Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。8051〜8100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1600 Lọ
合計
503468800
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38744
VN-17425-13 Lọ 314668 2026-06-15
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Lọ
合計
534751200
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38744
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-06-15
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1248000 Viên
合計
1235520000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110393724 Viên 990 2026-06-15
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
99060 viên
合計
358300020
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T08 · 08401
890110445523 viên 3617 2026-06-15
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
2200 Lọ
合計
90090000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-635-17 Lọ 40950 2026-06-15
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
191520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-693-18 Lọ 159600 2026-06-15
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
191520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114093323 Lọ 159600 2026-06-15
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
28350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110204725 Viên 567 2026-06-15
Dzukic-750
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
61800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110062025 Viên 1030 2026-06-15
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
1701000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00186-23 gam 57 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg+35mg+31,8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32931-19 Viên 1480 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g · Uống
数量
50000 Túi
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-17817-12 Túi 1900 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
53000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-22740-15 Viên 265 2026-06-15
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
含量/投与経路
2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
107940000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100706624 Chai 26985 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。