|
Sugam-BFS
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 100mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 10 Ống
- 合計
- 15750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20003
|
893110203025 |
100mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
1575000
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-30 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 10mg/g x 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 14700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
VD-28280-17 |
10mg/g x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
29400
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 10mg/g x 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
893100130725 |
10mg/g x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Sài đất
Sài đất
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 30 Gam
- 合計
- 4504500
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00331-22 |
k
Uống
|
Gam |
30
|
150150
|
4504500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 200 Gam
- 合計
- 71400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00575-25 |
k
Uống
|
Gam |
200
|
357000
|
71400000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Sơn tra sao đen
Sơn tra
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 50 Gam
- 合計
- 3937500
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00026-20 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
78750
|
3937500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
- 数量
- 24750 Viên
- 合計
- 85387500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
893210123100 |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma
Uống
|
Viên |
24750
|
3450
|
85387500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 13000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Medochemie Ltd -Central Factory (Cyprus)
- 省/施設
- T02 · 02001
|
VN-16325-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2600
|
13000000
|
N1 |
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
|
T02
02001
|
2026-07-30 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- 含量/投与経路
- 75 mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 22438500
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
800110994624 |
75 mg
Uống
|
Viên |
500
|
44877
|
22438500
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 800 Gam
- 合計
- 145320000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00435-23 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
181650
|
145320000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Tatanol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
893100551124 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
190
|
2850000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Tatanol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
893100551124 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
190
|
2850000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Tatanol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 2850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54048
|
893100551124 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
190
|
2850000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Tatanol
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 330000 Viên
- 合計
- 62700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
893100551124 |
500mg
Uống
|
Viên |
330000
|
190
|
62700000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate)
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 94500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T33 · 33011
|
890114433025 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6300
|
94500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- 含量/投与経路
- 100mg + 5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 1016000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01003
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
10160
|
1016000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-07-30 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 5 Gam
- 合計
- 604800
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00422-23 |
k
Uống
|
Gam |
5
|
120960
|
604800
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 0 Gam
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VD-33336-19 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
129150
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 27720000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54044
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
1000
|
27720
|
27720000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 4158000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
150
|
27720
|
4158000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 4158000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54046
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
150
|
27720
|
4158000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 150 Chai
- 合計
- 4158000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
150
|
27720
|
4158000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- 数量
- 8250 Viên
- 合計
- 40425000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
8250
|
4900
|
40425000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 675000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54044
|
VD-24477-16 |
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg
Uống
|
Viên |
500
|
1350
|
675000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 675000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
VD-24477-16 |
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg
Uống
|
Viên |
500
|
1350
|
675000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 675000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54046
|
VD-24477-16 |
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg
Uống
|
Viên |
500
|
1350
|
675000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 675000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
VD-24477-16 |
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg
Uống
|
Viên |
500
|
1350
|
675000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 14850000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
VD-24477-16 |
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg
Uống
|
Viên |
11000
|
1350
|
14850000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Thạch xương bồ sao cám
Thạch xương bồ
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 100 Gam
- 合計
- 54915000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00187-22 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
549150
|
54915000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 800 Gam
- 合計
- 60480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00028-20 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
75600
|
60480000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 14700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
7000
|
2100
|
14700000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 14700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54046
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
7000
|
2100
|
14700000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 14700000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
7000
|
2100
|
14700000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 220000 Viên
- 合計
- 462000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
220000
|
2100
|
462000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 7000 Viên
- 合計
- 16800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54044
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
7000
|
2400
|
16800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
1000
|
2400
|
2400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54046
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
1000
|
2400
|
2400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
1000
|
2400
|
2400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- 数量
- 33000 Viên
- 合計
- 79200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
33000
|
2400
|
79200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Thục địa
Thục địa
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 0 Gam
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00151-21 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
176400
|
0
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 5 Gam
- 合計
- 2241750
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00191-22 |
k
Uống
|
Gam |
5
|
448350
|
2241750
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 50 Gam
- 合計
- 14017500
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00268-22 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
280350
|
14017500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Trilog
Hydrocortison
- 含量/投与経路
- 2,5%; 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 8000 Tuýp
- 合計
- 600000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
893110263625 |
2,5%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
8000
|
75000
|
600000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 50 Gam
- 合計
- 6562500
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00449-23 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
131250
|
6562500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Tropair
Tiotropium
- 含量/投与経路
- 18 mcg · Bột hít
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
890110123024 |
18 mcg
Bột hít
|
Viên |
3000
|
21000
|
63000000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Truxima
Rituximab
- 含量/投与経路
- 10mg/mlx10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 12 Lọ
- 合計
- 23724000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
880410033026 |
10mg/mlx10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
12
|
1977000
|
23724000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Truxima
Rituximab
- 含量/投与経路
- 10mg/mlx50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 12 Lọ
- 合計
- 105324000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
880410033126 |
10mg/mlx50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
12
|
8777000
|
105324000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Trạch tả
Trạch tả
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 500 Gam
- 合計
- 63000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
01.CBTC/DLHN GMP/2026 |
k
Uống
|
Gam |
500
|
126000
|
63000000
|
N2 |
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 300 Gam
- 合計
- 28350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00497-24 |
k
Uống
|
Gam |
300
|
94500
|
28350000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 33000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm Nam Hà (Vệt Nam)
- 省/施設
- T84 · 84153
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
11000
|
3000
|
33000000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Nam Hà
Vệt Nam
|
T84
84153
|
2026-07-30 |