Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7551〜7600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
数量
30000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
数量
30000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
219200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
219200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
194000 viên
合計
1246644000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110756224 viên 6426 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110409524 Viên 3990 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110409524 Viên 3990 2026-06-16
Midamox 1000
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
56592000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110668624 Viên 1572 2026-06-16
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
43950 Viên
合計
82933650
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110391824 Viên 1887 2026-06-16
Mivifort 850/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
94900 viên
合計
577941000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110486425 viên 6090 2026-06-16
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
16000 Lọ
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T94 · 94009
300410305724 Lọ 75000 2026-06-16
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
600000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27025
300410305724 Lọ 75000 2026-06-16
Mizapenem 0,5g
Meropenem
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
5500 Lọ
合計
70345000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110440024 Lọ 12790 2026-06-16
Mizapenem 1g
Meropenem
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5300 Lọ
合計
113420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110066624 Lọ 21400 2026-06-16
Moloxcin 400
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8600 viên
合計
180600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
VD-23385-15 viên 21000 2026-06-16
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
45998000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115304900 Lọ 22999 2026-06-16
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
5800 Lọ
合計
173420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115740624 Lọ 29900 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OQ5
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E60
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E76
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E72
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E66
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01171
380115024125 Lọ 79100 2026-06-16
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110157725 Gói 8000 2026-06-16
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
含量/投与経路
334mg(0,5M/mlx10ml) · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
48195000
グループ
N1
製造業者
Patheon Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T22 · 22021
800110131724 Lọ 535500 2026-06-16
Myconazol 2% cream
Miconazol
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110053900 Tuýp 21000 2026-06-16
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
438750000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01907
499110415423 Lọ 67500 2026-06-16
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
17895000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42006
893110217600 Viên 2386 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
70200 Chai
合計
286345800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110039623 Chai 4079 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
32000 Chai
合計
334656000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110039623 Chai 10458 2026-06-16
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
181500 Chai
合計
1095171000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110039623 Chai 6034 2026-06-16
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
3900 Ống
合計
12207000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893114038600 Ống 3130 2026-06-16
Naroxyn eff 250
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
136200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35280-21 Viên 6810 2026-06-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
19000 Chai
合計
122740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118423 Chai 6460 2026-06-16
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
220 Chai
合計
7040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110492424 Chai 32000 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
230 chai
合計
1488790
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
230 chai
合計
1488790
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110039623 chai 6473 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
7000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118423 Chai 4500 2026-06-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
66000 Lọ
合計
86328000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893100218900 Lọ 1308 2026-06-16
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
212625000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79055
VN-18368-14 Viên 5250 2026-06-16
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
6300 Ống
合計
20317500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110447924 Ống 3225 2026-06-16
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
118800000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OQ5
300115082323 Viên 11880 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。