Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7651〜7700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
210 chai
合計
1485330
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-36022-22 Túi 21000 2026-06-16
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-16
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
220 Lọ
合計
19206000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-16
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
385000 Viên
合計
63525000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35415-21 Viên 165 2026-06-16
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
253000 Viên
合計
94875000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35416-21 Viên 375 2026-06-16
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110164824 Viên 4000 2026-06-16
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
220 Chai
合計
37400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-16
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
128750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110543124 Viên 515 2026-06-16
SaViBroxol 30
Ambroxol
含量/投与経路
Ambroxol HCl 30mg · Uống
数量
9000 viên
合計
17550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100044223 viên 1950 2026-06-16
SaViBroxol 30
Ambroxol
含量/投与経路
Ambroxol HCl 30mg · Uống
数量
9000 viên
合計
17550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100044223 viên 1950 2026-06-16
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
214950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100265800 Viên 4299 2026-06-16
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893115232324 Ống 4410 2026-06-16
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893115282424 Gói 4000 2026-06-16
Samelic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100034224 Viên 7200 2026-06-16
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35093
VD-20813-14 Viên 2200 2026-06-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
44000 Viên
合計
52800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110352423 Viên 1200 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
283947000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OQ5
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E60
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E76
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E72
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E66
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
283947000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01171
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%/ 250ml · Đường hô hấp
数量
30 Chai
合計
46116000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical care, Inc (USA)
省/施設
T36 · 36044
001114017424 Chai 1537200 2026-06-16
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
125580000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01907
599112027923 Viên 1932 2026-06-16
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
2600 Bình
合計
519708800
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T36 · 36017
001110013824 Bình 199888 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg, 250mcg · Khí dung
数量
200 Bình xịt
合計
42035200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T22 · 22021
840110788024 Bình xịt 210176 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01OQ5
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E60
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E76
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E72
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
0 Bình xịt
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E66
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01171
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
19500 Viên
合計
96232500
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01907
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-16
Simethicon
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100156624 Viên 245 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
210000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
省/施設
T79 · 79055
690110784224 Chai 10500 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
124950000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
省/施設
T79 · 79055
690110784224 Chai 12495 2026-06-16
Spulit
Itraconazol
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
652500000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
省/施設
T01 · 01907
VN-19599-16 Viên 11250 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
2400 Ống
合計
525600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T36 · 36017
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
300500000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。