Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。86951〜87000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Phamaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T66 · 66006
VN-23093-22 Viên 5460 2026-03-28
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2394000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893114113524 Viên 1197 2026-03-28
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100219224 Gói 2940 2026-03-28
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893100219224 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66152
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66146
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-28
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-28
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115604024 Ống 12600 2026-03-28
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110219923 Lọ 16000 2026-03-28
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893110219923 Lọ 16000 2026-03-28
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1827000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110305923 Ống 609 2026-03-28
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
29950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100174025 Viên 599 2026-03-28
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
300 Lọ
合計
3900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100040223 Lọ 13000 2026-03-28
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
48400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110204824 Lọ 24200 2026-03-28
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-21559-14 Viên 1890 2026-03-28
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
VD-21559-14 Viên 1890 2026-03-28
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893112265523 Ống 17500 2026-03-28
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg; 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893110590824 Ống 50000 2026-03-27
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110275923 Viên 305 2026-03-27
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110066800 Chai 44000 2026-03-27
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33397-19 Chai 44000 2026-03-27
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
94000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T79 · 79026
VN-18589-15 Ống 23500 2026-03-27
AUGXICINE 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-17976-12 Gói 1008 2026-03-27
AUGXICINE 500mg/ 62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
178500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-30557-18 Gói 1785 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
17400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
174000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
13920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acriptega
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir natri) 50mg; Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
305000 Viên
合計
1240740000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T34 · 34002
890110087023 Viên 4068 2026-03-27
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
541500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T49 · 49004
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-27
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
80 Lọ
合計
866400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200 Viên
合計
800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200 Viên
合計
800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
66178000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
400110400623 Viên 9454 2026-03-27
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
330890000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110400623 Viên 9454 2026-03-27
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9975000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893110265024 Viên 1995 2026-03-27
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
368400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110255523 Viên 1228 2026-03-27
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1842000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110255523 Viên 1228 2026-03-27
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
726534000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-03-27
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
283825000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-03-27
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
83325000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceut icals Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
300110997524 Lọ 1666500 2026-03-27
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
24500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T34 · 34002
520110337025 Lọ 24500 2026-03-27
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
450 Chai
合計
32589000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-18161-14 Chai 72420 2026-03-27
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% - 200ml · Tiêm truyền
数量
394 Túi
合計
24822000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110453623 Túi 63000 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。