Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11351〜11400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
Tương đương: Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml · Tiêm truyền
数量
40000 Ống
合計
33800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110299000 Ống 845 2026-09-07
Haem Up Injection
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
1499400
グループ
N5
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T79 · 79532
890110013425 Ống 49980 2026-09-07
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
VD-24085-16 Viên 95 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
1600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
1600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
3200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
9600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
893100041023 Gói 1600 2026-09-07
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,5mg, dung tích 5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T82
893100221025 Ống 4347 2026-09-07
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,5mg, 5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
21195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100221025 Ống 4239 2026-09-07
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30011
400410303124 Lọ 199500 2026-09-07
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000 IU/5ml x 5ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
219750000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T30 · 30006
VN-18524-14 Lọ 146500 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
001410036723 Lọ 32829678 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
1936063350
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
120 Lọ
合計
3939561360
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
001410036723 Lọ 32829678 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
760410646824 Lọ 24556600 2026-09-07
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
19645280000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
760410646824 Lọ 24556600 2026-09-07
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
71000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-23236-22 Viên 3550 2026-09-07
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
231000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79532
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-09-07
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+ 62,5mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
115080000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110136425 Gói 9590 2026-09-07
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T10 · 10008
300410198825 Lọ 75000 2026-09-07
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XX lô: Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
499114520024 Viên 558548 2026-09-07
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8378220000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XX lô: Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
499114520024 Viên 558548 2026-09-07
Japiane 10
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110114800 Viên 3500 2026-09-07
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
900000 Viên
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110136825 Viên 250 2026-09-07
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110136825 Viên 250 2026-09-07
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110375223 Ống 2310 2026-09-07
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110375223 Ống 2310 2026-09-07
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38130
400112017124 Lọ 100380 2026-09-07
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
51666000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110880124 Ống 25833 2026-09-07
Khí Oxy (10 lít)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
1875 Giờ
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36025
— Giờ 10400 2026-09-07
Khí Oxy (40 lít)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
112500 Giờ
合計
472500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36025
— Giờ 4200 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3129000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3129000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
6258000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
18774000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
1994 Viên
合計
9371800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
2000 Viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
2000 Viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
7994 Viên
合計
37571800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
103800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110118323 Chai 6920 2026-09-07
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110118323 Chai 6990 2026-09-07
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
15576000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110207825 Viên 6490 2026-09-07
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
Tương đương: Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
602500000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110056523 Viên 2410 2026-09-07
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110040323 Viên 1300 2026-09-07
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893114219323 Ống 84000 2026-09-07
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110448423 Viên 1400 2026-09-07
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
495000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110332924 Viên 495 2026-09-07
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
含量/投与経路
50mg (dạng muối) · Uống
数量
20000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35361-21 Viên 1995 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110144123 Viên 1190 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。