Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。8151〜8200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1028 Lọ
合計
7586640
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-09-11
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
144839 Viên
合計
13614866
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110306023 Viên 94 2026-09-11
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml x 2ml · Tiêm
数量
24649 Ống
合計
14049930
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110305923 Ống 570 2026-09-11
Visulin 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
37252 Lọ
合計
2033959200
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110078024 Lọ 54600 2026-09-11
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml x 1ml · Tiêm
数量
16389 Ống
合計
11963970
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110448724 Ống 730 2026-09-11
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1314 Lọ
合計
132057000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110298000 Lọ 100500 2026-09-11
Votrient 200mg
Pazopanib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
666 Viên
合計
137640222
グループ
N1
製造業者
CSSX: Siegfried Barbera, S.L.; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC (CSSX: Tây Ban Nha; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T33 · 33011
840114307625 Viên 206667 2026-09-11
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
数量
909 Bút tiêm
合計
95445000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T33 · 33011
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-09-11
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
783 Lọ
合計
71253000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T33 · 33011
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-11
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T33 · 33011
400110400923 Viên 58000 2026-09-11
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
290000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T33 · 33011
400110017425 Viên 58000 2026-09-11
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
180000 Gam
合計
69174000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 384 2026-09-11
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893115019000 Ống 4410 2026-09-11
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
200 Viên
合計
462000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01138
VD-21559-14 Viên 2310 2026-09-11
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
41338 Lọ
合計
4753870000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110437124 Lọ 115000 2026-09-11
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
19278 Ống
合計
303628500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893112265523 Ống 15750 2026-09-11
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
7858 Ống
合計
216008562
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) (Slovakia)
省/施設
T33 · 33011
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-11
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
30 Ống
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79039
893110334924 Ống 1155000 2026-09-11
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/5ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
2 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110334924 Ống 1155000 2026-09-11
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
17953 Lọ
合計
2064595000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
VD-35870-22 Lọ 115000 2026-09-11
Ích trí nhân
Ích trí nhân
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
28560000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 476 2026-09-11
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
360000 Gam
合計
45738000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 127 2026-09-11
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
84420000
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 281 2026-09-11
Đinh lăng
Đinh lăng
含量/投与経路
Uống
数量
900000 Gam
合計
405000000
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 450 2026-09-11
Đào nhân
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
36356670
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 404 2026-09-11
Địa cốt bì
Địa cốt bì
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gam
合計
1559250
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 520 2026-09-11
Địa long
Địa long
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
17250000
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 1150 2026-09-11
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
210000 Gam
合計
25137000
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01062
— Gam 120 2026-09-11
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
39980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
893110731324 Ống 1999 2026-09-10
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
893110208500 Viên 200 2026-09-10
A.T Lisinopril 5 mg
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
47307 Viên
合計
9461400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110208500 Viên 200 2026-09-10
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
( 7,2g +2,7g)/ 15ml; 45ml · Uống
数量
150 Chai
合計
6600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110066800 Chai 44000 2026-09-10
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4718600
グループ
N1
製造業者
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
省/施設
T38 · 38010
VN-18589-15 Ống 23593 2026-09-10
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
235000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-18589-15 Ống 23500 2026-09-10
AFATIN 20
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
600 Viên
合計
164340000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01916
890110193823 Viên 273900 2026-09-10
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3286800000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01916
890110017923 Viên 273900 2026-09-10
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2191200000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01916
890110193923 Viên 273900 2026-09-10
Abiteraj
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
555000000
グループ
N2
製造業者
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01916
890114313325 Viên 9250 2026-09-10
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
90000 Ống
合計
548100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110032524 Ống 6090 2026-09-10
Acetate Ringer
Ringer acetat
含量/投与経路
(3g+ 0,15g+ 0,075g+ 1,9g)/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
340000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01916
VD-35076-21 Chai 17000 2026-09-10
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T40 · 40003
300410198725 Lọ 75000 2026-09-10
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38010
300410198725 Lọ 75000 2026-09-10
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300410198725 Lọ 75000 2026-09-10
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45707
893100802024 tuýp 7000 2026-09-10
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
24234000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38010
893110059500 Viên 4039 2026-09-10
Agi-Calci
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
7110000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40026
893100380024 Viên 1422 2026-09-10
Agi-Ery 500
Erythromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46054
893110310624 Viên 1150 2026-09-10
Agifivit
Acid folic; Sắt (II) fumarat
含量/投与経路
1mg + 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893100845624 Viên 525 2026-09-10
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
1mg + 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-22438-15 Viên 525 2026-09-10
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg · Uống
数量
71500 Viên
合計
139639500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-32775-19 Viên 1953 2026-09-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。