Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。85151〜85200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
15130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100024300 Viên 89 2026-03-28
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
15130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100024300 Viên 89 2026-03-28
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T66 · 66006
599100133424 Viên 2800 2026-03-28
Paracetamol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
205000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100393824 Viên 2050 2026-03-28
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
137750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100166923 Viên 950 2026-03-28
Partamol 500 Cap
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
137750000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100166923 Viên 950 2026-03-28
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893112685524 Viên 242 2026-03-28
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893112685524 Viên 242 2026-03-28
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893112685524 Viên 242 2026-03-28
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00259-25 Viên 2835 2026-03-28
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
182mg + 0,5mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100627224 Viên 840 2026-03-28
SM.Amoxicillin 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
224500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-34374-20 Viên 2245 2026-03-28
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
2730000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110543124 Viên 420 2026-03-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg/liều + 125mcg/liều · Dạng hít
数量
400 Bình xịt
合計
84070400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27003
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-03-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg/liều + 125mcg/liều · Dạng hít
数量
400 Bình xịt
合計
84070400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T27 · 27003
840110784024 Bình xịt 210176 2026-03-28
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
870000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110381424 Viên 145 2026-03-28
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
17010000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-23491-15 Gói 1890 2026-03-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg, 4,5mcg x60 liều · Hít
数量
150 Ống
合計
32850000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thuỵ Điển)
省/施設
T27 · 27003
VN-20379-17 Ống 219000 2026-03-28
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1000mg
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
650000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-35454-21 Lọ 65000 2026-03-28
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
(7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g)/60ml x 150ml · Uống
数量
1000 Lọ 150ml
合計
43500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00181-24 Lọ 150ml 43500 2026-03-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · tiêm
数量
200 Ống
合計
2835800
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66006
690111338025 Ống 14179 2026-03-28
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
962850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110668324 Lọ 2751 2026-03-28
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
962850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893110668324 Lọ 2751 2026-03-28
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng tobramycin sulfat)
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
962850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66146
893110668324 Lọ 2751 2026-03-28
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Phamaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T66 · 66006
VN-23093-22 Viên 5460 2026-03-28
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2394000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893114113524 Viên 1197 2026-03-28
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100219224 Gói 2940 2026-03-28
Varogel
Nhôm oxyd tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 400mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste) 800,4mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 80mg
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66147
893100219224 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66152
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg/ 10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
147000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Dươc Phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66146
893100860924 Gói 2940 2026-03-28
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-28
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
28800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
VD-19369-13 Viên 576 2026-03-28
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893115604024 Ống 12600 2026-03-28
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110219923 Lọ 16000 2026-03-28
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
含量/投与経路
40mg · tiêm
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
893110219923 Lọ 16000 2026-03-28
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1827000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893110305923 Ống 609 2026-03-28
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
29950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100174025 Viên 599 2026-03-28
Xylozin Drops 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
300 Lọ
合計
3900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893100040223 Lọ 13000 2026-03-28
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
48400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110204824 Lọ 24200 2026-03-28
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
VD-21559-14 Viên 1890 2026-03-28
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66149
VD-21559-14 Viên 1890 2026-03-28
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66006
893112265523 Ống 17500 2026-03-28
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg; 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01819
893110590824 Ống 50000 2026-03-27
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110275923 Viên 305 2026-03-27
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893110066800 Chai 44000 2026-03-27
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-33397-19 Chai 44000 2026-03-27
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
94000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T79 · 79026
VN-18589-15 Ống 23500 2026-03-27
AUGXICINE 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96145
VD-17976-12 Gói 1008 2026-03-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。