医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-09 23:59
267585 件のレコードが見つかりました。7951〜8000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-15 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | viên | 840 | 2026-06-15 |
|
Canzeal 2mg
Glimepirid
|
VN-11157-10 | Viên | 1350 | 2026-06-15 |
|
Canzeal 4mg
Glimepirid
|
VN-11158-10 | Viên | 2600 | 2026-06-15 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5200 | 2026-06-15 |
|
Capelodine
Capecitabin
|
893114109223 | Viên | 5592 | 2026-06-15 |
|
Casodex
Bicalutamid
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-06-15 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
893110138025 | Gói | 796 | 2026-06-15 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
|
VD-19053-13 | Lọ | 105000 | 2026-06-15 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
|
893110035000 | Lọ | 105000 | 2026-06-15 |
|
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
|
893110092300 | Gói | 4998 | 2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
|
VD-26844-17 | Lọ | 93000 | 2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
|
893110039724 | Lọ | 93000 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-15 |
|
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
|
893110369925 | Viên | 4499 | 2026-06-15 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-06-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
|
800115179523 | Viên | 13224 | 2026-06-15 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
|
893100307823 | viên | 26 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-15 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | viên | 2500 | 2026-06-15 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
893110421424 | Ống | 4500 | 2026-06-15 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-06-15 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-06-15 |
|
Cát cánh
Cát cánh
|
VCT-00335-22 | gam | 303 | 2026-06-15 |
|
Cát căn
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | gam | 231 | 2026-06-15 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00375-23 | gam | 277 | 2026-06-15 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
CB.DL-00157-23 | gam | 280 | 2026-06-15 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
|
VCT-00376-23 | gam | 664 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。