Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80401〜80450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
324000 Viên
合計
1389960000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79075
VN-17521-13 Viên 4290 2026-03-31
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
596000 Viên
合計
1875612000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T79 · 79075
VN-18023-14 Viên 3147 2026-03-31
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110199323 Viên 355 2026-03-31
Copatal 0,2%
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
2mg/1ml; Ống 5ml · Nhỏ mắt
数量
770 Ống
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110327000 Ống 84000 2026-03-31
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
(20mg + 10mg)/g; 10g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
49665000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-36078-22 Tuýp 45150 2026-03-31
Coryol 6.25mg
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
9980 Viên
合計
12275400
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79028
VN-18274-14 Viên 1230 2026-03-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
3016800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79428
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-31
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
362016000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-17087-13 Viên 5028 2026-03-31
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46109
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-31
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46325
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-31
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46095
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-31
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46091
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-31
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46107
VN-18353-14 Viên 6500 2026-03-31
Cozaar 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18200 Viên
合計
190554000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20569-17 Viên 10470 2026-03-31
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
61600 Viên
合計
515592000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-20570-17 Viên 8370 2026-03-31
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
579995000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-03-31
Crestor
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
1236816000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-19786-16 Viên 7362 2026-03-31
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
1385440000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-18150-14 Viên 9896 2026-03-31
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
1669136000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79075
VN-18151-14 Viên 14903 2026-03-31
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
含量/投与経路
2g/20g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100095024 Tuýp 24000 2026-03-31
Cytan
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
2317500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110705424 Viên 515 2026-03-31
Cồn 70º
Ethanol
含量/投与経路
70% (v/v), 500ml · Dùng ngoài
数量
2800 Chai
合計
47040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100147025 Chai 16800 2026-03-31
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
68000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110849624 Chai 17000 2026-03-31
DEFOTHAL TABLETS 250 MG
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38287
VN-22793-21 Viên 6900 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
180000 viên
合計
194040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-27507-17 viên 1078 2026-03-31
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
692460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T89 · 89004
300100088823 Viên 7694 2026-03-31
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
58500 Viên
合計
450099000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300100088823 Viên 7694 2026-03-31
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
209844000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300100032125 Viên 3886 2026-03-31
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
209600000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79075
540110178323 Ống 104800 2026-03-31
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1400 Ống
合計
146720000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T48 · 48124
540110178323 Ống 104800 2026-03-31
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24200 Viên
合計
30250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893114872324 Viên 1250 2026-03-31
Dasselta
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
154500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79028
383100344425 Viên 5150 2026-03-31
Dasselta
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79028
VN-22562-20 Viên 5150 2026-03-31
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
3750 Ống
合計
41250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-34628-20 Ống 11000 2026-03-31
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
7100 Ống
合計
70290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-34628-20 Ống 9900 2026-03-31
Delivir 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
332000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110680424 Lọ 83000 2026-03-31
Demencur 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-27034-17 Viên 10000 2026-03-31
Demencur 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110631024 Viên 10000 2026-03-31
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml; 40ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
242088000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi (Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Địa chỉ: 30-36 Avenue Gustave Eiffel, 37100 Tours, France) (Turkey)
省/施設
T40 · 40021
868114087823 Chai 80696 2026-03-31
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg + 145mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
836640000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16477-13 Viên 6972 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。