Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7951〜8000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7685 Viên
合計
6148000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110627524 Viên 800 2026-09-11
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
10% x 10ml · Tiêm truyền
数量
2973 Ống
合計
5937081
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110375223 Ống 1997 2026-09-11
Kalira
Calci Polystyren Sulfonate
含量/投与経路
5g · Uống
数量
2343 Gói
合計
34442100
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110211900 Gói 14700 2026-09-11
Khiếm thực
Khiếm thực
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
2985000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 199 2026-09-11
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23886-15 Viên 210 2026-09-11
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-33856-19 Viên 420 2026-09-11
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
13500000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 45 2026-09-11
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
101743 Viên
合計
427320600
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T33 · 33011
590110425723 Viên 4200 2026-09-11
Lactated Ringer's
Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
含量/投与経路
500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g · Tiêm truyền
数量
9757 Chai
合計
68786850
グループ
N4
製造業者
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110118323 Chai 7050 2026-09-11
Lantus Solostar
Insulin glargin
含量/投与経路
100 đơn vị/ml x 3ml · Tiêm
数量
644 Bút tiêm
合計
165601380
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33011
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-09-11
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
16758000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Fukusaki Plant (CSSX và đóng gói sơ cấp: Nhật; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Nhật)
省/施設
T79 · 79405
499115028826 Lọ 83790 2026-09-11
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
2273 Ống
合計
248893500
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Italy)
省/施設
T33 · 33011
VN-22960-21 Ống 109500 2026-09-11
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
6896 Lọ
合計
98957600
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893115155823 Lọ 14350 2026-09-11
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
2% x 2ml · Tiêm
数量
4876 Ống
合計
2511140
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110688924 Ống 515 2026-09-11
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
3623 Ống
合計
10325550
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110159524 Ống 2850 2026-09-11
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
含量/投与経路
2000mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
44000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T38 · 38250
471110002300 Ống 22000 2026-09-11
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
21642 Viên
合計
152641026
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (France)
省/施設
T33 · 33011
VN-17205-13 Viên 7053 2026-09-11
Lipofib-200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19800000
グループ
N2
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
省/施設
T38 · 38250
890110307325 Viên 1980 2026-09-11
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
69691 Viên
合計
209073000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-11
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
25034 Viên
合計
152707400
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T33 · 33011
599110447725 Viên 6100 2026-09-11
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
300000 Viên
合計
239400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-23617-15 Viên 798 2026-09-11
Long đởm thảo
Long đởm thảo
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gam
合計
1801800
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 601 2026-09-11
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
220806 Viên
合計
264304782
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110220823 Viên 1197 2026-09-11
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/ 20ml · Tiêm
数量
768 Lọ
合計
283046400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
QLĐB-593-17 Lọ 368550 2026-09-11
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
45000 Gam
合計
3213000
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 71 2026-09-11
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2 · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
248850000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Republic of Korea)
省/施設
T79 · 79039
880110349925 Túi 829500 2026-09-11
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
Morphin 10mg/1m · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38030
893111093823 Ống 8925 2026-09-11
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
750mg/ 5ml x 5ml · Tiêm
数量
412 Ống
合計
1524400
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110101724 Ống 3700 2026-09-11
Mannitol
D-Mannitol
含量/投与経路
20% x 250ml · Tiêm truyền
数量
2153 Chai
合計
45213000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-11
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml x 4ml · Tiêm
数量
1365 Ống
合計
56784000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (France)
省/施設
T33 · 33011
300114001824 Ống 41600 2026-09-11
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
524 Viên
合計
518760
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-19204-13 Viên 990 2026-09-11
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38250
590110170400 Viên 1890 2026-09-11
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
190537 Viên
合計
360114930
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T33 · 33011
590110170400 Viên 1890 2026-09-11
Meza-Calci D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
1665 Viên
合計
1188810
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893100135225 Viên 714 2026-09-11
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
数量
180 Ống
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33011
400100083323 Ống 21000 2026-09-11
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-20778-14 Viên 1260 2026-09-11
Mizapenem 1g
Meropenem
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5902 Lọ
合計
134860700
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110066624 Lọ 22850 2026-09-11
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
21500 Ống
合計
150349500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79414
893111093823 Ống 6993 2026-09-11
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
4735 Ống
合計
42259875
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893111093823 Ống 8925 2026-09-11
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3221 Lọ
合計
467045000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893115057123 Lọ 145000 2026-09-11
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
2525280000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T79 · 79405
599114068123 Viên 42088 2026-09-11
Mydrin-P
Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
675000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant (Japan)
省/施設
T33 · 33011
499110415423 Lọ 67500 2026-09-11
Myfoscin
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
93925000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
省/施設
T75
893110249200 Viên 14450 2026-09-11
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
71316000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 594 2026-09-11
Mật ong
Mật ong
含量/投与経路
Uống
数量
2100000 Gam
合計
549045000
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 261 2026-09-11
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2835000
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 95 2026-09-11
Một dược
Một dược
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
5625000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 375 2026-09-11
NICMEL 150
Nilotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
29720 Viên
合計
4428280000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01920
890114974124 Viên 149000 2026-09-11
NICMEL 200
Nilotinib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
26528 Viên
合計
4483232000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01920
890114974224 Viên 169000 2026-09-11
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2.000IU/ml x 1ml · Tiêm
数量
24771 Lọ
合計
3071604000
グループ
N4
製造業者
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-09-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。