288443 件のレコードが見つかりました。8051〜8100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00027-20 | Gam | 408450 | 2026-07-30 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00276-22 | Gam | 368550 | 2026-07-30 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
38.CBVT/TL/2025 | Gam | 346500 | 2026-07-30 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-07-30 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-07-30 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-07-30 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 8387000 | 2026-07-30 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2127000 | 2026-07-30 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 8387000 | 2026-07-30 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-07-30 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-07-30 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-07-30 |
|
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
|
VD-35634-22 | Lọ | 12600 | 2026-07-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 1039500 | 2026-07-30 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 635250 | 2026-07-30 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 730 | 2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-07-30 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-07-30 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00590-25 | Gam | 145950 | 2026-07-30 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
|
VCT-00293-22 | Gam | 98700 | 2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
|
VCT-00294-22 | Gam | 49350 | 2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00298-22 | Gam | 258300 | 2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VCT-00299-22 | Gam | 260400 | 2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
|
VCT-00290-22 | Gam | 196875 | 2026-07-30 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đinh hương
Đinh hương
|
VCT-00295-22 | Gam | 845250 | 2026-07-30 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-07-30 |
|
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
|
VCT-00193-22 | Gam | 549150 | 2026-07-30 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-07-30 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00034-20 | Gam | 138600 | 2026-07-30 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00371-23 | Gam | 336000 | 2026-07-30 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
|
890114352225 | Viên | 3500 | 2026-07-30 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
|
VN2-587-17 | Viên | 3500 | 2026-07-30 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-07-30 |
|
Zirabev
Bevacizumab
|
001410322225 | Lọ | 3457777 | 2026-07-30 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 123000 | 2026-07-30 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3099 | 2026-07-30 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
|
890110030623 | Chai | 4250000 | 2026-07-30 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 62999 | 2026-07-30 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00035-20 | Gam | 86100 | 2026-07-30 |
|
Đan sâm chế
Đan sâm
|
VD-33318-19 | Gam | 177450 | 2026-07-30 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00009-20 | Gam | 423150 | 2026-07-30 |
|
Đại hoàng chích rượu
Đại hoàng
|
VCT-00051-20 | Gam | 205800 | 2026-07-30 |
|
Đại táo
Đại táo
|
VCT-00349-23 | Gam | 89250 | 2026-07-30 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00021-20 | Gam | 459900 | 2026-07-30 |
|
Địa long tẩm rượu gừng
Địa long
|
VCT-00416-23 | Gam | 105000 | 2026-07-30 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat pentahydrat
|
893100414524 | Ống | 2646 | 2026-07-29 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。