Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。81251〜81300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110024600 Viên 987 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110024600 Viên 987 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1184400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110024600 Viên 987 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
600 Viên
合計
592200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110024600 Viên 987 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80 mg · Uống
数量
100 Viên
合計
98700
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110024600 Viên 987 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-24789-16 Viên 987 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110495024 Viên 1650 2026-03-31
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
74250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-23835-15 Viên 1650 2026-03-31
Duoplavin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
312420000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110793024 Viên 20828 2026-03-31
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
7400 Gói
合計
41440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79428
870100067323 Gói 5600 2026-03-31
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
60000 Gói
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
870100067323 Gói 5600 2026-03-31
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
7000 Chai
合計
910000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
870100067323 Chai 130000 2026-03-31
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
33800 Viên
合計
300414400
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79075
870110067423 Viên 8888 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。