288443 件のレコードが見つかりました。7851〜7900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 13117000 | 2026-07-30 |
|
Hetrizin
Diosmin
|
893100087525 | Viên | 4140 | 2026-07-30 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
|
VD-33322-19 | Gam | 119700 | 2026-07-30 |
|
Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
|
12.CBVT/TL/2025 | Gam | 315000 | 2026-07-30 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00016-20 | Gam | 189000 | 2026-07-30 |
|
Hoàng liên chế
Hoàng liên
|
VD-33324-19 | Gam | 195510 | 2026-07-30 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-07-30 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT-00439-23 | Gam | 235200 | 2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-07-30 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
|
VD-33326-19 | Gam | 119700 | 2026-07-30 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
|
900410322625 | Bút tiêm | 6884903 | 2026-07-30 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00216-22 | Gam | 252000 | 2026-07-30 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
VCT-00017-20 | Gam | 183750 | 2026-07-30 |
|
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
|
VCT-00326-22 | Gam | 348600 | 2026-07-30 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 400mg
|
385114010625 | Viên | 40000 | 2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-07-30 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110161100 | Viên | 2436 | 2026-07-30 |
|
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-07-30 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-07-30 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-07-30 |
|
KIOVIG
Immune globulin
|
540410038423 | Lọ | 4700000 | 2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 357 | 2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 357 | 2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 357 | 2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 357 | 2026-07-30 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-07-30 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
|
VD-20761-14 | Viên | 110 | 2026-07-30 |
|
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
|
VCT-00415-23 | Gam | 268800 | 2026-07-30 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00671-25 | Gam | 118545 | 2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VCT-00332-22 | Gam | 84000 | 2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
|
VD-33856-19 | Viên | 490 | 2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
|
VD-33856-19 | Viên | 490 | 2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
|
VD-33856-19 | Viên | 490 | 2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
VD-33856-19 | Viên | 490 | 2026-07-30 |
|
Kinh giới sao qua
Kinh giới
|
VCT-00184-22 | Gam | 69300 | 2026-07-30 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
|
893110448423 | Viên | 1200 | 2026-07-30 |
|
Levothyrox
Levothyroxine natri 75mcg
|
VN-23234-22 | Viên | 1738 | 2026-07-30 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
400110144123 | Viên | 1190 | 2026-07-30 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
|
893110688924 | Ống | 520 | 2026-07-30 |
|
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
|
300110796724 | Ống | 19000 | 2026-07-30 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。