Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。8001〜8050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00376-23 gam 610 2026-06-15
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
8000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00382-23 gam 160 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110849624 Chai 19500 2026-06-15
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110849624 Chai 16800 2026-06-15
Danisetron
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
20000 Ống
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110241423 Ống 2900 2026-06-15
Desbebe
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml, dung tích 60ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T82
890100444425 Lọ 65000 2026-06-15
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
39690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
VD-35516-21 Viên 1323 2026-06-15
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
10500 Ống
合計
7056000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110172124 Ống 672 2026-06-15
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
51040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110172124 Ống 638 2026-06-15
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
51040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-27152-17 Ống 638 2026-06-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
含量/投与経路
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
数量
4200 Túi
合計
357840000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79026
888110780824 Túi 85200 2026-06-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
含量/投与経路
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
数量
8400 Túi
合計
715680000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T79 · 79026
888110780924 Túi 85200 2026-06-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893112683724 Ống 8000 2026-06-15
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200 Viên
合計
109200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893112102100 Viên 546 2026-06-15
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
1030 Tuýp
合計
79310000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110198623 Tuýp 77000 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
267900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
893110688824 Ống 893 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
71440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
893110688824 Ống 893 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
VD-23761-15 Ống 893 2026-06-15
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110688824 Ống 893 2026-06-15
Dimobas 1
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9400000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110206000 Viên 940 2026-06-15
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
74000 Viên
合計
21312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21846-14 Viên 288 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32101-19 Viên 1800 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。