Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-09 23:59

267585 件のレコードが見つかりました。7451〜7500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
736000000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01171
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-16
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
188000 Viên
合計
42300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893100389124 Viên 225 2026-06-16
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
570000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110712124 Ống 1140 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
55800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110117123 Túi 18600 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
55 chai
合計
445170
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
55 chai
合計
445170
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893110238000 chai 8094 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
6700 Chai
合計
59094000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118123 Chai 8820 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110118123 Chai 6890 2026-06-16
Glucose Kabi 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
2200 Ống
合計
3080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110213324 Ống 1400 2026-06-16
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
278000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110101523 Viên 1390 2026-06-16
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2100 viên
合計
5380200
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68580
893100111125 viên 2562 2026-06-16
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
21950000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-16719-12 Viên 4390 2026-06-16
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110151100 Ống 1150 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
10350000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T94 · 94009
VN-21942-19 Ống 11500 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
2800 Ống
合計
19110000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01907
VN-21943-19 Ống 6825 2026-06-16
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3200 gói
合計
2688000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893100040923 gói 840 2026-06-16
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
含量/投与経路
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
598000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-16
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
100000 Gói
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-06-16
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1 ui
合計
660
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T35 · 35001
800410090423 ui 660 2026-06-16
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893100875124 gói 810 2026-06-16
Hyrimoz
Adalimumab
含量/投与経路
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
数量
110 Bút tiêm
合計
658555920
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01907
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-16
Imexime 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
26000 Gói
合計
254800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110146223 Gói 9800 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 viên
合計
48720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
36000 viên
合計
87696000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 viên
合計
10175000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01OQ5
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E60
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E76
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E72
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E66
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 viên
合計
10175000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01171
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
Hộp/ 1 lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T79 · 79055
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
22000 Lọ
合計
1496000000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T01 · 01907
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Inmexflam-NB 500
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
59000 Viên
合計
74340000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136600 Viên 1260 2026-06-16
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
18000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27025
300410198825 Lọ 75000 2026-06-16
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893115886324 Viên 840 2026-06-16
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110136825 Viên 130 2026-06-16
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110627524 Viên 800 2026-06-16
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
13080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110375223 Ống 2180 2026-06-16
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
110 Ống
合計
115500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110138825 Ống 1050 2026-06-16
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
31680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110272824 Viên 880 2026-06-16
Kanausin
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
29300 Viên
合計
14650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110365323 Viên 500 2026-06-16
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
8.400IU · Uống
数量
160000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110848424 Viên 450 2026-06-16
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1892070 Viên
合計
217588050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-20761-14 Viên 115 2026-06-16
Ketosan-Cap
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
150000 viên
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94009
893110409424 viên 1092 2026-06-16
Khí Oxy y tế chai 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Chai 40 lít · Đường hô hấp
数量
324000 Lít khí thở
合計
9072000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T06 · 06007
Lít khí thở 28 2026-06-16
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
106250000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01907
640114769624 Viên 6250 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。