Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7401〜7450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67050
893114872324 Viên 1600 2026-09-14
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893114872324 Viên 1260 2026-09-14
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893114872324 Viên 1260 2026-09-14
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893110304023 Ống 1500 2026-09-14
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893110304023 Ống 1500 2026-09-14
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
31200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110337323 Viên 1300 2026-09-14
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893110688824 Ống 893 2026-09-14
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893110688824 Ống 893 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
23200 Viên
合計
13154400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893110204725 Viên 567 2026-09-14
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6174000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33101
893110024600 Viên 1029 2026-09-14
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
17840 Gói
合計
99904000
グループ
N2
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79405
870100067323 Gói 5600 2026-09-14
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
300U · Tiêm
数量
6 Lọ
合計
31685580
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01901
500414305124 Lọ 5280930 2026-09-14
Dysport
Botulinum toxin
含量/投与経路
500U · Tiêm
数量
6 Lọ
合計
43744272
グループ
N1
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01901
500414305024 Lọ 7290712 2026-09-14
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
23500 Viên
合計
392450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52001
893110471525 Viên 16700 2026-09-14
Endoxan
Cyclophosphamid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
439656000
グループ
N1
製造業者
Simtra Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T96 · 96001
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-09-14
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm truyền
数量
1200 Lọ
合計
384300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893114115023 Lọ 320250 2026-09-14
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400 mg · Uống
数量
7920 Viên
合計
12474000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T67 · 67001
893110437024 Viên 1575 2026-09-14
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60004
893110437024 Viên 1575 2026-09-14
Ethambutol 400mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
8750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110065824 Viên 1250 2026-09-14
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
37800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110437024 Viên 1575 2026-09-14
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110437024 Viên 1575 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
77250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893110096823 Gói 5150 2026-09-14
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) 100mg; Acid folic 0,35mg
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893110044924 Viên 2499 2026-09-14
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) 100mg; Acid folic 0,35mg
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45093
893110044924 Viên 2499 2026-09-14
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44130
893110697324 Viên 1500 2026-09-14
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7210 Viên
合計
10815000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44132
893110697324 Viên 1500 2026-09-14
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44136
893110697324 Viên 1500 2026-09-14
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44133
893110697324 Viên 1500 2026-09-14
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm
数量
800 Bơm tiêm
合計
264000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34314
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
77200 Viên
合計
106999200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893110130423 Viên 1386 2026-09-14
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
7497000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110937724 Viên 4998 2026-09-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。