303857 件のレコードが見つかりました。79001〜79050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 710 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 710 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 710 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 730 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | Gói | 724 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100040923 | Gói | 670 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
VD-20557-14 | gói | 689 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
VD-20557-14 | gói | 689 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
|
VD-20557-14 | gói | 689 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1570 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1570 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1570 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1570 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1570 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1570 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100013300 | Viên | 269 | 2026-04-01 |
|
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100013400 | Gói | 725 | 2026-04-01 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
|
VD-20564-14 | viên | 184 | 2026-04-01 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-20564-14 | Viên | 184 | 2026-04-01 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
|
VD-36242-22 | Viên | 1281 | 2026-04-01 |
|
Hemetrex
Methotrexate
|
893114258924 | Viên | 3500 | 2026-04-01 |
|
Hemotocin
Carbetocin
|
893110281623 | Lọ | 346500 | 2026-04-01 |
|
Hemotocin
Carbetocin
|
893110281623 | Lọ | 346500 | 2026-04-01 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 97000 | 2026-04-01 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
VN-21298-18 | Túi | 97000 | 2026-04-01 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
400410303124 | Lọ | 199500 | 2026-04-01 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | 5527000 | 2026-04-01 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | 15827000 | 2026-04-01 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-25220-16 | Chai | 36750 | 2026-04-01 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-33261-19 | Viên | 1600 | 2026-04-01 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110842624 | Viên | 1600 | 2026-04-01 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
DĐVN V | Gam | 135 | 2026-04-01 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | gam | 128 | 2026-04-01 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
|
VD-26695-17 | Gói | 9500 | 2026-04-01 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
|
2925/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT | Gam | 446 | 2026-04-01 |
|
Hoàng cầm
Hoàng cầm
|
7529: 295; 3007/BYT-YDCT | Gam | 368 | 2026-04-01 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
3348/BYT - YDCT | Gam | 263 | 2026-04-01 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | gam | 192 | 2026-04-01 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
|
DĐVN V | Gam | 1450 | 2026-04-01 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
|
DĐVN V | Gam | 201 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%)5mg
|
893210188325 | Viên | 166 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 800 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 175 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
V75-H12-13 | Viên | 167 | 2026-04-01 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | Viên | 184 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。