|
Bidilucil 250
Meclophenoxat HCL
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 69000 Lọ
- 合計
- 3105000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110159125 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
69000
|
45000
|
3105000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 117750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CT Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110208023 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
785
|
117750000
|
N3 |
CT Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-01 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 11152110 Viên
- 合計
- 8754406350
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110208023 |
5mg
Uống
|
Viên |
11152110
|
785
|
8754406350
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-01 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-22274-15 |
Men bia ép tinh chế 4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-22274-15 |
Men bia ép tinh chế 4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-22274-15 |
Men bia ép tinh chế 4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 125000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-22274-15 |
Men bia ép tinh chế 4g/10ml
Uống
|
Ống |
50000
|
2500
|
125000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
- 数量
- 24500 Ống
- 合計
- 61250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
VD-22274-15 |
Men bia ép tinh chế 4g/10ml
Uống
|
Ống |
24500
|
2500
|
61250000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- 数量
- 100000 Ống
- 合計
- 250000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
100000
|
2500
|
250000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
- 含量/投与経路
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VD-29705-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 19950000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893100203824 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000-100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27131
|
QLSP-856-15 |
10.000.000-100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1500
|
1500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27131
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 14000 Viên
- 合計
- 19600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
14000
|
1400
|
19600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 80000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
40000
|
2000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
QLSP-856-15 |
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 500 Gói
- 合計
- 1000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37603
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
500
|
2000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37603
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
QLSP-856-15 |
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
QLSP-856-15 |
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
QLSP-856-15 |
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 90 Gói
- 合計
- 180000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
90
|
2000
|
180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 55 Gói
- 合計
- 87780
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
55
|
1596
|
87780
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
QLSP-856-15 |
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
QLSP-856-15 |
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Biosyn
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- 数量
- 40000 Gói
- 合計
- 117600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40163
|
QLSP-1144-19 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
40000
|
2940
|
117600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40163
|
2026-04-01 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40161
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
500
|
2400
|
1200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40161
|
2026-04-01 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 72000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Bitproton
Bismuth
- 含量/投与経路
- 262mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
893100152500 |
262mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-01 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- 含量/投与経路
- (20mg + 1mg)/ 20g · Dùng ngoài
- 数量
- 1500 Tuýp
- 合計
- 83250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
893110223700 |
(20mg + 1mg)/ 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
55500
|
83250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T95
95077
|
2026-04-01 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 20250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VN-22877-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4050
|
20250000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/ 15ml · Tiêm
- 数量
- 3079 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
- 合計
- 1032022299
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
893114122725 |
150mg/ 15ml
Tiêm
|
Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói |
3079
|
335181
|
1032022299
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-04-01 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- 含量/投与経路
- 150mg/ 15ml · Tiêm
- 数量
- 3079 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
- 合計
- 1032022299
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40149
|
VD-21239-14 |
150mg/ 15ml
Tiêm
|
Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói |
3079
|
335181
|
1032022299
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T40
40149
|
2026-04-01 |
|
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 32000 Viên
- 合計
- 217600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Genepharm S.A. (Hy Lạp)
- 省/施設
- T15
|
520110770824 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
32000
|
6800
|
217600000
|
N1 |
Genepharm S.A.
Hy Lạp
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 52080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26038
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
2604
|
52080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T26
26038
|
2026-04-01 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 8mg/5ml · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 52080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26025
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
2604
|
52080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T26
26025
|
2026-04-01 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 12800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- 省/施設
- T40 · 40548
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
128000
|
12800000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T40
40548
|
2026-04-01 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 20mg/4ml · Tiêm
- 数量
- 60 Ống
- 合計
- 1008000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37401
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
16800
|
1008000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37401
|
2026-04-01 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 2600 Ống
- 合計
- 31200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T15
|
VN-15282-12 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
2600
|
12000
|
31200000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
- 含量/投与経路
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- 数量
- 2800 Ống
- 合計
- 33600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- 省/施設
- T15
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
2800
|
12000
|
33600000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T15
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
32950
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 59310000
- グループ
- N5
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T15
|
VN-20074-16 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
32950
|
59310000
|
N5 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 1960 Lọ
- 合計
- 64582000
- グループ
- N5
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T15
|
899110355725 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1960
|
32950
|
64582000
|
N5 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 50mg/ml · Tiêm
- 数量
- 180 Lọ
- 合計
- 5931000
- グループ
- N2
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 省/施設
- T15
|
899110355725 |
50mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
180
|
32950
|
5931000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- 含量/投与経路
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 122400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66123
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2040
|
122400000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66123
|
2026-04-01 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 5000 Gam
- 合計
- 2790000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
5000
|
558
|
2790000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Bình vôi (Ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 300000 Gam
- 合計
- 33060000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
300000
|
110
|
33060000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 14490000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
100000
|
145
|
14490000
|
N3 |
CTCP Thảo dược O.K.B
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |