Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85201〜85250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AUGXICINE 500mg/ 62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
178500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-30557-18 Gói 1785 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100 Viên
合計
17400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
174000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
13920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893100810024 Viên 174 2026-03-27
Acriptega
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir natri) 50mg; Lamivudine 300mg, Tenofovir Disoproxil Fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
305000 Viên
合計
1240740000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T34 · 34002
890110087023 Viên 4068 2026-03-27
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
541500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T49 · 49004
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-27
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
80 Lọ
合計
866400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T30 · 30013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200 Viên
合計
800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51116
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
200 Viên
合計
800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51069
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51070
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110059500 Viên 4000 2026-03-27
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
66178000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T19 · 19013
400110400623 Viên 9454 2026-03-27
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
330890000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
400110400623 Viên 9454 2026-03-27
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9975000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04010
893110265024 Viên 1995 2026-03-27
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
368400
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110255523 Viên 1228 2026-03-27
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1842000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110255523 Viên 1228 2026-03-27
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
726534000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-03-27
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
283825000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01055
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-03-27
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
83325000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceut icals Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
300110997524 Lọ 1666500 2026-03-27
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
24500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T34 · 34002
520110337025 Lọ 24500 2026-03-27
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + · Tiêm truyền
数量
450 Chai
合計
32589000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01055
VN-18161-14 Chai 72420 2026-03-27
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% - 200ml · Tiêm truyền
数量
394 Túi
合計
24822000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
893110453623 Túi 63000 2026-03-27
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% - 200ml · Tiêm truyền
数量
7106 Túi
合計
447678000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110453623 Túi 63000 2026-03-27
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110156324 Viên 176 2026-03-27
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110156324 Viên 176 2026-03-27
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01107
38311052 0324 (VN-22312-19) Viên 5680 2026-03-27
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01OR2
38311052 0324 (VN-22312-19) Viên 5680 2026-03-27
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01E53
38311052 0324 (VN-22312-19) Viên 5680 2026-03-27
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01E64
38311052 0324 (VN-22312-19) Viên 5680 2026-03-27
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01E58
38311052 0324 (VN-22312-19) Viên 5680 2026-03-27
Amlor
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
455580000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
300110025623 Viên 7593 2026-03-27
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
105625000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01055
300110025623 Viên 8125 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
49875000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01107
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
49875000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR2
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
49875000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E53
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
49875000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E64
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
49875000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Amoxicil lin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E58
893110271824 Gói 9975 2026-03-27
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5090000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51225
893110477824 Viên 509 2026-03-27
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
21378000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51002
893110477824 Viên 509 2026-03-27
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
158678650
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T30 · 30013
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-03-27
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
75411000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T30 · 30013
930114132624 Lọ 754110 2026-03-27
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
500 Bút tiêm
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-03-27
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
300 Bút tiêm
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30016
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。