Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7701〜7750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tisercin
Levomepromazin (dưói dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01017
599110027023 Viên 1720 2026-09-14
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+ 12,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T84 · 84002
383110014925 viên 8800 2026-09-14
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
30000 viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51014
893100112200 viên 720 2026-09-14
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg+ 1mg)/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6750000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T33 · 33101
VN-19998-16 Ống 13500 2026-09-14
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45009
VN-23093-22 Viên 5200 2026-09-14
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg; 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45093
VN-23093-22 Viên 5200 2026-09-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
7776 Viên
合計
14774400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67001
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62002
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
30960 Viên
合計
58824000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
13984000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34314
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
68400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62002
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg +400mg · Uống
数量
23040 Viên
合計
69120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110160824 Viên 3000 2026-09-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34314
893110160824 Viên 3000 2026-09-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
14400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20006
893110160824 Viên 3000 2026-09-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg + 400mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
45000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110160824 Viên 3000 2026-09-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110160824 Viên 3000 2026-09-14
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2975000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
VD-25935-16 Viên 595 2026-09-14
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2975000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893110073324 Viên 595 2026-09-14
Vartel 20mg
Trimetazidin.2HCl
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2975000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
VD-25935-16 Viên 595 2026-09-14
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) (Hungary (Đóng gói: Hungary))
省/施設
T01 · 01007
599110347225 Viên 5410 2026-09-14
Vastec
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 viên
合計
93600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-20584-14 viên 234 2026-09-14
Vina-AD
Vitamin A + D2
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33101
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893114039523 Ống 10500 2026-09-14
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/1ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893114039523 Ống 10500 2026-09-14
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
1584000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110078124 Ống 1320 2026-09-14
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893110219923 Lọ 14000 2026-09-14
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893110219923 Lọ 14000 2026-09-14
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I-Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-32915-19 Viên 3500 2026-09-14
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
1000 Viên
合計
599000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44130
893100174025 Viên 599 2026-09-14
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
2000 Viên
合計
1198000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44132
893100174025 Viên 599 2026-09-14
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
1000 Viên
合計
599000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44136
893100174025 Viên 599 2026-09-14
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000UI + 400UI · Uống
数量
1000 Viên
合計
599000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44133
893100174025 Viên 599 2026-09-14
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34314
893110454524 Lọ 39000 2026-09-14
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
4500 Lọ
合計
427423500
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01901
520115991224 Lọ 94983 2026-09-14
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
40500 Viên
合計
46575000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-14
Xavarox 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
82000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110112400 Viên 2000 2026-09-14
Xavarox 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110112500 Viên 2300 2026-09-14
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893115592124 Lọ 12600 2026-09-14
Zencombi
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893115592124 Lọ 12600 2026-09-14
Zentanil
Acetylleucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893110204824 Lọ 24000 2026-09-14
Zentanil
Acetylleucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893110204824 Lọ 24000 2026-09-14
Zolexati 4 mg
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
91996800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
VD-36211-22 Lọ 229992 2026-09-14
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110447225 Viên 5582 2026-09-13
Rivaxored 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890110447225 Viên 5582 2026-09-13
Agimoti
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
35910000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95004
893110256323 Viên 945 2026-09-12
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
2300 Chai
合計
2271503000
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01934
001410199725 Chai 987610 2026-09-12
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
25% x 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01273
001410199725 Chai 987610 2026-09-12
Batiwell
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27112
893100284700 Ống 3500 2026-09-12

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。