|
Cúc hoa
Cúc hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 gam
- 合計
- 6100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VCT-00376-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 8000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
VCT-00382-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
160
|
8000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40205
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40201
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40204
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40211
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 78000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- 数量
- 4000 Chai
- 合計
- 67200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40016
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Danisetron
Granisetron hydroclorid
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 58000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893110241423 |
1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20000
|
2900
|
58000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Desbebe
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/ml, dung tích 60ml · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T82
|
890100444425 |
0,5mg/ml, dung tích 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
65000
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T82
|
2026-06-15 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 39690000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38110
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1323
|
39690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
- 含量/投与経路
- 4mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 10500 Ống
- 合計
- 7056000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10500
|
672
|
7056000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- 含量/投与経路
- 4mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 51040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
638
|
51040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- 含量/投与経路
- 4mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 51040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38744
|
VD-27152-17 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
638
|
51040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
- 含量/投与経路
- (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 4200 Túi
- 合計
- 357840000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
888110780824 |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
4200
|
85200
|
357840000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
- 含量/投与経路
- (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
- 数量
- 8400 Túi
- 合計
- 715680000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- 省/施設
- T79 · 79026
|
888110780924 |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
8400
|
85200
|
715680000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 109200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
200
|
546
|
109200
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Diffeton
Adapalen
- 含量/投与経路
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 1030 Tuýp
- 合計
- 79310000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110198623 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1030
|
77000
|
79310000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 267900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79399
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
893
|
267900
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-15 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 80000 Ống
- 合計
- 71440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36017
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
893
|
71440000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36017
|
VD-23761-15 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 2679000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24022
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
893
|
2679000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Dimobas 1
Repaglinid
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 9400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
893110206000 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
940
|
9400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- 含量/投与経路
- 100mcg · Uống
- 数量
- 74000 Viên
- 合計
- 21312000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79054
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
74000
|
288
|
21312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40202
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40209
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40208
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40197
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40214
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40196
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 450mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 108000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40203
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1800
|
108000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |