Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7951〜8000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml-1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T74 · 74001
800114445725 Ống 92379 2026-07-30
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893115440124 Lọ 95000 2026-07-30
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893110118900 Viên 14700 2026-07-30
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
77000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T83 · 83009
400114074223 Ống 11000 2026-07-30
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893100166923 Viên 945 2026-07-30
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T80
880110038525 Lọ 27993 2026-07-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
4000 Viên
合計
9568000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-07-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
4000 Viên
合計
9568000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-07-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
4000 Viên
合計
9568000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-07-30
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
数量
165000 Viên
合計
394680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
TCT-00259-25 Viên 2392 2026-07-30
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
k · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00529-24 Gam 695100 2026-07-30
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
16500 Viên
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T54 · 54005
300210726524 Viên 12000 2026-07-30
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
235466000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T36 · 36001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-30
Podoxred 500mg
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
8862160
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T19 · 19012
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-07-30
Povinsea
L-Ornithin L-Aspartat
含量/投与経路
2,5g/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110710424 Ống 45000 2026-07-30
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 0,7 mg
含量/投与経路
0,7mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
80000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
VN-22816-21 Viên 20000 2026-07-30
Pramipexole Dihydrochloride Extended Release Tablets 0.375mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,375mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
217800000
グループ
N3
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T48 · 48005
890110775124 Viên 10890 2026-07-30
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T80 · 80001
800110984824 Túi 700000 2026-07-30
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
40 Túi
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T80
800110984824 Túi 700000 2026-07-30
Propain
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9460000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T33 · 33011
529110023623 Viên 4730 2026-07-30
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
893114090600 Lọ 33600 2026-07-30
PymeFERON B9
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
200 Viên
合計
155400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893100215724 Viên 777 2026-07-30
PymeFERON B9
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
200 Viên
合計
155400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893100215724 Viên 777 2026-07-30
PymeFERON B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
4273500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893100215724 Viên 777 2026-07-30
Quinrox 400/40
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/40ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T80
893115270600 Lọ 98000 2026-07-30
Quế nhục
Quế nhục
含量/投与経路
k · Uống
数量
20 Gam
合計
3360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00055-20 Gam 168000 2026-07-30
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T80
890110443425 Lọ 134000 2026-07-30
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
13400000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48005
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-07-30
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
130950000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T36 · 36001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-30
SaVi Galantamin 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
20000 viên
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-23006-15 viên 13800 2026-07-30
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
35000 Viên
合計
49000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110318224 Viên 1400 2026-07-30
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
289800000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T36 · 36001
599112027923 Viên 1932 2026-07-30
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
59966400
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T36 · 36001
001110013824 Bình 199888 2026-07-30
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
1500 Bình
合計
417135000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T36 · 36001
840110788024 Bình 278090 2026-07-30
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt); 250ml · Dạng hít
数量
400 Chai
合計
610000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (USA)
省/施設
T36 · 36001
001114517124 Chai 1525000 2026-07-30
Sevoflurane
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
400 Chai
合計
612000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T19 · 19012
001114517124 Chai 1530000 2026-07-30
Simponi I.V.
Golimumab
含量/投与経路
50mg/4ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
119982590
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
760410037223 Lọ 11998259 2026-07-30
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
k · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00024-20 Gam 120750 2026-07-30
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
500 Lọ
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54044
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-07-30
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
500 Lọ
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-07-30
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
500 Lọ
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-07-30
Slaska New
Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
500 Lọ
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-07-30
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
7700 Lọ
合計
146300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-07-30
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
240 Ống
合計
18720000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T80
300110347025 Ống 78000 2026-07-30
Sorafenat 200
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Natco Pharma Limited (India)
省/施設
T19 · 19012
890114775924 Viên 201700 2026-07-30
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3535000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T19 · 19012
VN-18977-15 Viên 3535 2026-07-30
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
98700000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T48 · 48005
640110123224 Viên 4935 2026-07-30
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg; · Uống
数量
1000 Viên
合計
3252000
グループ
N5
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T19 · 19012
890110125423 Viên 3252 2026-07-30
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-30
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
1 Bơm tiêm
合計
46421837
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01929
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。