医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-09 23:59
267585 件のレコードが見つかりました。8151〜8200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-06-15 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
|
890410303824 | Bơm tiêm | 7996000 | 2026-06-15 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
|
VN-22177-19 | Bơm tiêm | 2442000 | 2026-06-15 |
|
Fuxofen 20
Fluoxetin
|
893110294323 | Viên | 1100 | 2026-06-15 |
|
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
|
893110332123 | viên | 1491 | 2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
|
893112426324 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Garnotal
Phenobarbital
|
893112426324 | Viên | 315 | 2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
|
893114115324 | Viên | 47690 | 2026-06-15 |
|
Geastine 250
Gefitinib
|
QLĐB-634-17 | Viên | 47690 | 2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
|
383110130824 | Viên | 4800 | 2026-06-15 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
|
383110130824 | Viên | 4800 | 2026-06-15 |
|
Glipizide 5
Glipizid
|
893110111825 | viên | 2919 | 2026-06-15 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13629 | 2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7300 | 2026-06-15 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
|
893110118123 | Chai | 6830 | 2026-06-15 |
|
Grandaxin
Tofisopam
|
599110407523 | Viên | 8000 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-06-15 |
|
Hadulab 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110107900 | Viên | 3500 | 2026-06-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 804 | 2026-06-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
VD-23761-15 | Ống | 804 | 2026-06-15 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 630 | 2026-06-15 |
|
Harupec
Topiramat
|
893110254125 | Viên | 3960 | 2026-06-15 |
|
Hasanbose 100
Acarbose
|
893110332723 | viên | 1197 | 2026-06-15 |
|
Heracisp 1
Cisplatin
|
893114164100 | Lọ | 64000 | 2026-06-15 |
|
Heralopres H 100
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110164200 | Viên | 1995 | 2026-06-15 |
|
Herarubicin
Epirubicin hydroclorid
|
893114022126 | Lọ | 120680 | 2026-06-15 |
|
Herataxol
Paclitaxel
|
893114116225 | Lọ | 412230 | 2026-06-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
|
460410036323 | Lọ | 4305000 | 2026-06-15 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
|
460410036223 | Lọ | 12448800 | 2026-06-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 4816000 | 2026-06-15 |
|
Hetrexed 100
Pemetrexed
|
893114291925 | Lọ | 879670 | 2026-06-15 |
|
Hovitoside 100
Etoposide
|
890114357124 | Lọ | 140000 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。