Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7851〜7900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01824
893114603624 Ống 780 2026-06-15
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
800 Lọ
合計
8686440000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T38 · 38744
460410250023 Lọ 10858050 2026-06-15
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg +200mg · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
625005000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38744
594110072523 Lọ 41667 2026-06-15
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
645000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38744
VN3-344-21 Viên 25800 2026-06-15
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
645000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38744
890114040725 Viên 25800 2026-06-15
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
18040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00374-23 gam 902 2026-06-15
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
27360000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110380824 Viên 285 2026-06-15
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
560 Viên
合計
411600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-15
Becatec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10800 Gói
合計
48060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34081-20 Gói 4450 2026-06-15
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
113120000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T38 · 38744
594110316825 Lọ 5656000 2026-06-15
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
含量/投与経路
25mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
43765170
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T38 · 38744
594110316925 Lọ 1458839 2026-06-15
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
含量/投与経路
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1500 Lọ
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100314323 Lọ 90000 2026-06-15
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
含量/投与経路
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1500 Lọ
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100314323 Lọ 90000 2026-06-15
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
390500000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400110324425 Viên 781 2026-06-15
Betahistin
Betahistin dihydroclorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
893110294023 Viên 2300 2026-06-15
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30008
VD-20666-14 Lọ 45000 2026-06-15
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
361410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
QLĐB-591-17 Lọ 72282 2026-06-15
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
361410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114114923 Lọ 72282 2026-06-15
Binystar
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU/1g · Đánh tưa lưỡi
数量
240 Gói
合計
226800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100564324 Gói 945 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
4g/10ml · Uống
数量
120000 Ống
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38744
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-15
Bismogi
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
390000000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110055625 Viên 1950 2026-06-15
Bismuth subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
196000 Viên
合計
774200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110938724 Viên 3950 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
638145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-19472-13 Lọ 42543 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
638145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110680024 Lọ 42543 2026-06-15
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44940000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T38 · 38110
560110961524 Viên 8988 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
3339000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-21239-14 Lọ 333900 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
3339000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893114122725 Lọ 333900 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
183000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。