|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 102000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3400
|
102000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,4mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
0
|
3400
|
0
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- 数量
- 16000 Lọ
- 合計
- 4519680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
16000
|
282480
|
4519680000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Xaravix 15
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 22000 viên
- 合計
- 210100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-35984-22 |
15mg
Uống
|
viên |
22000
|
9550
|
210100000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20 mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 2900000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
58000
|
2900000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 15mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 2900000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
58000
|
2900000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 20 mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 116000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
58000
|
116000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 4800 Viên
- 合計
- 278400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T96
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
58000
|
278400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 152910000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T96
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
15291
|
152910000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 229365000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T96
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
15291
|
229365000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
QLSP-H02-950-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6376769
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 637676900
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
760410250523 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
6376769
|
637676900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slo
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 176000 Viên
- 合計
- 176000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
176000
|
1000
|
176000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Xonatrix forte
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-34679-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
XƯƠNG KHỚP BÀ GIẰNG
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg. · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00257-25 |
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 620mg tương đương với: Hy thiêm 2400mg; Thiên niên kiện 1600mg; Ngũ gia bì gai 1400mg; Thổ phục linh 400mg; Cẩu tích 400mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
1575
|
63000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bagiaco-Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam*
- 含量/投与経路
- 3g + 0,375g · Tiêm
- 数量
- 10000 Lọ
- 合計
- 1120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
112000
|
1120000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 60000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
500
|
60000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 145200 Viên
- 合計
- 67372800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37001
|
893110153324 |
10mg
Uống
|
Viên |
145200
|
464
|
67372800
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37001
|
2026-03-30 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 100 mg · Uống
- 数量
- 1100 Gói
- 合計
- 1650000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-27557-17 |
100 mg
Uống
|
Gói |
1100
|
1500
|
1650000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 290400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
24200
|
290400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Zentason
Mometason furoat
- 含量/投与経路
- 50mcg/liều xịt; 120 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 440 Lọ
- 合計
- 55000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100881024 |
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
440
|
125000
|
55000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
- 数量
- 800 Lọ
- 合計
- 19999200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100069000 |
10mg Kẽm/5ml; 50ml
Uống
|
Lọ |
800
|
24999
|
19999200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 110000 viên
- 合計
- 69300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
viên |
110000
|
630
|
69300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 177040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- 省/施設
- T96
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
22130
|
177040000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 ống
- 合計
- 27489000
- グループ
- N1
- 製造業者
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
27489
|
27489000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27072
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27072
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 39000 Viên
- 合計
- 20475000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27077
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
39000
|
525
|
20475000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27077
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 10600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27087
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
530
|
10600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27087
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 7420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27084
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
14000
|
530
|
7420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27084
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 37000 Viên
- 合計
- 19425000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27070
|
893110069100 |
5mg
Uống
|
Viên |
37000
|
525
|
19425000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27070
|
2026-03-30 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 54000 Viên
- 合計
- 28350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27057
|
893110069100 |
5 mg
Uống
|
Viên |
54000
|
525
|
28350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27057
|
2026-03-30 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- 含量/投与経路
- 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-21488-14 |
240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1050
|
42000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
893200129900 |
300mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3500
|
52500000
|
N3 |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. · Uống
- 数量
- 24000 Viên
- 合計
- 15984000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-32245-19 |
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
24000
|
666
|
15984000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 100mg, 50mg. · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 32000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-27232-17 |
100mg, 50mg.
Uống
|
Viên |
32000
|
1000
|
32000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 10000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1000
|
10000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng hoàn Abipha
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trầ · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 73500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00238-24 |
Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trầ
Uống
|
Gói |
20000
|
3675
|
73500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 20080000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00159-23 |
Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra
Uống
|
Viên |
40000
|
502
|
20080000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng - Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng khang
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 30000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-28579-17 |
Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khú
Uống
|
Viên |
20000
|
1500
|
30000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Đại tràng- F
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du.
- 含量/投与経路
- 800mg + 300mg + 120mg + 400mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 42800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-21487-14 |
800mg + 300mg + 120mg + 400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2140
|
42800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Agimol 80
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 5600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
20000
|
280
|
5600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
- 含量/投与経路
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 10200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893115144224 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
2040
|
10200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5000 IU · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100163425 |
5000 IU
Uống
|
Viên |
5000
|
270
|
1350000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Agisimva 10
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 1353000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893110430324 |
10mg
Uống
|
Viên |
11000
|
123
|
1353000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml · Uống
- 数量
- 28000 Ống
- 合計
- 108780000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Ống |
28000
|
3885
|
108780000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulphat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 390000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66006
|
893100388524 |
8mg
Uống
|
Viên |
12000
|
40
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T66
66006
|
2026-03-28 |