|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 120000 Gói
- 合計
- 240000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
120000
|
2000
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 66000 viên
- 合計
- 20790000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
66000
|
315
|
20790000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bismogi
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 66000 Viên
- 合計
- 161700000
- グループ
- N5
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
66000
|
2450
|
161700000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Bismogi
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 55000 Viên
- 合計
- 134750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
55000
|
2450
|
134750000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Bismogi
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bismogi
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
- 含量/投与経路
- 262 mg · Uống
- 数量
- 176000 Viên
- 合計
- 192192000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110148000 |
262 mg
Uống
|
Viên |
176000
|
1092
|
192192000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth
- 含量/投与経路
- 262 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110148000 |
262 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1092
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 400mg + 306mg + 30mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 240000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
VD-15065-11 |
400mg + 306mg + 30mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1500
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 400mg + 306mg + 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
VD-15065-11 |
400mg + 306mg + 30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bivitero 150
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 132000 Viên
- 合計
- 285120000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110189224 |
150mg
Uống
|
Viên |
132000
|
2160
|
285120000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Bivitero 150
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110189224 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
2160
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15U · Tiêm
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 21699300
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
50
|
433986
|
21699300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 62400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
120000
|
520
|
62400000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- 数量
- 228000 Viên
- 合計
- 148200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
228000
|
650
|
148200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- 含量/投与経路
- 170mg, 128mg, 13,6mg · Uống
- 数量
- 170000 Viên
- 合計
- 306000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
VD-19791-13 |
170mg, 128mg, 13,6mg
Uống
|
Viên |
170000
|
1800
|
306000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU; 1g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 132000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893400306424 |
10^9 CFU; 1g
Uống
|
Gói |
40000
|
3300
|
132000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- 含量/投与経路
- 10^9 CFU; 1g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893400306424 |
10^9 CFU; 1g
Uống
|
Gói |
0
|
3300
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- 50µg + 0,5mg · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 137400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110211600 |
50µg + 0,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
229000
|
137400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Boreas
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 440000 Viên
- 合計
- 140800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110209900 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
440000
|
320
|
140800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Boreas
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110209900 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Boreas
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 10560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T75
|
893110209900 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
32000
|
330
|
10560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T75
|
2026-03-30 |
|
Botox
Botulinum toxin
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 1650000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
300
|
5500000
|
1650000000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 793650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
50000
|
15873
|
793650000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 317460000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
15873
|
317460000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 476190000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
30000
|
15873
|
476190000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Brinmotin
Brimonidin tartrat + timolol
- 含量/投与経路
- 0,2 % (w/v) + 0,5 % (w/v) · Nhỏ mắt
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 68250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110269624 |
0,2 % (w/v) + 0,5 % (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
13650
|
68250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 119600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100714624 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
4000
|
29900
|
119600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100714624 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
0
|
29900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 735000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
183750
|
735000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 10mg/g, 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aprogen Biologics Inc. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-22464-19 |
10mg/g, 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
65500
|
0
|
N2 |
Aprogen Biologics Inc.
Korea
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Bunpil Cream
Terbinafin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 10mg/g, 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 3500 Tuýp
- 合計
- 229250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aprogen Biologics Inc. (Korea)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
880100792824 |
10mg/g, 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3500
|
65500
|
229250000
|
N2 |
Aprogen Biologics Inc.
Korea
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
Busomax 100
Budesonid
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt; Lọ 200 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893110937524 |
100mcg/liều xịt; Lọ 200 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
180000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
Busomax 100
Budesonid
- 含量/投与経路
- 100mcg/liều xịt; Lọ 200 liều xịt · Xịt mũi
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893110937524 |
100mcg/liều xịt; Lọ 200 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
180000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg. · Uống
- 数量
- 25000 Gói
- 合計
- 90000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg.
Uống
|
Gói |
25000
|
3600
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 42000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00276-25 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg;
Uống
|
Viên |
20000
|
2100
|
42000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- 含量/投与経路
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 84000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00276-25 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg;
Uống
|
Viên |
40000
|
2100
|
84000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
- 数量
- 65000 Viên
- 合計
- 31850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-19811-13 |
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch
Uống
|
Viên |
65000
|
490
|
31850000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. · Uống
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 14500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-32397-19 |
Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg.
Uống
|
Chai |
500
|
29000
|
14500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bạch y phong tê thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
- 含量/投与経路
- 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. · Uống
- 数量
- 18000 Gói/Túi
- 合計
- 39240000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-33788-19 |
3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g.
Uống
|
Gói/Túi |
18000
|
2180
|
39240000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- 含量/投与経路
- 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 133500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
VD-21649-14 |
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg
Uống
|
Viên |
75000
|
1780
|
133500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bổ khí thông huyết - BV
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 240mg tương đương: Hoàng kỳ 760mg; Đào nhân 70mg, Hồng hoa 70mg, Địa long 160mg, Nhân sâm 50mg, Xuyên khung 60mg, Đương quy 140mg, Xích thược 140mg, Bạch thược 140mg. · Uống
- 数量
- 38000 Viên
- 合計
- 27930000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T96
|
TCT-00111-23 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 240mg tương đương: Hoàng kỳ 760mg; Đào nhân 70mg, Hồng hoa 70mg, Địa long 160mg, Nhân sâm 50mg, Xuyên khung 60mg, Đương quy 140mg, Xích thược 140mg, Bạch thược 140mg.
Uống
|
Viên |
38000
|
735
|
27930000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-03-30 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 99900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T12
|
TCT-00254-25 |
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg
Uống
|
Lọ |
3000
|
33300
|
99900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T12
|
2026-03-30 |
|
CALAHASAN 300
Calci lactat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79021
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-03-30 |
|
CALAHASAN 300
Calci lactat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79053
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79053
|
2026-03-30 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
VN-18192-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
49500
|
0
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
|
T01
01923
|
2026-03-30 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 2475000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
- 省/施設
- T01 · 01923
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
49500
|
2475000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
|
T01
01923
|
2026-03-30 |