Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7901〜7950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
67 Bơm tiêm
合計
421373050
グループ
N1
製造業者
Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG. (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK) (Germany)
省/施設
T33 · 33011
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-09-11
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5% x 30g · Dùng ngoài
数量
2947 Tuýp
合計
146857851
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L (Italy)
省/施設
T33 · 33011
800100794824 Tuýp 49833 2026-09-11
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893110697324 Viên 1400 2026-09-11
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
数量
351 Ống
合計
9987705
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T33 · 33011
858111016325 Ống 28455 2026-09-11
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
114mg + 0,8mg · Uống
数量
1786 Viên
合計
9823000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Germany)
省/施設
T33 · 33011
400100004000 Viên 5500 2026-09-11
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/ 0,5 ml x 0,5ml · Tiêm
数量
248 Bơm tiêm
合計
81840000
グループ
N4
製造業者
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-11
Firvomef 25/250 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
1551 Viên
合計
5406786
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110293524 Viên 3486 2026-09-11
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
2519 Viên
合計
30228000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T33 · 33011
840110031023 Viên 12000 2026-09-11
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
省/施設
T33 · 33011
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-11
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
70188 Lọ
合計
8071620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110208525 Lọ 115000 2026-09-11
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml x 20ml · Tiêm
数量
5454 Ống
合計
190890000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T33 · 33011
VN-17438-13 Ống 35000 2026-09-11
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893112426324 Viên 1260 2026-09-11
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
67 Ống
合計
844200
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-11
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2418 Bơm tiêm
合計
169260000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Italy)
省/施設
T33 · 33011
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-11
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5324 Viên
合計
24543640
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110243724 Viên 4610 2026-09-11
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
19228 Ống
合計
1332500400
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Italy)
省/施設
T33 · 33011
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-11
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
38069 Viên
合計
100502160
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T33 · 33011
383110402323 Viên 2640 2026-09-11
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
472761 Viên
合計
2269252800
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T33 · 33011
383110130824 Viên 4800 2026-09-11
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
64800000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38250
890110045125 Viên 3240 2026-09-11
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose anhydrous
含量/投与経路
500ml: 1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g · Tiêm truyền
数量
417 Túi
合計
7089000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110071400 Túi 17000 2026-09-11
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền
数量
1643 Chai
合計
15493490
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-35953-22 Chai 9430 2026-09-11
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5% x 500ml · Tiêm truyền
数量
54500 Chai
合計
396760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-35954-22 Chai 7280 2026-09-11
Goncal
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg+1470mg · Uống
数量
560 Viên
合計
1092000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95005
893100341224 Viên 1950 2026-09-11
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ 1ml · Tiêm
数量
6678 Ống
合計
8013600
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110151100 Ống 1200 2026-09-11
Hadusartan 32
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
32mg · Uống
数量
68135 Viên
合計
442877500
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110369124 Viên 6500 2026-09-11
Hagimox 500 caplet
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
945000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
VD-30858-18 Viên 1575 2026-09-11
Hapacol Blue
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
228000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
VD-20563-14 Viên 456 2026-09-11
Hapenxin Capsules
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300 Viên
合計
567000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
VD-24612-16 Viên 1890 2026-09-11
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
0 Miếng
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79984
880100347100 Miếng 9750 2026-09-11
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
130000 Miếng
合計
1267500000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79039
880100347100 Miếng 9750 2026-09-11
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
42200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893100221025 Ống 4220 2026-09-11
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml x 10ml · Tiêm truyền
数量
1914 Ống
合計
239250000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) (Germany)
省/施設
T33 · 33011
400110069923 Ống 125000 2026-09-11
Hepagold
Acid amin
含量/投与経路
8% x 500ml · Tiêm truyền
数量
13 Túi
合計
1625000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T33 · 33011
880110015725 Túi 125000 2026-09-11
Heparin-Belmed
Heparin natri
含量/投与経路
25000IU/5ml x 5ml · Tiêm
数量
2304 Lọ
合計
338688000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T33 · 33011
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-09-11
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100 mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VD-35257-21 Viên 3200 2026-09-11
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
3350 Viên
合計
12227500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110465724 Viên 3650 2026-09-11
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
67 Lọ
合計
162609000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Korea)
省/施設
T33 · 33011
880410196425 Lọ 2427000 2026-09-11
Hetrexed 100
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
333 Lọ
合計
252414000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893114291925 Lọ 758000 2026-09-11
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1544 Gói
合計
8266576
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T33 · 33011
300110000624 Gói 5354 2026-09-11
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
900000 Gam
合計
117841500
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 131 2026-09-11
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
210000 Gam
合計
69300000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 330 2026-09-11
Human Albumin 5%
Albumin
含量/投与経路
12,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
2804000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Austria)
省/施設
T33 · 33011
900410033826 Chai 1402000 2026-09-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1593 Ống
合計
55519236
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893410250823 Ống 34852 2026-09-11
Hy thiêm
Hy thiêm
含量/投与経路
Uống
数量
360000 Gam
合計
51030000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 142 2026-09-11
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
180000000
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 300 2026-09-11
Immunine 600
Yếu tố IX
含量/投与経路
600IU · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
239400000
グループ
N5
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
省/施設
T79 · 79405
900410323425 Lọ 4788000 2026-09-11
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml)
含量/投与経路
300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
1952 Chai
合計
552416000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.P.A. (Italy)
省/施設
T33 · 33011
800110444225 Chai 283000 2026-09-11
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml · Khí dung
数量
7908 Ống
合計
108023280
グループ
N2
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
省/施設
T33 · 33011
500115959624 Ống 13660 2026-09-11
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
1340515200
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden) (Japan)
省/施設
T33 · 33011
499114520024 Viên 558548 2026-09-11
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
15311 Chai
合計
812187306
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T33 · 33011
880110409323 Chai 53046 2026-09-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。