医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-09 23:59
267585 件のレコードが見つかりました。8051〜8100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
|
VD-32101-19 | Viên | 1800 | 2026-06-15 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
|
VN-17425-13 | Lọ | 314668 | 2026-06-15 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
|
VN-17425-13 | Lọ | 668439 | 2026-06-15 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
|
893110393724 | Viên | 990 | 2026-06-15 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | viên | 3617 | 2026-06-15 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
|
QLĐB-635-17 | Lọ | 40950 | 2026-06-15 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
QLĐB-693-18 | Lọ | 159600 | 2026-06-15 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
893114093323 | Lọ | 159600 | 2026-06-15 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-06-15 |
|
Dzukic-750
Methocarbamol
|
893110062025 | Viên | 1030 | 2026-06-15 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
CB.DL-00186-23 | gam | 57 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-32931-19 | Viên | 1480 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
VD-17817-12 | Túi | 1900 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
|
VD-22740-15 | Viên | 265 | 2026-06-15 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
|
893100706624 | Chai | 26985 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。