg, Đỗ trọng 600mg, Cẩu tích 600mg, Đan sâm 450mg, Liên nhục 450mg, Tục đoạn 300mg, Thiên ma 300mg, Cốt toái bổ 300mg, Độc hoạt 600mg, Sinh đại 600mg, Uy · Uống
数量
80000 Viên
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
VD-25463-16 Viên 4500 2026-08-19
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110149423 Viên 1490 2026-08-19
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11760 Viên
合計
22085280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110232023 Viên 1878 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。