Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-24
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。17551〜17600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K57
880100084223 Gói 3948 2026-08-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K57
VN-20750-17 Gói 3948 2026-08-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K59
VN-20750-17 Gói 3948 2026-08-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K59
880100084223 Gói 3948 2026-08-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K64
880100084223 Gói 3948 2026-08-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01K64
VN-20750-17 Gói 3948 2026-08-19
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
794800000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
880410033026 Lọ 1987000 2026-08-19
Tyroka 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
Pazopanib hydrochloride 216,70mg (tương đương 200mg Pazopanib) · Uống
数量
52000 Viên
合計
6988800000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
省/施設
T79 · 79397
471114192800 Viên 134400 2026-08-19
Unsefera 1 G
Cefoperazon
含量/投与経路
Cefoperazon 1g (dưới dạng cefoperazon natri) · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110236324 Lọ 27500 2026-08-19
Unsefera 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
Cefoperazon 2g (dưới dạng Cefoperazon natri) · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
599970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
VD-35241-21 Lọ 59997 2026-08-19
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
893100256524 Viên 2089 2026-08-19
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
893100256524 Viên 2089 2026-08-19
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
893100256524 Viên 2089 2026-08-19
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
893100256524 Viên 2089 2026-08-19
Uprofen 400
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
10445000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
893100256524 Viên 2089 2026-08-19
Urizatilin 2g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Lọ
合計
700000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110383225 Lọ 70000 2026-08-19
Ursosan
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1310000000
グループ
N1
製造業者
PRO.MED.CS Praha a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T60 · 60001
859110191923 Viên 13100 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22229
893100066700 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22145
893100066700 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22231
893100066700 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22232
893100066700 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
48750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
VD-20663-14 Viên 975 2026-08-19
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22141
893100066700 Viên 975 2026-08-19
Usarmicin
Fosfomycin*
含量/投与経路
Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
785730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79397
893110486524 Viên 11905 2026-08-19
VALCICKECK H2
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
160mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
249900000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110014924 Viên 12495 2026-08-19
VIDAMET FORTE
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
239400000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890110305425 Viên 7980 2026-08-19
VINCESTAD 5
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
55500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-34468-20 Viên 1850 2026-08-19
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6,53g/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
270900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60001
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-19
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893115078524 Lọ 15000 2026-08-19
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3100 Lọ
合計
232190000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T79 · 79397
890115433023 Lọ 74900 2026-08-19
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
74900000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T60 · 60001
890115433023 Lọ 74900 2026-08-19
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893110073324 Viên 600 2026-08-19
Vartel 20mg
Trimetazidin hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
432000 Viên
合計
259200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31142
893110073324 Viên 600 2026-08-19
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
2900000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T60 · 60001
383110008723 Viên 14500 2026-08-19
Vastanic 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
115500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60222
893100330323 Viên 1155 2026-08-19
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
301250000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T60 · 60001
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-08-19
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (100mg/4ml) · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
638100000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
880410033226 Lọ 2127000 2026-08-19
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
2516100000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
880410033226 Lọ 8387000 2026-08-19
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm truyền
数量
6000 Lọ
合計
50322000000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
880410033226 Lọ 8387000 2026-08-19
Vegzelma
Bevacizumab
含量/投与経路
25mg/ml (100mg/4ml) · Tiêm truyền
数量
7000 Lọ
合計
14889000000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T79 · 79397
880410033226 Lọ 2127000 2026-08-19
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
1000 chai
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893100224624 chai 60000 2026-08-19
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110442824 Viên 3500 2026-08-19
Vicimadol 0,75g
Cefamandol
含量/投与経路
0,75g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
330000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
VD-35947-22 Lọ 33000 2026-08-19
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
770000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110688224 Lọ 77000 2026-08-19
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
120 Gói
合計
381240
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35084
VD-18766-13 Gói 3177 2026-08-19
Vildagliptin 50mg Tablets
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
604500000
グループ
N1
製造業者
Sag Manufacturing S.L.U. (Spain)
省/施設
T60 · 60001
840110063026 Viên 6045 2026-08-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。