Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83551〜83600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
含量/投与経路
Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
32760000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19399-13 Viên 819 2026-03-30
Cadismectite
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3000mg/3,8g; 3,8g · Uống
数量
30000 Gói
合計
42600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100183024 Gói 1420 2026-03-30
Cadismectite
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3000mg/3,8g; 3,8g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100183024 Gói 1420 2026-03-30
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
10mg/g; 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
VD-23196-15 Tuýp 11550 2026-03-30
Cafunten
Clotrimazol
含量/投与経路
10mg/g; 20g · Dùng ngoài
数量
2500 Tuýp
合計
28875000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893100129925 Tuýp 11550 2026-03-30
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 440IU · Uống
数量
200000 Viên
合計
357000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-35493-21 Viên 1785 2026-03-30
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 440IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-35493-21 Viên 1785 2026-03-30
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110710824 Ống 798 2026-03-30
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
575000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893110337024 Ống 1150 2026-03-30
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200UI · Uống
数量
99000 Viên
合計
79002000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100390124 Viên 798 2026-03-30
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100390124 Viên 798 2026-03-30
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
99000 Viên
合計
176715000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100174425 Viên 1785 2026-03-30
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1.470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100174425 Viên 1785 2026-03-30
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
110000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79021
529100427323 Viên 2500 2026-03-30
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79053
529100427323 Viên 2500 2026-03-30
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125IU · Uống
数量
220000 Viên
合計
184800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-34896-20 Viên 840 2026-03-30
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-34896-20 Viên 840 2026-03-30
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(0,005% + 0,0643%); 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
272000000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01923
880110186500 Chai 272000 2026-03-30
Calsfull
Calci lactat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
123750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100319400 Viên 2250 2026-03-30
Calsfull
Calci lactat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100319400 Viên 2250 2026-03-30
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
含量/投与経路
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
数量
40000 Viên
合計
119800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T96
V577-H12-10 Viên 2995 2026-03-30
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
含量/投与経路
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
数量
1000 Chai 120ml
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-28532-17 Chai 120ml 68000 2026-03-30
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4316000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110306123 Ống 1079 2026-03-30
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
399240000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79021
840110007824 Viên 4436 2026-03-30
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T79 · 79053
840110007824 Viên 4436 2026-03-30
Candesartan 8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
51200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110329500 Viên 320 2026-03-30
Candesartan 8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110329500 Viên 320 2026-03-30
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
189200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110329700 Viên 2365 2026-03-30
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110329700 Viên 2365 2026-03-30
Cao hy thiêm TW3
Hy thiêm,Thiên niên kiện
含量/投与経路
124g; 6,25g · Uống
数量
2000 Chai/Lọ
合計
41958000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32538-19 Chai/Lọ 20979 2026-03-30
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Đinh lăng 1,2g ; Bạch quả 40mg. · Uống
数量
10000 Ống
合計
53600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893200120200 Ống 5360 2026-03-30
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
40mg; 120mg; 1,2g. · Uống
数量
1500 Chai/Lọ
合計
87000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
893200120200 Chai/Lọ 58000 2026-03-30
Carbatol-200
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
22500 Viên
合計
18675000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltđ. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37001
VN-16077-12 Viên 830 2026-03-30
Carbocistein 200mg
Carbocistein
含量/投与経路
200mg; 1g · Uống
数量
44000 Gói
合計
65604000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100705324 Gói 1491 2026-03-30
Carbocistein 200mg
Carbocistein
含量/投与経路
200mg; 1g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100705324 Gói 1491 2026-03-30
Carbocistein 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
87840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100329800 Viên 732 2026-03-30
Carbocistein 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100329800 Viên 732 2026-03-30
Carbocistein 500
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100330000 Viên 1050 2026-03-30
Carbocistein 500
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100330000 Viên 1050 2026-03-30
Carbocistein 750
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100065225 Viên 2400 2026-03-30
Carbocistein 750
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100065225 Viên 2400 2026-03-30
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
184800000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79021
890100125624 Viên 2800 2026-03-30
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T79 · 79053
890100125624 Viên 2800 2026-03-30
Carlolapc 25
Carvedilol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
155400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110056225 Viên 2590 2026-03-30
Carlolapc 25
Carvedilol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110056225 Viên 2590 2026-03-30
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
499200000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79021
VN-21529-18 Viên 1664 2026-03-30
Carmotop 25 mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T79 · 79053
VN-21529-18 Viên 1664 2026-03-30
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35280000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01923
VN-22116-19 Viên 3528 2026-03-30
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-20508-17 Viên 3400 2026-03-30
Cavinton
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
68000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T96
VN-20508-17 Viên 3400 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。