Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7751〜7800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon Iod
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
2562000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01934
529100790524 Tuýp 51240 2026-09-12
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon Iod
含量/投与経路
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01273
529100790524 Tuýp 51240 2026-09-12
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
6435000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01934
400110194000 Viên 4290 2026-09-12
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01273
400110194000 Viên 4290 2026-09-12
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
13560 Viên
合計
263335200
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T75
400100988424 Viên 19420 2026-09-12
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+0,5g · Uống
数量
6000 Gói
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
VD-19362-13 Gói 1995 2026-09-12
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
930 Bơm tiêm
合計
518983710
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01934
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-12
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01273
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-12
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01273
800114445725 Ống 92379 2026-09-12
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
6390 Ống
合計
590301810
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
省/施設
T01 · 01934
800114445725 Ống 92379 2026-09-12
Pamintu 10mg/ml
Protamine Sulfate
含量/投与経路
10mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
951 Lọ
合計
211407300
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01934
KD.2026.2613.1 Lọ 222300 2026-09-12
Pamintu 10mg/ml
Protamine Sulfate
含量/投与経路
10mg/ml; 5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
省/施設
T01 · 01273
KD.2026.2613.1 Lọ 222300 2026-09-12
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
9600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27112
893100076524 Viên 1200 2026-09-12
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
14757000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01934
890110447025 Viên 9838 2026-09-12
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01273
890110447025 Viên 9838 2026-09-12
Tidicoba
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 12,5mg + 125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4188000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27112
893100226300 Viên 1396 2026-09-12
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
12 Lọ
合計
25978296
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01934
400110994724 Lọ 2164858 2026-09-12
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01273
400110994724 Lọ 2164858 2026-09-12
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
173 Lọ
合計
54114400
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (India)
省/施設
T33 · 33011
890114531824 Lọ 312800 2026-09-11
A.T Ketoprofen 100 mg/2 ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1205 Ống
合計
27708975
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-35658-22 Ống 22995 2026-09-11
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml x 5ml · Tiêm
数量
660 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110590824 Ống 50000 2026-09-11
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20% x 20g · Dùng ngoài
数量
333 Tuýp
合計
17979003
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893100208700 Tuýp 53991 2026-09-11
ADENORYTHM
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79035
520110342425 Lọ 850000 2026-09-11
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
49556 Viên
合計
128845600
グループ
N1
製造業者
Famar Italia S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) (Italy)
省/施設
T33 · 33011
VN-21983-19 Viên 2600 2026-09-11
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1753 Viên
合計
19896550
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893610467124 Viên 11350 2026-09-11
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
140 Viên
合計
55580
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110065324 Viên 397 2026-09-11
Actemra
Tocilizumab
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
311441940
グループ
N1
製造業者
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79405
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-09-11
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
13 Lọ
合計
140790000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T33 · 33011
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-11
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
48000 IU
合計
3600000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordick Production SAS (Pháp)
省/施設
T10 · 10068
300410198725 IU 75 2026-09-11
Acupan
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
31 Ống
合計
728500
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (XX: Biocodex- France) (France)
省/施設
T33 · 33011
VN-18589-15 Ống 23500 2026-09-11
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5031 Viên
合計
47563074
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T33 · 33011
400110400623 Viên 9454 2026-09-11
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
23 Lọ
合計
506000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110150724 Lọ 22000 2026-09-11
Aeneas 10
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
526 Lọ
合計
44184000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110242123 Lọ 84000 2026-09-11
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
76599 Viên
合計
48257370
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110200724 Viên 630 2026-09-11
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
127 Ống
合計
3048000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110226024 Ống 24000 2026-09-11
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% x 15ml · Nhỏ mắt
数量
3 Lọ
合計
159489
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T33 · 33011
540110001624 Lọ 53163 2026-09-11
Algesin-N
Ketorolac trometamol
含量/投与経路
30mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
667 Ống
合計
23345000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T33 · 33011
594110446325 Ống 35000 2026-09-11
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hòa – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110064024 Viên 480 2026-09-11
Allopurinol Stella 300mg
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1. (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
893110106823 Viên 1350 2026-09-11
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
400 Viên
合計
499200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
893110844424 Viên 1248 2026-09-11
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
134 Ống
合計
281400
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893115701024 Ống 2100 2026-09-11
Amiparen 10%
Acid amin
含量/投与経路
10% x 200ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
646 Túi
合計
40698000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110453623 Túi 63000 2026-09-11
Anatero
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
26860 Viên
合計
52779900
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T33 · 33011
890114192600 Viên 1965 2026-09-11
Aopevin
Cafein citrat
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
33 Lọ
合計
1386000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110085625 Lọ 42000 2026-09-11
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1176 Viên
合計
16725072
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A (ĐG, XX: Organon Pharma (UK) Limited) (Spain)
省/施設
T33 · 33011
840110413123 Viên 14222 2026-09-11
Aspirin DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
220026 Viên
合計
58306890
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110283824 Viên 265 2026-09-11
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
75095 Viên
合計
33116895
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110251524 Viên 441 2026-09-11
Atibutrex 250 Pwd
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
1788 Lọ
合計
107274636
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110235225 Lọ 59997 2026-09-11
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
(40mg+0,04mg)/4ml x 4ml · Tiêm
数量
5625 Ống
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110202724 Ống 28000 2026-09-11
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol
含量/投与経路
1mg/ml x 2,5ml · Khí dung
数量
28687 Ống
合計
126509670
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893115025324 Ống 4410 2026-09-11

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。