Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7701〜7750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
78000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-16
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
15990 Viên
合計
49393110
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
890110445523 Viên 3089 2026-06-16
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Chai
合計
150150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110014900 Chai 15015 2026-06-16
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
599000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110001723 Viên 2995 2026-06-16
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2900 Chai
合計
39898200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115051523 Chai 13758 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
16560000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T27 · 27025
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
26000 Lọ
合計
1482000000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01907
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-16
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
132260 Viên
合計
1732606000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
383110326925 Viên 13100 2026-06-16
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
195500 Viên
合計
26392500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35197-21 Viên 135 2026-06-16
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6050 Lọ
合計
125779500
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19444-13 Lọ 20790 2026-06-16
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
1% - 5g · Tra mắt
数量
450 Tuýp
合計
1710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110920324 Tuýp 3800 2026-06-16
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
2952000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100288523 Viên 72 2026-06-16
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130500 Viên
合計
57420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110247024 Viên 440 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
168000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T36 · 36044
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
94500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T36 · 36044
690111338025 Ống 10500 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10 ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
182000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01907
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
含量/投与経路
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Tiafo 1 g
Cefotiam*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
32499500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110180324 Lọ 64999 2026-06-16
Tigemy 50
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
241500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35794-22 Lọ 690000 2026-06-16
TimoTrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
1300 Lọ
合計
379600000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01907
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-16
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
650 Lọ
合計
17550000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110368323 Lọ 27000 2026-06-16
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
含量/投与経路
33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
数量
800000 Viên
合計
720000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-29197-18 Viên 900 2026-06-16
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
303880 Viên
合計
115170520
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110272924 Viên 379 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OQ5
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E60
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E76
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E72
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E66
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01171
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
数量
5000 Gói
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110880824 Gói 28000 2026-06-16
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
109200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
VD-23149-15 Lọ 42000 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48060
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48058
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48026
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48059
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48056
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48057
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48061
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79394
893110160824 Viên 3000 2026-06-16
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
含量/投与経路
240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
数量
200000 Viên
合計
546000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-24355-16 Viên 2730 2026-06-16
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
1% - 0,5 ml · Nhỏ mắt
数量
54000 Ống
合計
680400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893114203225 Ống 12600 2026-06-16
Uni-Porimun
Cyclosporin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
1200 Ống
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110735924 Ống 16800 2026-06-16
Vastanic 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
省/施設
T79 · 79055
893110389023 Viên 1500 2026-06-16
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
150000 viên
合計
405750000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T36 · 36017
VN-17735-14 viên 2705 2026-06-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend (H-9900 Körmend Mátyas Király u 65), Hungary); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld, (H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120), Hungary) (Hungary)
省/施設
T36 · 36017
599110347225 Viên 5410 2026-06-16
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
100050 Viên
合計
483241500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
省/施設
T79 · 79055
893110214523 Viên 4830 2026-06-16
Viciaxon 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
409320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110399524 Lọ 27288 2026-06-16
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110306723 Viên 200 2026-06-16
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
1690000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110689224 Viên 260 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。