Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。81301〜81350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
26664000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T46 · 46091
870110067423 Viên 8888 2026-03-31
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
420 Lọ
合計
108780000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T46 · 46091
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-03-31
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
78450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T27 · 27007
VN-19945-16 Lọ 261500 2026-03-31
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
528300000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110982124 Viên 5870 2026-03-31
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-03-31
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
含量/投与経路
183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-27103-17 Viên 588 2026-03-31
Eexatovas 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
110250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110132823 Viên 1470 2026-03-31
Eexatovas 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
110250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110132823 Viên 1470 2026-03-31
Eexatovas 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
110250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110132823 Viên 1470 2026-03-31
Eexatovas 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
110250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110132823 Viên 1470 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
24024000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100106023 Viên 1092 2026-03-31
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
2773000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)) (France)
省/施設
T40 · 40021
300100011424 Viên 2773 2026-03-31
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
1600 Viên
合計
3612800
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27007
300100523924 Viên 2258 2026-03-31
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
25mg (dạng muối) · Uống
数量
100000 Viên
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01821
VN-22910-21 Viên 1575 2026-03-31
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
539110436323 Viên 24150 2026-03-31
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
144900000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79075
539110436423 Viên 24150 2026-03-31
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
360 Lọ
合計
1779685200
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-03-31
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
240 Lọ
合計
713706720
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-03-31
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
224000 Viên
合計
1074304000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-18978-15 Viên 4796 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
264860000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110343500 Viên 3895 2026-03-31
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893400306324 Gói 3360 2026-03-31
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
含量/投与経路
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893400306324 Gói 3360 2026-03-31
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
3200 Gói
合計
10752000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893400306324 Gói 3360 2026-03-31
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
含量/投与経路
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Uống
数量
3600 Gói
合計
12096000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893400306324 Gói 3360 2026-03-31
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
含量/投与経路
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Uống
数量
800 Gói
合計
2688000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893400306324 Gói 3360 2026-03-31
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3280 Ống
合計
189420000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T48 · 48124
VN-19221-15 Ống 57750 2026-03-31
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
720 Ống
合計
41580000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T48 · 48207
VN-19221-15 Ống 57750 2026-03-31
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T38 · 38287
859114399723 Viên 9450 2026-03-31
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
195 Lọ
合計
746928000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79075
001110024425 Lọ 3830400 2026-03-31
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
360 Lọ
合計
2078438400
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。