Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7601〜7650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E60
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E76
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E72
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E66
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
118800000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01171
300115082323 Viên 11880 2026-06-16
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
162500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300110029523 Ống 125000 2026-06-16
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
13420 Ống
合計
37576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110078424 Ống 2800 2026-06-16
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/ 1ml · Tiêm
数量
150 Bút tiêm
合計
30076200
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T44 · 44417
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-16
Nykob 5mg
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Genepharm.SA (Greece)
省/施設
T79 · 79055
520110410223 Viên 5691 2026-06-16
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1100 Chai
合計
7293000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118823 Chai 6630 2026-06-16
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
75000 Ống
合計
39375000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110124925 Ống 525 2026-06-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
VD-18797-13 Ống 730 2026-06-16
OPEAZITRO 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5850 Viên
合計
14625000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-26997-17 Viên 2500 2026-06-16
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
608650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893115440124 Lọ 86950 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
52720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110374823 Lọ 6590 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
14300 Lọ
合計
93951000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110374823 Lọ 6570 2026-06-16
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
61500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01907
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-16
Ozurdex
Dexamethason
含量/投与経路
700mcg/ implant · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
20 Hộp
合計
507300000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01907
539110075123 Hộp 25365000 2026-06-16
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
含量/投与経路
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
86904000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-21955-14 Chai 28968 2026-06-16
Panactol 325mg
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100389524 Viên 68 2026-06-16
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
含量/投与経路
2,5mg; 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110251924 Viên 2982 2026-06-16
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
2mg; 0,625mg · Uống
数量
38320 Viên
合計
24908000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110065925 Viên 650 2026-06-16
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
560mg, 40mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
35040000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01C68
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-16
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
含量/投与経路
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
510000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-16
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2% - 5 ml · Nhỏ mắt
数量
350 Ống
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110735424 Ống 45000 2026-06-16
Povidine
Povidon Iod
含量/投与経路
1g/20ml · Dùng ngoài
数量
9500 Lọ
合計
62795000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893100020100 Lọ 6610 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 90ml · Dùng ngoài
数量
4600 Chai/lọ
合計
44620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 9700 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 500ml · Dùng ngoài
数量
4800 Chai/lọ
合計
205440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 42800 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7650000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7650000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pred Forte
Prednisolon acetat
含量/投与経路
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
7500 Chai
合計
412500000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01907
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-16
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
368000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
VN-21714-19 Viên 9200 2026-06-16
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893114090600 Lọ 33600 2026-06-16
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
0,5% - 20 ml · Tiêm
数量
26000 Ống
合計
2480946000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01907
400114984624 Ống 95421 2026-06-16
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110045423 Viên 525 2026-06-16
RINGER LACTATE
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
11000 Chai
合計
70598000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110829424 Chai 6418 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T80
VN-20202-16 Viên 6048 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T80
560110080323 Viên 4389 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T80
560110037625 Viên 6048 2026-06-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
4500 Lọ
合計
288463500
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11115000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11115000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
4100 Ống
合計
73414600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01907
001110524024 Ống 17906 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
210 chai
合計
1485330
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110829424 chai 7073 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。