288443 件のレコードが見つかりました。7651〜7700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-07-31 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-07-31 |
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35014-21 | Viên | 1100 | 2026-07-31 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
893110036500 | Ống | 660 | 2026-07-31 |
|
Vitamin C
Vitamin C
|
893110416324 | Viên | 178 | 2026-07-31 |
|
Vitamin E 400
Vitamin E
|
VD-22617-15 | Viên | 865 | 2026-07-31 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1650 | 2026-07-31 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
|
VD-19911-13 | Viên | 735 | 2026-07-31 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-07-31 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
300110023825 | Viên | 15602 | 2026-07-31 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-07-31 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-07-31 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Hydroxyethyl Starch
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-07-31 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-07-31 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1155 | 2026-07-31 |
|
Wizosone
Mometason furoat
|
893100641624 | Lọ | 119000 | 2026-07-31 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-07-31 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-07-31 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-07-31 |
|
Xương khớp nhất nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
|
TCT-00352-26 | Viên | 4500 | 2026-07-31 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-07-31 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-07-31 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-07-31 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-07-31 |
|
Zenipa 200
Albendazol
|
VD-35332-21 | Viên | 1590 | 2026-07-31 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
|
520110073523 | Viên | 11000 | 2026-07-31 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
|
VN-22459-19 | Lọ | 141981 | 2026-07-31 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
|
880110045325 | Lọ | 141981 | 2026-07-31 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3250 | 2026-07-31 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3390 | 2026-07-31 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-25700-16 | Lọ | 103500 | 2026-07-31 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
|
893110437124 | Lọ | 103500 | 2026-07-31 |
|
Zocger
Capsaicin
|
893110205325 | Tuýp | 178668 | 2026-07-31 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-07-31 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-07-31 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-07-31 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-07-31 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-07-31 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
|
800110771324 | Chai | 3790000 | 2026-07-31 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
|
893114046724 | Viên | 588000 | 2026-07-31 |
|
Zoltonar
Zoledronic acid
|
VN-20984-18 | Chai | 4279000 | 2026-07-31 |
|
Zoltonar
Zoledronic acid
|
868110030626 | Chai | 4279000 | 2026-07-31 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
893110907424 | Lọ | 68000 | 2026-07-31 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
|
VD-29359-18 | Lọ | 68000 | 2026-07-31 |
|
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-22671-20 | Ống | 14430 | 2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-07-31 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-27232-17 | Viên | 1000 | 2026-07-31 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。