Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7551〜7600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01017
383110781824 Viên 5859 2026-09-14
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01M13
383110781824 Viên 5859 2026-09-14
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
Vetprom AD (Bungary)
省/施設
T33 · 33101
380110964024 Ống 16500 2026-09-14
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% (w/v); 0,1% (w/v) - Lọ 7ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33101
893110182224 Lọ 35000 2026-09-14
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazole
含量/投与経路
750mg/ 150ml · Tiêm truyền
数量
700 Lọ
合計
19810000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
893115706124 Lọ 28300 2026-09-14
Metronizol Neo
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000 IU, Nystatin 100 000IU
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
4000 Viên
合計
32000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893115673124 Viên 8000 2026-09-14
Metronizol Neo
Metronidazol 500mg, Neomycin sulfat 65000 IU, Nystatin 100 000IU
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
4000 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893115673124 Viên 8000 2026-09-14
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g+ 0,5g · Uống
数量
11500 Gói
合計
20527500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
VD-19362-13 Gói 1785 2026-09-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
478800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110409524 Viên 3990 2026-09-14
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
1800 Viên
合計
33863400
グループ
N1
製造業者
FERRING INTERNATIONAL CENTER S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79532
VN-18893-15 Viên 18813 2026-09-14
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
46260000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51014
VD-20579-14 Viên 257 2026-09-14
Moxilen 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3525000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
省/施設
T44 · 44130
529110030523 Viên 2350 2026-09-14
Moxilen 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3525000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
省/施設
T44 · 44132
529110030523 Viên 2350 2026-09-14
Moxilen 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3525000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
省/施設
T44 · 44136
529110030523 Viên 2350 2026-09-14
Moxilen 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
3525000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
省/施設
T44 · 44133
529110030523 Viên 2350 2026-09-14
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
583200000
グループ
N1
製造業者
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01901
001410179600 Lọ 3888000 2026-09-14
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
1280764710
グループ
N1
製造業者
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01901
001410179700 Lọ 14230719 2026-09-14
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
V179-H02-19 Viên 1450 2026-09-14
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
312000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T84 · 84006
594110028025 Viên 2600 2026-09-14
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml; 15ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T96 · 96001
890114348425 Lọ 840000 2026-09-14
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
1035000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
890110412023 Lọ 115000 2026-09-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893100218900 Lọ 1390 2026-09-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893100218900 Lọ 1390 2026-09-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893100218900 Lọ 1390 2026-09-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893100218900 Lọ 1390 2026-09-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893100218900 Lọ 1390 2026-09-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893100218900 Lọ 1390 2026-09-14
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
325500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34314
893110447924 Ống 3255 2026-09-14
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
390600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-09-14
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
334828200
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-14
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
23400 Lọ
合計
3593304000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01901
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-14
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg+ 12,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110171325 viên 2940 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
880 Lọ
合計
8360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893115046423 Lọ 9500 2026-09-14
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
168000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T84 · 84006
890100345425 Chai 42000 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
1100 Chai
合計
45980000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OQ3
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M19
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M21
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M16
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M22
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01017
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Olesom
Ambroxol hydrochloride 30 mg
含量/投与経路
30mg/5ml, 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01M13
890100345425 Chai 41800 2026-09-14
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110201400 Viên 294 2026-09-14
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110201400 Viên 294 2026-09-14
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T84 · 84002
880110038525 Lọ 27500 2026-09-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。