Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85301〜85350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
263340000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-27
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
263340000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19013
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-27
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
438900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-17243-13 Viên 4389 2026-03-27
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
150000 Viên
合計
823500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
730110022123 Viên 5490 2026-03-27
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
219600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19013
730110022123 Viên 5490 2026-03-27
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
30000 Viên
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
730110022123 Viên 5490 2026-03-27
Betaserc 24mg
Betahistidine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195480000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110779724 Viên 6516 2026-03-27
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130320000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories SAS (France)
省/施設
T30 · 30016
300110779724 Viên 6516 2026-03-27
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
390960000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110779724 Viên 6516 2026-03-27
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
6400 gói
合計
5376000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893100198224 gói 840 2026-03-27
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
6400 gói
合計
5376000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893100198224 gói 840 2026-03-27
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
6400 gói
合計
5376000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893100198224 gói 840 2026-03-27
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
6400 gói
合計
5376000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893100198224 gói 840 2026-03-27
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
6400 gói
合計
5376000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893100198224 gói 840 2026-03-27
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
108860400
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan))
省/施設
T01 · 01055
001110526924 Lọ 1814340 2026-03-27
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
93400 Viên
合計
409092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-36113-22 Viên 4380 2026-03-27
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
317460000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30013
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-27
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
158730000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19013
VN-23103-22 Viên 15873 2026-03-27
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
396825000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19013
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-27
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15873000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01055
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-27
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
37380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
VD-36013-22 Ống 1869 2026-03-27
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
500 Ống
合計
6000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T51 · 51225
500110399623 Ống 12000 2026-03-27
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T51 · 51002
500110399623 Ống 12000 2026-03-27
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
2995000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300100131824 Viên 1198 2026-03-27
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
125000 Gam
合計
37000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00520-24 Gam 296 2026-03-27
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g · Uống
数量
2000 Chai ≥100ml
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-27323-17 Chai ≥100ml 50000 2026-03-27
CEFIMBRANO 100
Cefixim
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
9030000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-24308-16 Gói 903 2026-03-27
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8680000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893110337024 Ống 868 2026-03-27
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
300 Viên
合計
675000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51116
529100427323 Viên 2250 2026-03-27
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
300 Viên
合計
675000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51069
529100427323 Viên 2250 2026-03-27
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51070
529100427323 Viên 2250 2026-03-27
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51225
529100427323 Viên 2250 2026-03-27
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
56250000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T51 · 51002
529100427323 Viên 2250 2026-03-27
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
85000 Gam
合計
16065000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
VCT-00551-25 Gam 189 2026-03-27
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
132444900
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T30 · 30013
930114207623 Lọ 1324449 2026-03-27
Carduran
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
21087500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-21935-19 Viên 8435 2026-03-27
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
57855000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79026
VN-23239-22 Lọ 1157100 2026-03-27
Cavinton forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
180180000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01055
VN-17951-14 Viên 5460 2026-03-27
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
19320000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110137925 Gói 966 2026-03-27
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
VD-35469-21 Viên 4900 2026-03-27
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
71478000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-23247-22 Viên 11913 2026-03-27
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
70977000
グループ
N1
製造業者
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01055
800114432423 Viên 23659 2026-03-27
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
32917500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
省/施設
T34 · 34002
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-03-27
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml · Tiêm
数量
13000 Ống
合計
1426425000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01055
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-03-27
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Medo chemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01107
VN-17096-13 Viên 4000 2026-03-27
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Medo chemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OR2
VN-17096-13 Viên 4000 2026-03-27
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Medo chemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E53
VN-17096-13 Viên 4000 2026-03-27
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Medo chemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E64
VN-17096-13 Viên 4000 2026-03-27
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Medo chemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E58
VN-17096-13 Viên 4000 2026-03-27
Cezmeta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46214
893100875124 Gói 945 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。