Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。8051〜8100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Quế nhục
Quế nhục
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
12600000
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 105 2026-09-11
Rixathon
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
250 Lọ
合計
558129500
グループ
N5
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79405
383410647024 Lọ 2232518 2026-09-11
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44940000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110234025 Viên 2247 2026-09-11
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
1435 Lọ
合計
125275500
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T33 · 33011
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-11
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)
含量/投与経路
100ml: 6g + 6g + 5g + 3g · Tiêm truyền
数量
78 Chai
合計
10530000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T33 · 33011
VN-19955-16 Chai 135000 2026-09-11
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
23814000
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 265 2026-09-11
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
56106 Viên
合計
213258906
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110164524 Viên 3801 2026-09-11
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
13782 Viên
合計
90795816
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110338524 Viên 6588 2026-09-11
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
76800000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T45 · 45010
529110521624 Viên 1920 2026-09-11
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
5200 Ống
合計
233906400
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T33 · 33011
880110349124 Ống 44982 2026-09-11
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
32mg + 12,5mg · Uống
数量
65067 Viên
合計
422935500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110317824 Viên 6500 2026-09-11
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg, 200mg, 200mcg · Uống
数量
800 Viên
合計
1081600
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1. (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
893110352423 Viên 1352 2026-09-11
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
4332 Ống
合計
138624000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T s.r.l (Italy)
省/施設
T33 · 33011
800110448925 Ống 32000 2026-09-11
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
104 Chai
合計
157038336
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical care, Inc (USA)
省/施設
T33 · 33011
001114017424 Chai 1509984 2026-09-11
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
22512 Viên
合計
43493184
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T33 · 33011
599112027923 Viên 1932 2026-09-11
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 125mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
1500 Bình
合計
315264000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Spain)
省/施設
T19 · 19045
840110784024 Bình 210176 2026-09-11
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
3289 Bình
合計
914638010
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T33 · 33011
840110788024 Bình 278090 2026-09-11
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
3000 Bình
合計
834270000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19045
840110788024 Bình 278090 2026-09-11
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
数量
31645 Viên
合計
33227250
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110335924 Viên 1050 2026-09-11
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
7444 Viên
合計
36736140
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33011
VN-16542-13 Viên 4935 2026-09-11
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
16222500
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 108 2026-09-11
Sitomet BD 50/500
Sitagliptin + metformin hydroclorid
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
38541 Viên
合計
289057500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110451023 Viên 7500 2026-09-11
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 500ml · Tiêm truyền
数量
11108 Chai
合計
138850000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
省/施設
T33 · 33011
690110784224 Chai 12500 2026-09-11
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
数量
45785 Chai
合計
480742500
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
省/施設
T33 · 33011
690110784224 Chai 10500 2026-09-11
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6247 Gói
合計
6234506
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-27420-17 Gói 998 2026-09-11
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
3% 5L · Dung dịch rửa
数量
695 Can
合計
97300000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-18005-12 Can 140000 2026-09-11
Sotstop
Ibuprofen
含量/投与経路
2g/100ml · Uống
数量
333 Lọ
合計
21178800
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (CSNQ: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea) (Korea)
省/施設
T33 · 33011
880100432123 Lọ 63600 2026-09-11
Stadxicam 7.5
Meloxicam
含量/投与経路
7.5 mg · Uống
数量
200 Viên
合計
210000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1. (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
VD-21109-14 Viên 1050 2026-09-11
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
1000 Tuýp
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-11
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
19800000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T33 · 33011
890110432625 Lọ 495000 2026-09-11
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
53330000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110246023 Gói 5333 2026-09-11
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79984
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-11
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
50 Chai
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79039
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-11
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% x 240ml · Dạng hít
数量
61 Chai
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
省/施設
T33 · 33011
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-11
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
794 Ống
合計
173886000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T33 · 33011
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-11
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
2500 Ống
合計
547500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
省/施設
T19 · 19045
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-11
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15903 Viên
合計
133585200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-35550-22 Viên 8400 2026-09-11
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10% x 125ml · Dùng ngoài
数量
4033 Lọ
合計
68762650
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893100144225 Lọ 17050 2026-09-11
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
23283500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110232823 Tuýp 46567 2026-09-11
Tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Uống
数量
270000 Gam
合計
364581000
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 1350 2026-09-11
Tang chi
Tang chi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2961000
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 99 2026-09-11
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
37475000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38250
890114433025 Viên 7495 2026-09-11
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T33 · 33011
890114433025 Viên 6300 2026-09-11
Tenricy
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1866 Viên
合計
10263000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110179425 Viên 5500 2026-09-11
Terpin - Codein HD
Codein phosphat + Terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
10120 Viên
合計
10120000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893101855424 Viên 1000 2026-09-11
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
含量/投与経路
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
数量
3333 Viên
合計
316635000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110293325 Viên 95000 2026-09-11
Thiên hoa phấn
Thiên hoa phấn
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
4050000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 270 2026-09-11
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
41250000
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 1375 2026-09-11
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 10ml · Tiêm
数量
685 Ống
合計
19180000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
省/施設
T33 · 33011
690111337925 Ống 28000 2026-09-11
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3811 Ống
合計
39996445
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited (China)
省/施設
T33 · 33011
690111338025 Ống 10495 2026-09-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。