Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。8101〜8150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100706624 Chai 26985 2026-06-15
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
34080000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T79 · 79054
VN-19239-15 Ống 14200 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
283000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-26284-17 Chai 28300 2026-06-15
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
283000000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893115470524 Chai 28300 2026-06-15
Epamiro 300
Iopamidol
含量/投与経路
612mg/ml; 50ml · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
983600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110450023 Lọ 245900 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml; 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Ống
合計
86625000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38744
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Anh)
省/施設
T36 · 36017
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
160965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-666-18 Lọ 321930 2026-06-15
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
160965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114115023 Lọ 321930 2026-06-15
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110030724 Viên 2499 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7875000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89162
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89164
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
26775000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89160
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89161
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
51975000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
51975000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89156
893110437024 Viên 1575 2026-06-15
Exemesin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
705000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD3-188-22 Viên 23500 2026-06-15
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
314457500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
省/施設
T38 · 38744
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-06-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24 · 24022
400111002124 Ống 42000 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml; 2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
142275000
グループ
N1
製造業者
SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” (SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T38 · 38744
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
284550000
グループ
N1
製造業者
- SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., - CSSX: Joint Stock Company Kalceks (- SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia - CSSX:O4 Latvia)
省/施設
T24 · 24022
858111016325 Ống 28455 2026-06-15
Fexodinefast 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
325440000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100029700 Viên 904 2026-06-15
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
70 Lọ
合計
213885000
グループ
N1
製造業者
CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ)
省/施設
T38 · 38744
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-15
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T79 · 79054
VN-19441-15 Viên 3000 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
含量/投与経路
160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g · Uống
数量
80000 Viên
合計
107600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
171000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
171000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
含量/投与経路
50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
171000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。