Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11401〜11450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
1983000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110141723 Viên 1322 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
500000 Viên
合計
966000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-23233-22 Viên 1932 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
173800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-23234-22 Viên 1738 2026-09-07
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
21159000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-17205-13 Viên 7053 2026-09-07
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
399200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110914724 Viên 4990 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Losartan
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110666324 Viên 180 2026-09-07
Lovastatin 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110010826 Viên 1000 2026-09-07
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35744-22 Viên 714 2026-09-07
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110742524 Viên 2800 2026-09-07
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
244800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110742624 Viên 3400 2026-09-07
Lovastatin Savi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
124000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110742624 Viên 3100 2026-09-07
Lovenox
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
170762000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-09-07
Luciw-Cap
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110343000 Viên 5500 2026-09-07
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm
数量
3500 Bơm tiêm
合計
239750000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
省/施設
T79 · 79398
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-09-07
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
省/施設
T79 · 79749
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
5914554000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
1865170000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
400410198425 Lọ 19715180 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
400410198525 Lọ 4662925 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
120 Lọ
合計
2996297760
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-09-07
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
113010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893210119700 Viên 3767 2026-09-07
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-07
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2835000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-23168-15 Chai 28350 2026-09-07
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
8505000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VD-23168-15 Chai 28350 2026-09-07
Maxdotyl 50 mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4730000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110319523 Viên 473 2026-09-07
Maxinum 12mg Tablets
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159200000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T38 · 38130
594100331325 Viên 1990 2026-09-07
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
4935000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medrokort 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-09-07
Medrokort 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-09-07
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
19550 Viên
合計
5865000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110830224 Viên 300 2026-09-07
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
92910 Viên
合計
60391500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110060123 Viên 650 2026-09-07
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3400 Viên
合計
2210000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110060123 Viên 650 2026-09-07
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
Tương đương: Gliclazid 80mg + Metformin hydroclorid 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190900000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-20575-17 Viên 3818 2026-09-07
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35045
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-07
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1520000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30011
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-07
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
3654000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110437924 Viên 87 2026-09-07
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110251724 Viên 641 2026-09-07
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
2749735000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-09-07
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-09-07
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75600000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38130
590110170400 Viên 1890 2026-09-07
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38030
590110170400 Viên 1890 2026-09-07
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
44580000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-26565-17 Viên 743 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。