Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11401〜11450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
88000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OU2
VN-16392-13 Gói 5500 2026-07-21
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2300 viên
合計
724500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893100427324 viên 315 2026-07-21
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
11100 Viên
合計
7592400
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OU2
590110992124 Viên 684 2026-07-21
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
5500 Ống
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T10 · 10068
500110399623 Ống 12000 2026-07-21
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
21,12mg (20mg/4ml) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
32400000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01010
890114083223 Ống 16200 2026-07-21
Calci clorid
Calci clorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
65000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110711924 Ống 1300 2026-07-21
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
653100000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79013
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-21
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
82887000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79013
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-21
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
VD-36172-22 Viên 1491 2026-07-21
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-36172-22 Viên 1491 2026-07-21
Carmotop 50 mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
34050000
グループ
N3
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T33 · 33020
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-21
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
500000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27005
893110405125 Lọ 50000 2026-07-21
Cetimed 10mg
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5700 Viên
合計
23085000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T10 · 10068
VN-17096-13 Viên 4050 2026-07-21
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
240240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
893110236825 Viên 6006 2026-07-21
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T10 · 10068
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-21
Clabact 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
130200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01010
VD-27560-17 Viên 1860 2026-07-21
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-19169-13 Viên 925 2026-07-21
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
27526950
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79013
539110074923 Lọ 183513 2026-07-21
Comenazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VD-29305-18 Lọ 45000 2026-07-21
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
29000 Viên
合計
72500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110617124 Viên 2500 2026-07-21
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
含量/投与経路
18mg · Uống
数量
990 Viên
合計
49896000
グループ
N1
製造業者
Janssen-Cilag Manufacturing, LLC (Mỹ)
省/施設
T52 · 52020
001112785824 Viên 50400 2026-07-21
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4350000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T10 · 10068
VN-23124-22 Viên 1450 2026-07-21
Corneil-5
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
800000 Viên
合計
229600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95069
VD-19653-13 Viên 287 2026-07-21
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
160000 Viên
合計
176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
893110342324 Viên 1100 2026-07-21
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
53000 Viên
合計
58300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110342324 Viên 1100 2026-07-21
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1710000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-23965-15 Viên 570 2026-07-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
98835000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T10 · 10068
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-21
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
60336000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10068
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-21
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42950 Viên
合計
215952600
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OU2
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-21
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
29250000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10068
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-21
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
115999000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T54 · 54025
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-21
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
297000000
グループ
N1
製造業者
CTCP Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34313
893210191825 Viên 4950 2026-07-21
Crocin Kid - 100
Cefixim
含量/投与経路
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
99435000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
VD-23207-15 Gói 6629 2026-07-21
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
3050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00007-20 Gam 153 2026-07-21
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
13818000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-27507-17 Viên 987 2026-07-21
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
18375000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
省/施設
T30 · 30300
893114094423 Viên 2625 2026-07-21
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-34628-20 Ống 8500 2026-07-21
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
17334500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79013
540110991924 Lọ 34669 2026-07-21
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17980000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110481824 Viên 1798 2026-07-21
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
数量
440 Tuýp
合計
6468000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-23251-15 Tuýp 14700 2026-07-21
Diclowal Supp.
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
200 Viên
合計
2780000
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
省/施設
T33 · 33020
400110121924 Viên 13900 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
53580000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34313
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2900 Ống
合計
2589700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12135
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
133950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12137
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
133950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12007
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2900 Ống
合計
2589700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12135
VD-24899-16 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
7200 Ống
合計
6429600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
73000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110688824 Ống 730 2026-07-21
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
23500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33020
890114426525 Lọ 23500 2026-07-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。