Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85351〜85400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100 Viên
合計
5700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893100388624 Viên 57 2026-03-27
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100 Viên
合計
5700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893100388624 Viên 57 2026-03-27
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
114000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893100388624 Viên 57 2026-03-27
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100388624 Viên 57 2026-03-27
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100388624 Viên 57 2026-03-27
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
28700000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01107
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-27
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
28700000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-27
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
28700000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E53
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-27
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
28700000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E64
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-27
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
28700000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E58
VN-23072-22 Viên 700 2026-03-27
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
16170000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-20040-13 Viên 539 2026-03-27
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
776704000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
800115179623 Chai 194176 2026-03-27
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1200 Chai
合計
305805600
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
800115179723 Chai 254838 2026-03-27
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
26448000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L (Italy)
省/施設
T19 · 19013
800115179523 Viên 13224 2026-03-27
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
396720000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01055
800115179523 Viên 13224 2026-03-27
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3475000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893115287023 Viên 695 2026-03-27
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
10420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
VD-34943-21 Lọ 10420 2026-03-27
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai/Lọ/Túi
合計
68460000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-35583-22 Chai/Lọ/Túi 34230 2026-03-27
Clamoxyl 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
15270000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-18308-14 Gói 5090 2026-03-27
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99870000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.P.A. (Italy)
省/施設
T19 · 19013
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-27
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49935000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01055
VN-19286-15 Viên 9987 2026-03-27
CoAprovel 300/12.5 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
300mg; 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
71710000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-17392-13 Viên 14342 2026-03-27
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg; 12,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
344196000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16721-13 Viên 9561 2026-03-27
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
100 Gói
合計
239000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893100844724 Gói 2390 2026-03-27
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
100 Gói
合計
239000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893100844724 Gói 2390 2026-03-27
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
2390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893100844724 Gói 2390 2026-03-27
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
71700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100844724 Gói 2390 2026-03-27
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
125000 Gói
合計
298750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100844724 Gói 2390 2026-03-27
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg + 12,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
125496000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
893110331423 Viên 3486 2026-03-27
Colisodi 3.0 MUI
Colistin*
含量/投与経路
3.000.000 IU · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VD-35930-22 Lọ 630000 2026-03-27
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1MIU · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
472500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-24643-16 Lọ 94500 2026-03-27
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
450 Lọ
合計
82581300
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T49 · 49004
539110074923 Lọ 183514 2026-03-27
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T49 · 49901
539110074923 Lọ 183514 2026-03-27
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
110 Lọ
合計
22088000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
539110074923 Lọ 200800 2026-03-27
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
7000 Lọ
合計
112518000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-03-27
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
218790000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T30 · 30013
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-27
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
85800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T30 · 30016
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-27
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214500000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (ĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG- Austria) (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-27
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
450450000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01055
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-27
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157350000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T30 · 30013
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-27
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
62940000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T30 · 30016
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-27
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157350000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (ĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG- Austria) (Germany)
省/施設
T19 · 19013
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-27
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
440580000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01055
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-27
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110199323 Viên 315 2026-03-27
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
18800 Viên
合計
5922000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110199323 Viên 315 2026-03-27
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-16722-13 Viên 6750 2026-03-27
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
560 Ống
合計
16826880
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T64 · 64001
800110429225 Ống 30048 2026-03-27
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
39062400
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-20734-17 Ống 30048 2026-03-27
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01107
VN-18635-15 Viên 6589 2026-03-27
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-18635-15 Viên 6589 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。