Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7751〜7800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
19500 Ống
合計
19890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21919-14 Ống 1020 2026-06-16
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110448324 Ống 5600 2026-06-16
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
11000 Lọ
合計
71379000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110219823 Lọ 6489 2026-06-16
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893114305223 Ống 8000 2026-06-16
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
506800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
VD-26324-17 Ống 1448 2026-06-16
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-06-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12800 Lọ
合計
228480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110219923 Lọ 17850 2026-06-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
23964000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893110219923 Lọ 15976 2026-06-16
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
5800 Ống
合計
139200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110339924 Ống 24000 2026-06-16
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
164808000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-06-16
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
6890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-16
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
59600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-22552-15 Lọ 7450 2026-06-16
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
220 Ống
合計
134200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110305923 Ống 610 2026-06-16
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
3800 Ống
合計
35910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-34795-20 Ống 9450 2026-06-16
Virupos
Aciclovir
含量/投与経路
3% - 4,5g · Tra mắt
数量
1100 Tuýp
合計
140800000
グループ
N1
製造業者
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01907
400110025523 Tuýp 128000 2026-06-16
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110448724 Ống 780 2026-06-16
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110288723 Viên 225 2026-06-16
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
2475000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110440624 Ống 1650 2026-06-16
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
17050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110438324 Viên 155 2026-06-16
Vitamin PP 50
Vitamin PP
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-36125-22 Viên 92 2026-06-16
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
198000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-21859-14 Viên 1320 2026-06-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35093
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-16
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
含量/投与経路
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35093
VD-26211-17 Viên 1260 2026-06-16
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3700 Lọ
合計
255244500
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
省/施設
T01 · 01907
520115009624 Lọ 68985 2026-06-16
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
3000 Bút tiêm
合計
315000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94009
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-16
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
含量/投与経路
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
数量
70000 Viên
合計
56000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
V1508-H12-10 Viên 800 2026-06-16
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
71500 Viên
合計
321750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79055
VN-19248-15 Viên 4500 2026-06-16
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
5000 viên
合計
12450000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110014000 viên 2490 2026-06-16
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
35000 Ống
合計
154350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115019000 Ống 4410 2026-06-16
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
17000 Ống
合計
142800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115019100 Ống 8400 2026-06-16
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5 mg/1ml · Tiêm
数量
1100 ống
合計
30237900
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01907
VN-23229-22 ống 27489 2026-06-16
A.T ZinC
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
17600 Viên
合計
2147200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79428
893110702824 Viên 122 2026-06-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1610000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38744
890110017923 Viên 322000 2026-06-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1292000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38744
890110193923 Viên 323000 2026-06-15
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
10310400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110214800 Viên 1074 2026-06-15
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
100mg, 50mg, 50mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
514500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-31287-18 Viên 1470 2026-06-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9454000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400110400623 Viên 9454 2026-06-15
Aginfolix 5
Acid folic
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
52500 Viên
合計
8662500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893100333724 Viên 165 2026-06-15
Agirenyl
Retinyl acetat
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
52500 Viên
合計
12075000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893100163425 Viên 230 2026-06-15
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
326000 Viên
合計
73350000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100163425 Viên 225 2026-06-15
Air-X 120
Simethicon
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
68250000
グループ
N5
製造業者
R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T79 · 79054
885100025123 Viên 1365 2026-06-15
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
71450000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T24 · 24022
400410646324 Lọ 714500 2026-06-15
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
3333000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
省/施設
T38 · 38744
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-15
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-22966-15 Viên 2100 2026-06-15
Amikacin Kabi
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai
合計
269215000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38744
590110346900 Chai 53843 2026-06-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
105000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893115138424 Viên 210 2026-06-15
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110453623 Túi 63000 2026-06-15
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
数量
1440 Túi
合計
76320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110453723 Túi 53000 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12090
893110307424 Viên 2200 2026-06-15
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
180 Viên
合計
396000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12109
893110307424 Viên 2200 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。