Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79051〜79100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24472-16 Viên 240 2026-04-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-24472-16 Viên 184 2026-04-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-24472-16 Viên 240 2026-04-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg · Uống
数量
557000 Viên
合計
102488000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-24472-16 Viên 184 2026-04-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-24472-16 Viên 240 2026-04-01
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg · Uống
数量
435000 Viên
合計
185310000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-24388-16 Viên 426 2026-04-01
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
178080000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
省/施設
T01 · 01007
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-04-01
Huntelaar
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01914
893110021200 Viên 4100 2026-04-01
Huntelaar
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01880
893110021200 Viên 4100 2026-04-01
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
6403000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 160 2026-04-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm bắp
数量
20 ống
合計
697040
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79421
893410250823 ống 34852 2026-04-01
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược học cổ truyền Thắng Đoan (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 120 2026-04-01
Hy thiêm
Hy thiêm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
19200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 64 2026-04-01
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
38200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 191 2026-04-01
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
60000 gam
合計
20853000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33321-19 gam 348 2026-04-01
Hương phụ
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
11550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 116 2026-04-01
Hạnh nhân
Hạnh nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1044750
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; Gam 209 2026-04-01
Hậu phác
Hậu phác
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1255300
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 126 2026-04-01
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
59976000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 750 2026-04-01
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, · Ngậm dưới lưỡi
数量
25000 Viên
合計
362250000
グループ
N1
製造業者
Bruschettini S.r.l (Italy)
省/施設
T92 · 92000
800410036123 Viên 14490 2026-04-01
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
456000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100389224 Viên 228 2026-04-01
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-04-01
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-01
Ihybes 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1044000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
VD-23489-15 Viên 348 2026-04-01
Indapa
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40161
983110044200 Viên 1500 2026-04-01
Inflafen 75
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
18816000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110157624 Viên 588 2026-04-01
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
13725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35515-21 Viên 305 2026-04-01
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
含量/投与経路
12,5mg + 150mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110280224 Viên 500 2026-04-01
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
29568000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-22913-21 Viên 13440 2026-04-01
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-19387-13 Viên 90 2026-04-01
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1829600 Viên
合計
589131200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34693-20 Viên 322 2026-04-01
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
501000 Viên
合計
165330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34693-20 Viên 330 2026-04-01
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
3528000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886324 Viên 840 2026-04-01
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
500 Viên
合計
90000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
893110136825 Viên 180 2026-04-01
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
6384000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-01
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-33359-19 Viên 1000 2026-04-01
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110627524 Viên 1000 2026-04-01
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
315 Ống
合計
302400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-25325-16 Ống 960 2026-04-01
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-20760-14 Viên 300 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。