Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。8001〜8050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
893110203025 Ống 1575000 2026-07-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
10mg/g x 20g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
VD-28280-17 Tuýp 29400 2026-07-30
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
10mg/g x 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893100130725 Tuýp 29400 2026-07-30
Sài đất
Sài đất
含量/投与経路
k · Uống
数量
30 Gam
合計
4504500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00331-22 Gam 150150 2026-07-30
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
k · Uống
数量
200 Gam
合計
71400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00575-25 Gam 357000 2026-07-30
Sơn tra sao đen
Sơn tra
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
3937500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00026-20 Gam 78750 2026-07-30
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
数量
24750 Viên
合計
85387500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893210123100 Viên 3450 2026-07-30
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd -Central Factory (Cyprus)
省/施設
T02 · 02001
VN-16325-13 Viên 2600 2026-07-30
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
500 Viên
合計
22438500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
800110994624 Viên 44877 2026-07-30
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
k · Uống
数量
800 Gam
合計
145320000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00435-23 Gam 181650 2026-07-30
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893100551124 Viên 190 2026-07-30
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893100551124 Viên 190 2026-07-30
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
893100551124 Viên 190 2026-07-30
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
62700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893100551124 Viên 190 2026-07-30
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T33 · 33011
890114433025 Viên 6300 2026-07-30
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
1016000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110139523 Viên 10160 2026-07-30
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
k · Uống
数量
5 Gam
合計
604800
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00422-23 Gam 120960 2026-07-30
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
k · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VD-33336-19 Gam 129150 2026-07-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
1000 Chai
合計
27720000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54044
893100311500 Chai 27720 2026-07-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
150 Chai
合計
4158000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893100311500 Chai 27720 2026-07-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
150 Chai
合計
4158000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
893100311500 Chai 27720 2026-07-30
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
150 Chai
合計
4158000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893100311500 Chai 27720 2026-07-30
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
数量
8250 Viên
合計
40425000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-25841-16 Viên 4900 2026-07-30
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
含量/投与経路
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54044
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-30
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
含量/投与経路
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-30
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
含量/投与経路
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-30
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
含量/投与経路
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-30
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao khô kha tử 3,2:1 208mg; Bột mộc hương 250mg; Cao khô hoàng liên 8:1 36mg; Bột bạch truật 50mg; Cao khô cam thảo 4,8:1 17,5mg; Cao khô bạch thược 4,2:1 15mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
14850000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-30
Thạch xương bồ sao cám
Thạch xương bồ
含量/投与経路
k · Uống
数量
100 Gam
合計
54915000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00187-22 Gam 549150 2026-07-30
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
k · Uống
数量
800 Gam
合計
60480000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00028-20 Gam 75600 2026-07-30
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
7000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-34490-20 Viên 2100 2026-07-30
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
7000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
VD-34490-20 Viên 2100 2026-07-30
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
7000 Viên
合計
14700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
VD-34490-20 Viên 2100 2026-07-30
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
220000 Viên
合計
462000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-34490-20 Viên 2100 2026-07-30
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
7000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54044
VD-22494-15 Viên 2400 2026-07-30
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
1000 Viên
合計
2400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-22494-15 Viên 2400 2026-07-30
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
1000 Viên
合計
2400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
VD-22494-15 Viên 2400 2026-07-30
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
1000 Viên
合計
2400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
VD-22494-15 Viên 2400 2026-07-30
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
33000 Viên
合計
79200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-22494-15 Viên 2400 2026-07-30
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
k · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00151-21 Gam 176400 2026-07-30
Tiền hồ chích mật
Tiền hồ
含量/投与経路
k · Uống
数量
5 Gam
合計
2241750
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00191-22 Gam 448350 2026-07-30
Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
14017500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00268-22 Gam 280350 2026-07-30
Trilog
Hydrocortison
含量/投与経路
2,5%; 15g · Dùng ngoài
数量
8000 Tuýp
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110263625 Tuýp 75000 2026-07-30
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
6562500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00449-23 Gam 131250 2026-07-30
Tropair
Tiotropium
含量/投与経路
18 mcg · Bột hít
数量
3000 Viên
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48005
890110123024 Viên 21000 2026-07-30
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
10mg/mlx10ml · Tiêm truyền
数量
12 Lọ
合計
23724000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T19 · 19012
880410033026 Lọ 1977000 2026-07-30
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
10mg/mlx50ml · Tiêm truyền
数量
12 Lọ
合計
105324000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T19 · 19012
880410033126 Lọ 8777000 2026-07-30
Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
k · Uống
数量
500 Gam
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
01.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 126000 2026-07-30
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
k · Uống
数量
300 Gam
合計
28350000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00497-24 Gam 94500 2026-07-30
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Nam Hà (Vệt Nam)
省/施設
T84 · 84153
893110160824 Viên 3000 2026-07-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。