Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7651〜7700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
57000 Viên
合計
34143000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893100174025 Viên 599 2026-07-31
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
7100 Ống
合計
5396000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110448724 Ống 760 2026-07-31
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg+ 115mg+ 50mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-35014-21 Viên 1100 2026-07-31
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67012
893110036500 Ống 660 2026-07-31
Vitamin C
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
136800 Viên
合計
24350400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110416324 Viên 178 2026-07-31
Vitamin E 400
Vitamin E
含量/投与経路
400 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-22617-15 Viên 865 2026-07-31
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-32551-19 Viên 1650 2026-07-31
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
1000 Viên
合計
735000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-19911-13 Viên 735 2026-07-31
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-19913-13 Viên 840 2026-07-31
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
8600 Viên
合計
134177200
グループ
N1
製造業者
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300110023825 Viên 15602 2026-07-31
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
19000 Ống
合計
343254000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-31
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
205500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46002
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-31
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
4800 Tuýp
合計
328800000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46002
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-31
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T66 · 66022
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-31
Volulyte 6%
Hydroxyethyl Starch
含量/投与経路
6%/500m l (HES 130/0,4) · Tiêm truyền
数量
60 Túi
合計
7020000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschlan d GmbH (Đức)
省/施設
T54 · 54010
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-31
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
210 Túi
合計
24570000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46002
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-31
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
190mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-32487-19 Viên 1155 2026-07-31
Wizosone
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/100mg - 120 liều xịt · Xịt mũi
数量
420 Lọ
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893100641624 Lọ 119000 2026-07-31
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
495000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T46 · 46002
VN-11880-11 Viên 3300 2026-07-31
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46002
VN-21680-19 Viên 58000 2026-07-31
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
688095000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300110002100 Viên 15291 2026-07-31
Xương khớp nhất nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
645 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
135000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
TCT-00352-26 Viên 4500 2026-07-31
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
114000 Viên
合計
969000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46002
VN-18798-15 Viên 8500 2026-07-31
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
数量
36000 Viên
合計
306000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46002
VN-18798-15 Viên 8500 2026-07-31
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền
数量
450 Lọ
合計
1247400000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T46 · 46002
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-31
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
30400 Lọ
合計
383040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893115592124 Lọ 12600 2026-07-31
Zenipa 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
VD-35332-21 Viên 1590 2026-07-31
Zentocor 40mg
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
28500 Viên
合計
313500000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T46 · 46002
520110073523 Viên 11000 2026-07-31
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2300 Lọ
合計
326556300
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
VN-22459-19 Lọ 141981 2026-07-31
Zinhepa Inj.
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2300 Lọ
合計
326556300
グループ
N2
製造業者
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
880110045325 Lọ 141981 2026-07-31
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
16250000
グループ
N4
製造業者
CT CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-36187-22 Viên 3250 2026-07-31
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
29832000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-36187-22 Viên 3390 2026-07-31
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-25700-16 Lọ 103500 2026-07-31
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm truyền
数量
2800 Lọ
合計
289800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110437124 Lọ 103500 2026-07-31
Zocger
Capsaicin
含量/投与経路
0,075%; 45g · Dùng ngoài
数量
5600 Tuýp
合計
1000540800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110205325 Tuýp 178668 2026-07-31
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
31500000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893112265523 Ống 15750 2026-07-31
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml;1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T66 · 66022
VN-23229-22 Ống 27500 2026-07-31
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
137500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T46 · 46002
VN-23229-22 Ống 27500 2026-07-31
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm dưới da
数量
50 Bơm tiêm
合計
320250000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46002
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-07-31
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm dưới da
数量
200 Bơm tiêm
合計
513659400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46002
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-07-31
Zolimetax
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm truyền
数量
760 Chai
合計
2880400000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
省/施設
T46 · 46002
800110771324 Chai 3790000 2026-07-31
Zolodal Tab 100
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
160 Viên
合計
94080000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893114046724 Viên 588000 2026-07-31
Zoltonar
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46002
VN-20984-18 Chai 4279000 2026-07-31
Zoltonar
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
1026960000
グループ
N2
製造業者
Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46002
868110030626 Chai 4279000 2026-07-31
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110907424 Lọ 68000 2026-07-31
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
10000 Lọ
合計
680000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-29359-18 Lọ 68000 2026-07-31
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
50505000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46002
VN-22671-20 Ống 14430 2026-07-31
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-27232-17 Viên 1000 2026-07-31
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
VD-27232-17 Viên 1000 2026-07-31
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
VD-27232-17 Viên 1000 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。