医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-09 23:59
267585 件のレコードが見つかりました。7801〜7850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 2200 | 2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 2200 | 2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 2200 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100229325 | Gói | 2300 | 2026-06-15 |
|
Arimidex
Anastrozol
|
VN-19784-16 | Viên | 59085 | 2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
|
893110257523 | Viên | 57 | 2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 71 | 2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
|
VN2-542-17 | Viên | 6636 | 2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
|
840114088223 | Viên | 6636 | 2026-06-15 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 30800 | 2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 752 | 2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 752 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24897-16 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。