288443 件のレコードが見つかりました。7401〜7450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Spamoin 200
Trimebutin maleat
|
VD-26229-17 | Viên | 4300 | 2026-07-31 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
|
VN-18977-15 | Viên | 3535 | 2026-07-31 |
|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
|
893110438124 | Viên | 2250 | 2026-07-31 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
|
VN-16963-13 | Hộp | 800100 | 2026-07-31 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
|
893110058823 | Viên | 1533 | 2026-07-31 |
|
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
|
640110975324 | Viên | 26000 | 2026-07-31 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
VD-30152-18 | Viên | 6400 | 2026-07-31 |
|
Stavacor
Pravastatin
|
893110475824 | Viên | 6400 | 2026-07-31 |
|
Stefamlor 5/20
Amlodipin + atorvastatin
|
893110757424 | Viên | 8000 | 2026-07-31 |
|
Stelara
Ustekinumab
|
SP3-1235-21 | Lọ | 25506424 | 2026-07-31 |
|
Stelara
Ustekinumab
|
QLSP-H02-984-16 | Bơm tiêm | 46421837 | 2026-07-31 |
|
Stelara
Ustekinumab
|
QLSP-H02-984-16 | Bơm tiêm | 46421837 | 2026-07-31 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6153 | 2026-07-31 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
|
893110238623 | Viên | 6300 | 2026-07-31 |
|
Stiprol
Glycerol
|
893100092424 | Tuýp | 6930 | 2026-07-31 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
|
893110296125 | Viên | 399000 | 2026-07-31 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
|
893110296225 | Viên | 399000 | 2026-07-31 |
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
|
VN-20250-17 | Ống | 78958 | 2026-07-31 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
|
VD-34671-20 | Ống | 1575000 | 2026-07-31 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
|
893110203025 | Ống | 1575000 | 2026-07-31 |
|
Sulbenin 5mg/Tab
Donepezil
|
VN-22604-20 | Viên | 24255 | 2026-07-31 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 30500 | 2026-07-31 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
VD-28280-17 | Tuýp | 30500 | 2026-07-31 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tuýp | 26000 | 2026-07-31 |
|
Sulitac 50mg
Vildagliptin
|
840110308725 | Viên | 6400 | 2026-07-31 |
|
Sunfloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
|
VD-32459-19 | Túi | 15200 | 2026-07-31 |
|
Suprane
Desflurane
|
VN-17261-13 | Chai | 2700000 | 2026-07-31 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
|
VN-22760-21 | Lọ | 75000 | 2026-07-31 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
VN-19762-16 | Lọ | 60100 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4700 | 2026-07-31 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
890110445523 | Viên | 3647 | 2026-07-31 |
|
Taflotan
Tafluprost
|
VN-20088-16 | Lọ | 244799 | 2026-07-31 |
|
Taflotan
Tafluprost
|
VN-20088-16 | Lọ | 244799 | 2026-07-31 |
|
Taflotan-S
Tafluprost
|
499110080923 | Lọ | 11900 | 2026-07-31 |
|
Taflotan-S
Tafluprost
|
499110080923 | Lọ | 11900 | 2026-07-31 |
|
Tamifine 10mg
Tamoxifen
|
VN-16325-13 | Viên | 2600 | 2026-07-31 |
|
Tamifine 20mg
Tamoxifen
|
VN-17517-13 | Viên | 4300 | 2026-07-31 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。