Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。87001〜87050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79021
VN-11880-11 Viên 3400 2026-03-30
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T79 · 79053
VN-11880-11 Viên 3400 2026-03-30
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
16000 Lọ
合計
4519680000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-03-30
Xaravix 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
22000 viên
合計
210100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35984-22 viên 9550 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
2900000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
2900000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
400110400923 Viên 58000 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-19014-15 Viên 58000 2026-03-30
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
278400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T96
VN-21680-19 Viên 58000 2026-03-30
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
152910000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110002100 Viên 15291 2026-03-30
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
229365000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T96
300110002100 Viên 15291 2026-03-30
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-H02-950-16 Lọ 6376769 2026-03-30
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
637676900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
省/施設
T01 · 01923
760410250523 Lọ 6376769 2026-03-30
Xonatrix forte
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34679-20 Viên 1000 2026-03-30
Xonatrix forte
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34679-20 Viên 1000 2026-03-30
XƯƠNG KHỚP BÀ GIẰNG
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg. · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00257-25 Viên 1575 2026-03-30
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1120000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110437124 Lọ 112000 2026-03-30
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100538624 Viên 500 2026-03-30
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100538624 Viên 500 2026-03-30
Zapnex-10
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
145200 Viên
合計
67372800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37001
893110153324 Viên 464 2026-03-30
Zaromax 100
Azithromycin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
1100 Gói
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-27557-17 Gói 1500 2026-03-30
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
290400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110204824 Lọ 24200 2026-03-30
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110204824 Lọ 24200 2026-03-30
Zentason
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt · Xịt mũi
数量
440 Lọ
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100881024 Lọ 125000 2026-03-30
Zinbebe
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
数量
800 Lọ
合計
19999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100069000 Lọ 24999 2026-03-30
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
110000 viên
合計
69300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-21787-14 viên 630 2026-03-30
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-21787-14 viên 630 2026-03-30
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
177040000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T96
VN-20514-17 Viên 22130 2026-03-30
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
27489000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01923
VN-23229-22 ống 27489 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27072
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
20475000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27077
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27087
893110069100 Viên 530 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
7420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27084
893110069100 Viên 530 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
19425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27070
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
28350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27057
893110069100 Viên 525 2026-03-30
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21488-14 Viên 1050 2026-03-30
Đương quy di thực
Đương quy di thực
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
893200129900 Viên 3500 2026-03-30
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. · Uống
数量
24000 Viên
合計
15984000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32245-19 Viên 666 2026-03-30
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
100mg, 50mg. · Uống
数量
32000 Viên
合計
32000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-30
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27232-17 Viên 1000 2026-03-30
Đại tràng hoàn Abipha
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trầ · Uống
数量
20000 Gói
合計
73500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00238-24 Gói 3675 2026-03-30
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra · Uống
数量
40000 Viên
合計
20080000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00159-23 Viên 502 2026-03-30
Đại tràng khang
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-28579-17 Viên 1500 2026-03-30
Đại tràng- F
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du.
含量/投与経路
800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21487-14 Viên 2140 2026-03-30
Agimol 80
Paracetamol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
5600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100309000 Gói 280 2026-03-28
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115144224 Viên 2040 2026-03-28
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5000 IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
1350000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100163425 Viên 270 2026-03-28
Agisimva 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
1353000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110430324 Viên 123 2026-03-28
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
28000 Ống
合計
108780000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115277823 Ống 3885 2026-03-28
Atropin sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893114045723 Ống 780 2026-03-28
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100388524 Viên 40 2026-03-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。