Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7951〜8000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125UI · Uống
数量
504000 Viên
合計
423360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-15
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125UI · Uống
数量
900000 viên
合計
756000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34896-20 viên 840 2026-06-15
Canzeal 2mg
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Poland)
省/施設
T79 · 79054
VN-11157-10 Viên 1350 2026-06-15
Canzeal 4mg
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Poland)
省/施設
T79 · 79054
VN-11158-10 Viên 2600 2026-06-15
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
数量
150000 Ống
合計
780000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893200120200 Ống 5200 2026-06-15
Capelodine
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
279600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114109223 Viên 5592 2026-06-15
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
342384000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T38 · 38744
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-15
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
7960000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110138025 Gói 796 2026-06-15
Cefpirom 1g
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
525000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-19053-13 Lọ 105000 2026-06-15
Cefpirom 1g
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
525000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110035000 Lọ 105000 2026-06-15
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
含量/投与経路
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38110
893110092300 Gói 4998 2026-06-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
930000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-26844-17 Lọ 93000 2026-06-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
930000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110039724 Lọ 93000 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
124950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-15
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
144000 Viên
合計
647856000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110369925 Viên 4499 2026-06-15
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01C68
VN-23072-22 Viên 700 2026-06-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
66120000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T38 · 38744
800115179523 Viên 13224 2026-06-15
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 viên
合計
52000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893100307823 viên 26 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
含量/投与経路
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110563324 Viên 2300 2026-06-15
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg;500mg · Uống
数量
29000 viên
合計
72500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
893110617124 viên 2500 2026-06-15
Conipa Pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/10ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110421424 Ống 4500 2026-06-15
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
3004800
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T38 · 38744
800110429225 Ống 30048 2026-06-15
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
40224000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T12 · 12121
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-15
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
6060000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00335-22 gam 303 2026-06-15
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
03.CBVT/TL/2025 gam 231 2026-06-15
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
13850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00375-23 gam 277 2026-06-15
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
5600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00157-23 gam 280 2026-06-15
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
13280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00376-23 gam 664 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。