Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11351〜11400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
156000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24 · 24010
890410177200 ống 78000 2026-07-22
Wosulin-N
Insulin human
含量/投与経路
400IU/10ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
227500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27005
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-22
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110884024 Viên 450 2026-07-22
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
20000 Ống
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893115019000 Ống 4410 2026-07-22
Đại Tràng TP
Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên;Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g · Uống
数量
30000 Gói
合計
109500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31016
TCT-00012-20 Gói 3650 2026-07-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
103100 Viên
合計
113410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110113023 Viên 1100 2026-07-21
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-36200-22 Ống 84000 2026-07-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
0 đơn vị
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79013
300410198725 đơn vị 75 2026-07-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79013
300410198725 Lọ 75000 2026-07-21
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
420000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110172024 Ống 2800 2026-07-21
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
140 Ống
合計
179760
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110439824 Ống 1284 2026-07-21
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 200UI · Uống
数量
9900 Viên
合計
13761000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100380024 Viên 1390 2026-07-21
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
207900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27005
893110265024 Viên 1890 2026-07-21
Alakavir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893110130026 Viên 2200 2026-07-21
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
数量
2300 Chai
合計
2271503000
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79013
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-21
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
1030 Chai
合計
1017238300
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01043
001410199725 Chai 987610 2026-07-21
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
省/施設
T37 · 37101
594110446325 Ống 35000 2026-07-21
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T33 · 33020
540111187623 Viên 3500 2026-07-21
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
17010000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T44 · 44008
594110008325 Viên 1890 2026-07-21
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
87000 Viên
合計
494160000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T10 · 10068
383110520224 Viên 5680 2026-07-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
6390 Gói
合計
63740250
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110271824 Gói 9975 2026-07-21
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 viên
合計
5200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110477824 viên 520 2026-07-21
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 80mg · Uống
数量
8800 Gói
合計
33880000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-33983-20 Gói 3850 2026-07-21
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
7276500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110251524 Viên 441 2026-07-21
Aticef 500 caps
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
76400 viên
合計
160440000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110268023 viên 2100 2026-07-21
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/ 10ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110058324 Ống 24000 2026-07-21
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
数量
50000 Gói
合計
149100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100203124 Gói 2982 2026-07-21
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5 mg/2,5 ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
893115025324 Ống 4410 2026-07-21
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 2,5ml · Khí dung
数量
3500 Ống
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893115025424 Ống 8400 2026-07-21
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
893110202225 Lọ 16000 2026-07-21
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110283924 Viên 945 2026-07-21
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-07-21
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
24 Lọ
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-07-21
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-34579-20 Viên 7500 2026-07-21
Atropin Sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0.25mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
63000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893114603624 Ống 630 2026-07-21
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
3140 Ống
合計
2355000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893114045723 Ống 750 2026-07-21
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
893114603624 Ống 780 2026-07-21
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100847024 Viên 1680 2026-07-21
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8800 Gói
合計
30360000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110352023 Gói 3450 2026-07-21
Azilyo
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
95695000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27005
893110278323 Lọ 95695 2026-07-21
Azizi
Azithromycin 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-35695-22 Viên 2600 2026-07-21
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110538224 Lọ 24000 2026-07-21
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110017800 Ống 29400 2026-07-21
Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
22775000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00261-22 Gam 1139 2026-07-21
Baburex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 viên
合計
4635000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110378624 viên 927 2026-07-21
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=100.000.000CFU · Uống
数量
8000 Gói
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893400647724 Gói 3000 2026-07-21
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
100mg/5g · Dùng ngoài
数量
170 Tuýp/Ống
合計
6035000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
省/施設
T10 · 10068
880100989824 Tuýp/Ống 35500 2026-07-21
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
760 Chai
合計
6688000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893100591024 Chai 8800 2026-07-21
Betamethason 0.05%
Betamethason
含量/投与経路
0.05% x 15g · Dùng ngoài
数量
450 Tuýp
合計
5850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110171324 Tuýp 13000 2026-07-21
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%) x 15g · Dùng ngoài
数量
120 Tuýp/Ống
合計
1688400
グループ
N4
製造業者
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-34145-20 Tuýp/Ống 14070 2026-07-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。