|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- 含量/投与経路
- 0,1mg/ml-1ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
- 省/施設
- T74 · 74001
|
800114445725 |
0,1mg/ml-1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
92379
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italia
|
T74
74001
|
2026-07-30 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 190000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
95000
|
190000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
- 含量/投与経路
- 75 mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 14700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
893110118900 |
75 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
14700
|
14700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 10IU/ml · Tiêm
- 数量
- 7000 Ống
- 合計
- 77000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 省/施設
- T83 · 83009
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
11000
|
77000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T83
83009
|
2026-07-30 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 189000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
893100166923 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
945
|
189000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Philtobax
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T80
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
27993
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 9568000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T
Uống
|
Viên |
4000
|
2392
|
9568000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 9568000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54046
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T
Uống
|
Viên |
4000
|
2392
|
9568000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 9568000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T
Uống
|
Viên |
4000
|
2392
|
9568000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
- 数量
- 165000 Viên
- 合計
- 394680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T
Uống
|
Viên |
165000
|
2392
|
394680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 0 Gam
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00529-24 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
695100
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- 含量/投与経路
- 300mg (100mg + 200mg) · Uống
- 数量
- 16500 Viên
- 合計
- 198000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
300210726524 |
300mg (100mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
16500
|
12000
|
198000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 235466000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
VN-16229-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
14000
|
16819
|
235466000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 8862160
- グループ
- N5
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
VN3-60-18 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
443108
|
8862160
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Povinsea
L-Ornithin L-Aspartat
- 含量/投与経路
- 2,5g/5ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 180000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
893110710424 |
2,5g/5ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
45000
|
180000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
- 含量/投与経路
- 0,7mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 80000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
VN-22816-21 |
0,7mg
Uống
|
Viên |
4000
|
20000
|
80000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Pramipexole Dihydrochloride Extended Release Tablets 0.375mg
Pramipexol
- 含量/投与経路
- 0,375mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 217800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
890110775124 |
0,375mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10890
|
217800000
|
N3 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
- 含量/投与経路
- Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Túi
- 合計
- 28000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T80 · 80001
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d
Tiêm truyền
|
Túi |
40
|
700000
|
28000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T80
80001
|
2026-07-30 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
- 含量/投与経路
- Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
- 数量
- 40 Túi
- 合計
- 28000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- 省/施設
- T80
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d
Tiêm truyền
|
Túi |
40
|
700000
|
28000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Propain
Naproxen
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 9460000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 省/施設
- T33 · 33011
|
529110023623 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4730
|
9460000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 10080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
893114090600 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
33600
|
10080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-07-30 |
|
PymeFERON B9
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 155400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
893100215724 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
200
|
777
|
155400
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
PymeFERON B9
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 200 Viên
- 合計
- 155400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
893100215724 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
200
|
777
|
155400
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 5500 Viên
- 合計
- 4273500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
893100215724 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
5500
|
777
|
4273500
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/40ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T80
|
893115270600 |
400mg/40ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
98000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Quế nhục
Quế nhục
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 20 Gam
- 合計
- 3360000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00055-20 |
k
Uống
|
Gam |
20
|
168000
|
3360000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T80
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
134000
|
0
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 13400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
VN-16603-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
134000
|
13400000
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml x 5ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 130950000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
VN-22745-21 |
10mg/ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
87300
|
130950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
SaVi Galantamin 8
Galantamin
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 20000 viên
- 合計
- 276000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
VD-23006-15 |
8mg
Uống
|
viên |
20000
|
13800
|
276000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 750mg + 200IU · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 49000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38250
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
35000
|
1400
|
49000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-07-30 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 289800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1932
|
289800000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 300 Bình
- 合計
- 59966400
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Bình |
300
|
199888
|
59966400
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 1500 Bình
- 合計
- 417135000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
1500
|
278090
|
417135000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% (tt/tt); 250ml · Dạng hít
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 610000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (USA)
- 省/施設
- T36 · 36001
|
001114517124 |
100% (tt/tt); 250ml
Dạng hít
|
Chai |
400
|
1525000
|
610000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
USA
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 400 Chai
- 合計
- 612000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
001114517124 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
400
|
1530000
|
612000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 119982590
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
11998259
|
119982590
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- 含量/投与経路
- k · Uống
- 数量
- 0 Gam
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T08 · 08102
|
VCT-00024-20 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
120750
|
0
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
- 含量/投与経路
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 9500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54044
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
500
|
19000
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
- 含量/投与経路
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 9500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54014
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
500
|
19000
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
- 含量/投与経路
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 9500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54046
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
500
|
19000
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
- 含量/投与経路
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 9500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54047
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
500
|
19000
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
- 数量
- 7700 Lọ
- 合計
- 146300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54005
|
TCT-00097-22 |
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th
Uống
|
Lọ |
7700
|
19000
|
146300000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 400mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 240 Ống
- 合計
- 18720000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- 省/施設
- T80
|
300110347025 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
78000
|
18720000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Sorafenat 200
Sorafenib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Natco Pharma Limited (India)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
890114775924 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
201700
|
0
|
N2 |
Natco Pharma Limited
India
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 3535000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- 省/施設
- T19 · 19012
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3535
|
3535000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Spirovell
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 98700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- 省/施設
- T48 · 48005
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4935
|
98700000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
- 含量/投与経路
- 5mg + 40mg; · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 3252000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
890110125423 |
5mg + 40mg;
Uống
|
Viên |
1000
|
3252
|
3252000
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Stelara
Ustekinumab
- 含量/投与経路
- 45mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 0 Bơm tiêm
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T37 · 37470
|
QLSP-H02-984-16 |
45mg/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
46421837
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-07-30 |
|
Stelara
Ustekinumab
- 含量/投与経路
- 45mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 1 Bơm tiêm
- 合計
- 46421837
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
QLSP-H02-984-16 |
45mg/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1
|
46421837
|
46421837
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01929
|
2026-07-30 |