Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。83501〜83550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
120000 Gói
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-03-30
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-03-30
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-03-30
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 viên
合計
20790000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100427324 viên 315 2026-03-30
BisacodylDHG
Bisacodyl
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100427324 viên 315 2026-03-30
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
161700000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110055625 Viên 2450 2026-03-30
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
134750000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110055625 Viên 2450 2026-03-30
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110055625 Viên 2450 2026-03-30
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110055625 Viên 2450 2026-03-30
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
含量/投与経路
262 mg · Uống
数量
176000 Viên
合計
192192000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110148000 Viên 1092 2026-03-30
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
含量/投与経路
262 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110148000 Viên 1092 2026-03-30
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 306mg + 30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
VD-15065-11 Viên 1500 2026-03-30
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 306mg + 30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
VD-15065-11 Viên 1500 2026-03-30
Bivitero 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
285120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110189224 Viên 2160 2026-03-30
Bivitero 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110189224 Viên 2160 2026-03-30
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
21699300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893114092923 Lọ 433986 2026-03-30
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
62400000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19790-13 Viên 520 2026-03-30
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
228000 Viên
合計
148200000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19790-13 Viên 650 2026-03-30
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg, 128mg, 13,6mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
306000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T12
VD-19791-13 Viên 1800 2026-03-30
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU; 1g · Uống
数量
40000 Gói
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893400306424 Gói 3300 2026-03-30
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU; 1g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893400306424 Gói 3300 2026-03-30
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50µg + 0,5mg · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
137400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110211600 Tuýp 229000 2026-03-30
Boreas
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
140800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110209900 Viên 320 2026-03-30
Boreas
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110209900 Viên 320 2026-03-30
Boreas
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T75
893110209900 Viên 330 2026-03-30
Botox
Botulinum toxin
含量/投与経路
100 đơn vị · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
1650000000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01923
QLSP-815-14 Lọ 5500000 2026-03-30
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
793650000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-30
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
317460000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-23103-22 Viên 15873 2026-03-30
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
476190000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96
VN-19006-15 Viên 15873 2026-03-30
Brinmotin
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
0,2 % (w/v) + 0,5 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
5000 Ống
合計
68250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110269624 Ống 13650 2026-03-30
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
119600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100714624 Chai 29900 2026-03-30
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg/5ml; 30ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100714624 Chai 29900 2026-03-30
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
735000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01923
893610358324 Lọ 183750 2026-03-30
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/g, 15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01923
VN-22464-19 Tuýp 65500 2026-03-30
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/g, 15g · Dùng ngoài
数量
3500 Tuýp
合計
229250000
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
省/施設
T01 · 01923
880100792824 Tuýp 65500 2026-03-30
Busomax 100
Budesonid
含量/投与経路
100mcg/liều xịt; Lọ 200 liều xịt · Xịt mũi
数量
2000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893110937524 Lọ 180000 2026-03-30
Busomax 100
Budesonid
含量/投与経路
100mcg/liều xịt; Lọ 200 liều xịt · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893110937524 Lọ 180000 2026-03-30
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg. · Uống
数量
25000 Gói
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-03-30
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00276-25 Viên 2100 2026-03-30
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
数量
40000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00276-25 Viên 2100 2026-03-30
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
数量
65000 Viên
合計
31850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-19811-13 Viên 490 2026-03-30
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. · Uống
数量
500 Chai
合計
14500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-32397-19 Chai 29000 2026-03-30
Bạch y phong tê thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
含量/投与経路
3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. · Uống
数量
18000 Gói/Túi
合計
39240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-33788-19 Gói/Túi 2180 2026-03-30
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
133500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T96
VD-21649-14 Viên 1780 2026-03-30
Bổ khí thông huyết - BV
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 240mg tương đương: Hoàng kỳ 760mg; Đào nhân 70mg, Hồng hoa 70mg, Địa long 160mg, Nhân sâm 50mg, Xuyên khung 60mg, Đương quy 140mg, Xích thược 140mg, Bạch thược 140mg. · Uống
数量
38000 Viên
合計
27930000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T96
TCT-00111-23 Viên 735 2026-03-30
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
数量
3000 Lọ
合計
99900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T12
TCT-00254-25 Lọ 33300 2026-03-30
CALAHASAN 300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79021
893100285725 Viên 1800 2026-03-30
CALAHASAN 300
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79053
893100285725 Viên 1800 2026-03-30
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01923
VN-18192-14 Viên 49500 2026-03-30
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
2475000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
省/施設
T01 · 01923
880114026625 Viên 49500 2026-03-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。