305183 件のレコードが見つかりました。83551〜83600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
|
VD-19399-13 | Viên | 819 | 2026-03-30 |
|
Cadismectite
Dioctahedral smectit
|
893100183024 | Gói | 1420 | 2026-03-30 |
|
Cadismectite
Dioctahedral smectit
|
893100183024 | Gói | 1420 | 2026-03-30 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
VD-23196-15 | Tuýp | 11550 | 2026-03-30 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
893100129925 | Tuýp | 11550 | 2026-03-30 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | Viên | 1785 | 2026-03-30 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | Viên | 1785 | 2026-03-30 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
|
893110710824 | Ống | 798 | 2026-03-30 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1150 | 2026-03-30 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 798 | 2026-03-30 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 798 | 2026-03-30 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | Viên | 1785 | 2026-03-30 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | Viên | 1785 | 2026-03-30 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-03-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-03-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-03-30 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
880110186500 | Chai | 272000 | 2026-03-30 |
|
Calsfull
Calci lactat
|
893100319400 | Viên | 2250 | 2026-03-30 |
|
Calsfull
Calci lactat
|
893100319400 | Viên | 2250 | 2026-03-30 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
|
V577-H12-10 | Viên | 2995 | 2026-03-30 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
|
VD-28532-17 | Chai 120ml | 68000 | 2026-03-30 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
893110306123 | Ống | 1079 | 2026-03-30 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4436 | 2026-03-30 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4436 | 2026-03-30 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 320 | 2026-03-30 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 320 | 2026-03-30 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110329700 | Viên | 2365 | 2026-03-30 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110329700 | Viên | 2365 | 2026-03-30 |
|
Cao hy thiêm TW3
Hy thiêm,Thiên niên kiện
|
VD-32538-19 | Chai/Lọ | 20979 | 2026-03-30 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5360 | 2026-03-30 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Chai/Lọ | 58000 | 2026-03-30 |
|
Carbatol-200
Carbamazepin
|
VN-16077-12 | Viên | 830 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 200mg
Carbocistein
|
893100705324 | Gói | 1491 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 200mg
Carbocistein
|
893100705324 | Gói | 1491 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 250
Carbocistein
|
893100329800 | Viên | 732 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 250
Carbocistein
|
893100329800 | Viên | 732 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 500
Carbocistein
|
893100330000 | Viên | 1050 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 500
Carbocistein
|
893100330000 | Viên | 1050 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 750
Carbocistein
|
893100065225 | Viên | 2400 | 2026-03-30 |
|
Carbocistein 750
Carbocistein
|
893100065225 | Viên | 2400 | 2026-03-30 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
|
890100125624 | Viên | 2800 | 2026-03-30 |
|
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocistein
|
890100125624 | Viên | 2800 | 2026-03-30 |
|
Carlolapc 25
Carvedilol
|
893110056225 | Viên | 2590 | 2026-03-30 |
|
Carlolapc 25
Carvedilol
|
893110056225 | Viên | 2590 | 2026-03-30 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
VN-21529-18 | Viên | 1664 | 2026-03-30 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
VN-21529-18 | Viên | 1664 | 2026-03-30 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | Viên | 3528 | 2026-03-30 |
|
Cavinton
Vinpocetin
|
VN-20508-17 | Viên | 3400 | 2026-03-30 |
|
Cavinton
Vinpocetin
|
VN-20508-17 | Viên | 3400 | 2026-03-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。