Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80451〜80500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333 mg; 145 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6972000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
省/施設
T40 · 40021
VN-16477-13 Viên 6972 2026-03-31
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
10400700
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79028
540110991924 Lọ 34669 2026-03-31
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
55472000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79428
540110991924 Lọ 34670 2026-03-31
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
41604000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T79 · 79075
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-03-31
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-22229-15 Tuýp 35000 2026-03-31
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100359725 Tuýp 35000 2026-03-31
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
VD-26406-17 Viên 1700 2026-03-31
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
VD-26406-17 Viên 1700 2026-03-31
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1360000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
VD-26406-17 Viên 1700 2026-03-31
Desloratadine
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml x 40ml · Uống
数量
450 Chai
合計
20250000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100801724 Chai 45000 2026-03-31
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1002000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110172124 Ống 668 2026-03-31
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
5mg/ml+1mg/ml, ống 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893115078500 Ống 5500 2026-03-31
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
5mg/ml+1mg/ml, ống 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Ống
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-26542-17 Ống 5500 2026-03-31
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79028
VN-22248-19 Chai 21000 2026-03-31
Dextrose
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79028
520110783624 Chai 21000 2026-03-31
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
482760000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-20549-17 Viên 2682 2026-03-31
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
922680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-20796-17 Viên 5126 2026-03-31
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
15000 Lọ
合計
785250000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T27 · 27007
QLSP-1051-17 Lọ 52350 2026-03-31
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (30% Insulin hòa tan + 70% Insulin Isophan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T27 · 27007
896410048825 Lọ 52350 2026-03-31
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
VD-25308-16 Ống 8000 2026-03-31
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3450 Ống
合計
27600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893112683724 Ống 8000 2026-03-31
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
750 Ống
合計
562500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110304023 Ống 750 2026-03-31
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
6000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-29382-18 Viên 6300 2026-03-31
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110087824 Viên 6300 2026-03-31
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
0,2g/20g · Dùng ngoài
数量
3000 Tuýp
合計
21900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110290500 Tuýp 7300 2026-03-31
Diclowal Supp.
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
810 Viên
合計
9153000
グループ
N1
製造業者
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Germany)
省/施設
T79 · 79028
400110121924 Viên 11300 2026-03-31
Difen Plaster
Diclofenac
含量/投与経路
15mg · Dùng ngoài
数量
60000 Miếng
合計
497700000
グループ
N5
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T79 · 79028
VN-22546-20 Miếng 8295 2026-03-31
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
78750000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-03-31
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
524496000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79075
VN-18399-14 Viên 9366 2026-03-31
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
47267200
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79428
800114400123 Ống 118168 2026-03-31
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
354504000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T79 · 79075
800114400123 Ống 118168 2026-03-31
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
778050000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
499110530324 Lọ 129675 2026-03-31
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100 mcg · Uống
数量
12500 Viên
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-31
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100µg · Uống
数量
900000 Viên
合計
264600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-31
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
440000 Viên
合計
129360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-21846-14 Viên 294 2026-03-31
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/100mg hỗn dịch, 140 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110874524 Lọ 188900 2026-03-31
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/100mg hỗn dịch, 140 liều · Xịt mũi
数量
150 Lọ
合計
28335000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32495-19 Lọ 188900 2026-03-31
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/ 0,05ml; Lọ 240 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
53685300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110148523 Lọ 178951 2026-03-31
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
893400090523 Ống 5250 2026-03-31
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
64000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-34855-20 Viên 3200 2026-03-31
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
6100 Viên
合計
17568000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79028
400100014224 Viên 2880 2026-03-31
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79028
VN-20293-17 Viên 2880 2026-03-31
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46091
400100014224 Viên 2880 2026-03-31
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
含量/投与経路
0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
数量
7500 Viên
合計
21600000
グループ
N1
製造業者
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T46 · 46091
VN-20293-17 Viên 2880 2026-03-31
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
65520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110117823 Viên 1092 2026-03-31
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25197-16 Viên 567 2026-03-31
Drotusc
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110204725 Viên 567 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
47250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-24789-16 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110024600 Viên 1050 2026-03-31
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110024600 Viên 1050 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。