Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7701〜7750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
VD-27232-17 Viên 1000 2026-07-31
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
VD-27232-17 Viên 1000 2026-07-31
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
200mg/g x 20g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
16197300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893100208700 Tuýp 53991 2026-07-30
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
360 Viên
合計
116280000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T19 · 19012
890110193923 Viên 323000 2026-07-30
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1050 Viên
合計
12600000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893610467124 Viên 12000 2026-07-30
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
956000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893100307523 Gói 478 2026-07-30
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
372000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893100810024 Viên 186 2026-07-30
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
372000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893100810024 Viên 186 2026-07-30
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
956000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893100307523 Gói 478 2026-07-30
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
372000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
893100810024 Viên 186 2026-07-30
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
956000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
893100307523 Gói 478 2026-07-30
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
33000 Gói
合計
15774000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893100307523 Gói 478 2026-07-30
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
6138000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893100810024 Viên 186 2026-07-30
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg; 300mg; 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
118350000
グループ
N3
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T20 · 20003
890110087023 Viên 3945 2026-07-30
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
850860000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T36 · 36001
400110400623 Viên 9454 2026-07-30
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/150ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
75900000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T48 · 48005
868100010024 Lọ 75900 2026-07-30
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T48 · 48005
VN-17476-13 Lọ 75900 2026-07-30
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893110437824 Viên 110 2026-07-30
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893110437824 Viên 110 2026-07-30
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
893110437824 Viên 110 2026-07-30
Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
7260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893110437824 Viên 110 2026-07-30
Amiparen 5%
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
含量/投与経路
5%;200ml · Tiêm truyền
数量
132 Túi
合計
6996000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893110453723 Túi 53000 2026-07-30
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
68337000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T36 · 36001
300110025623 Viên 7593 2026-07-30
Amlosali
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
31240000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893110487825 Viên 3550 2026-07-30
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
91854000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19013
VN-19004-15 Ống 153090 2026-07-30
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19012
840110766024 Viên 7000 2026-07-30
Apitim 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 viên
合計
26000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
VD-35986-22 viên 520 2026-07-30
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
1000 Gói
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893100244200 Gói 3300 2026-07-30
Aquima
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
1000 Gói
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
893100244200 Gói 3300 2026-07-30
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
13750 Gói
合計
45375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893100244200 Gói 3300 2026-07-30
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
2013000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893110291000 Viên 122 2026-07-30
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-07-30
Azlobal 8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
489000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110173123 Viên 4890 2026-07-30
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
840mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
39480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20003
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-07-30
Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
k · Uống
数量
150 Gam
合計
98700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08102
VCT-00261-22 Gam 658000 2026-07-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
4000 Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54014
893400647724 Gói 3000 2026-07-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
4000 Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54047
893400647724 Gói 3000 2026-07-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
4000 Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54048
893400647724 Gói 3000 2026-07-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
4000 Gói
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54113
893400647724 Gói 3000 2026-07-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU · Uống
数量
82500 Gói
合計
247500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54005
893400647724 Gói 3000 2026-07-30
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
(0,8mg/1ml); 2,5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-31011-18 Ống 3500 2026-07-30
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
(0,8mg/1ml); 2,5ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893100284700 Ống 3500 2026-07-30
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8640000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T48 · 48005
400110179525 Viên 864 2026-07-30
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7810000
グループ
N2
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T48 · 48005
400110324425 Viên 781 2026-07-30
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
9899820
グループ
N4
製造業者
Tên CSSX: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19012
893114092823 Lọ 494991 2026-07-30
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) 2MIU
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
3959 Lọ
合計
1503153120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893114085426 Lọ 379680 2026-07-30
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-21233-14 Lọ 294000 2026-07-30
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
588000000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893114121525 Lọ 294000 2026-07-30
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
219870000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893114121625 Lọ 109935 2026-07-30
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-21234-14 Lọ 109935 2026-07-30

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。