Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7501〜7550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
480 Lọ
合計
79200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110155824 Lọ 165000 2026-07-31
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
26960000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893100215623 Viên 1348 2026-07-31
Tilbec 10
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
10350000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
890110021623 Viên 6900 2026-07-31
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
72345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-34615-20 Chai 14469 2026-07-31
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
6195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893115484024 Viên 590 2026-07-31
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
137600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01188
599110027023 Viên 1720 2026-07-31
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
39900 Viên
合計
16957500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110272924 Viên 425 2026-07-31
Tobcol - Dex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3%+0,1%);5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Chai
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110361323 Chai 6720 2026-07-31
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
25725000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T66 · 66022
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-07-31
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4730000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-31
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
190 Lọ
合計
8987000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-31
Tobramedlac 100
Tobramycin
含量/投与経路
100mg/2ml, 2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
62000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22001
VD-35914-22 Ống 31000 2026-07-31
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
数量
190 Lọ
合計
6270000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T46 · 46002
VN-20366-17 Lọ 33000 2026-07-31
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
VN-21719-19 Viên 15351 2026-07-31
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
15200 Viên
合計
233335200
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
383110004724 Viên 15351 2026-07-31
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,70mg; 10ml · Uống
数量
410 Ống
合計
2214000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy, CV GMP số 903/QLD-CL (đợt 43), hạn đến 20/09/2027 (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-19096-15 Ống 5400 2026-07-31
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm dưới da
数量
4800 Bút tiêm
合計
1992000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I53
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I54
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I74
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
0,3% + 0,1%/7ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-07-31
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
108242900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46002
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-07-31
Tractocile
Atosiban
含量/投与経路
7,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
108242900
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46002
400110994724 Lọ 2164858 2026-07-31
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
数量
60 Ống
合計
1934100
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46002
VN-14919-12 Ống 32235 2026-07-31
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
数量
60 Ống
合計
1934100
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400110069223 Ống 32235 2026-07-31
Traflon - 500
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
21760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51008
893100112200 Viên 680 2026-07-31
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
25849600
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T46 · 46002
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-31
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110485324 Ống 2945 2026-07-31
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-33430-19 Gói 29500 2026-07-31
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1600 Gói
合計
47200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110880824 Gói 29500 2026-07-31
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
50460000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
540110031923 Lọ 252300 2026-07-31
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
25 Lọ
合計
239500000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-31
Trazimera
Trastuzumab
含量/投与経路
420mg · Tiêm truyền
数量
15 Lọ
合計
376200000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
540410049225 Lọ 25080000 2026-07-31
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
3008600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52002
893110101800 Lọ 4298 2026-07-31
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
641248000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46002
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-07-31
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm dưới da
数量
1100 Bút tiêm
合計
352686400
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T46 · 46002
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-07-31
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893110539224 Viên 230 2026-07-31
Trinitrina
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T46 · 46002
VN-21228-18 Ống 47080 2026-07-31
Trinitrina
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
56496000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T46 · 46002
800110021524 Ống 47080 2026-07-31
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
66500 Viên
合計
569040500
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46002
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-31
Trixovin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
47500 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110106000 Viên 4200 2026-07-31
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
1016500000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
VN-23093-22 Viên 5350 2026-07-31
Truxima
Rituximab
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm truyền
数量
220 Lọ
合計
474540000
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
880410033026 Lọ 2157000 2026-07-31
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
800 Viên
合計
180800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110288623 Viên 226 2026-07-31
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110288623 Viên 264 2026-07-31
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
330000 Viên
合計
78870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110288623 Viên 239 2026-07-31
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01169
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。