Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7851〜7900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T19 · 19012
880410196525 Lọ 13117000 2026-07-30
Hetrizin
Diosmin
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
82800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893100087525 Viên 4140 2026-07-30
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
k · Uống
数量
800 Gam
合計
95760000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VD-33322-19 Gam 119700 2026-07-30
Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
含量/投与経路
k · Uống
数量
100 Gam
合計
31500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
12.CBVT/TL/2025 Gam 315000 2026-07-30
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
k · Uống
数量
500 Gam
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00016-20 Gam 189000 2026-07-30
Hoàng liên chế
Hoàng liên
含量/投与経路
k · Uống
数量
50 Gam
合計
9775500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VD-33324-19 Gam 195510 2026-07-30
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
4000 Bút tiêm
合計
712320000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T48 · 48005
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-30
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
k · Uống
数量
800 Gam
合計
188160000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00439-23 Gam 235200 2026-07-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
893410250823 Ống 34852 2026-07-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
360 Ống
合計
12546720
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893410250823 Ống 34852 2026-07-30
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15102
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-30
Huyền sâm chế
Huyền sâm
含量/投与経路
k · Uống
数量
200 Gam
合計
23940000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VD-33326-19 Gam 119700 2026-07-30
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm
数量
50 Bút tiêm
合計
344245150
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T19 · 19012
900410322625 Bút tiêm 6884903 2026-07-30
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
k · Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00216-22 Gam 252000 2026-07-30
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
k · Uống
数量
100 Gam
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00017-20 Gam 183750 2026-07-30
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
含量/投与経路
k · Uống
数量
5 Gam
合計
1743000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00326-22 Gam 348600 2026-07-30
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 400mg
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
720 Viên
合計
28800000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T19 · 19012
385114010625 Viên 40000 2026-07-30
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3696000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-18963-13 Gói 3696 2026-07-30
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3696000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
VD-18963-13 Gói 3696 2026-07-30
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3696000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
VD-18963-13 Gói 3696 2026-07-30
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125 mg · Uống
数量
16500 Gói
合計
60984000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-18963-13 Gói 3696 2026-07-30
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
73080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110161100 Viên 2436 2026-07-30
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
1680 Viên
合計
17880240
グループ
N1
製造業者
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Puerto Rico)
省/施設
T36 · 36001
001110999524 Viên 10643 2026-07-30
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
31839600
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
省/施設
T36 · 36001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-30
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
47759400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-30
KIOVIG
Immune globulin
含量/投与経路
100mg/ml; 25ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
47000000
グループ
N1
製造業者
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
省/施設
T80
540410038423 Lọ 4700000 2026-07-30
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-34693-20 Viên 357 2026-07-30
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
VD-34693-20 Viên 357 2026-07-30
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10710000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
VD-34693-20 Viên 357 2026-07-30
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
742500 Viên
合計
265072500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-34693-20 Viên 357 2026-07-30
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110627524 Viên 800 2026-07-30
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
62500 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-07-30
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-20761-14 Viên 110 2026-07-30
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
VD-20761-14 Viên 110 2026-07-30
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1650000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
VD-20761-14 Viên 110 2026-07-30
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
36300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-20761-14 Viên 110 2026-07-30
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
含量/投与経路
k · Uống
数量
20 Gam
合計
5376000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00415-23 Gam 268800 2026-07-30
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
k · Uống
数量
800 Gam
合計
94836000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00671-25 Gam 118545 2026-07-30
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
k · Uống
数量
70 Gam
合計
5880000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00332-22 Gam 84000 2026-07-30
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1470000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54044
VD-33856-19 Viên 490 2026-07-30
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1470000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
VD-33856-19 Viên 490 2026-07-30
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1470000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54046
VD-33856-19 Viên 490 2026-07-30
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
75460000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
VD-33856-19 Viên 490 2026-07-30
Kinh giới sao qua
Kinh giới
含量/投与経路
k · Uống
数量
10 Gam
合計
693000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00184-22 Gam 69300 2026-07-30
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01169
893110448423 Viên 1200 2026-07-30
Levothyrox
Levothyroxine natri 75mcg
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
26070000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-23234-22 Viên 1738 2026-07-30
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5950000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110144123 Viên 1190 2026-07-30
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110688924 Ống 520 2026-07-30
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
含量/投与経路
1,8ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
5700000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T10 · 10006
300110796724 Ống 19000 2026-07-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。