Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7901〜7950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
含量/投与経路
70mg/100ml · Uống
数量
1050 Chai
合計
132300000
グループ
N1
製造業者
Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79026
VN-22757-21 Chai 126000 2026-06-15
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900 mg/ 100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
74316000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100267624 Viên 6193 2026-06-15
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
459900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-36113-22 Viên 4380 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g+1g+2g · Uống
数量
100000 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32521-19 Viên 1470 2026-06-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
40000 gam
合計
9072000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00150-21 gam 227 2026-06-15
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
4536000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00150-21 gam 227 2026-06-15
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
9600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00386-23 gam 192 2026-06-15
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
21840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00149-21 gam 437 2026-06-15
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
数量
150000 Viên
合計
425250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-30093-18 Viên 2835 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
269820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-27258-17 Viên 1499 2026-06-15
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
760000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38744
890114019424 Lọ 3800000 2026-06-15
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
760000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38744
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-06-15
CRESIMEX 5mg
Aescin
含量/投与経路
5mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
203499000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110055323 Lọ 67833 2026-06-15
Cafonate
Leucovorin (folinic acid)
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38744
890110190823 Lọ 63000 2026-06-15
Calazolic
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
354000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110240123 Ống 354000 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。