Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。76601〜76650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g + Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
VD-23151-15 Gói 1650 2026-04-01
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
100 Gói
合計
165000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-23151-15 Gói 1650 2026-04-01
Aspirin DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110283824 Viên 265 2026-04-01
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-01
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-01
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
含量/投与経路
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
38400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110058324 Ống 24000 2026-04-01
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
VD-22167-15 Viên 1945 2026-04-01
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng,Xuyên tâm liên,Bồ công anh,Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
3000 viên
合計
5850000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-22167-15 viên 1950 2026-04-01
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng,Xuyên tâm liên,Bồ công anh,Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-22167-15 viên 1950 2026-04-01
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-26109-17 Lọ 14000 2026-04-01
Atmethysla 250mg
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
9230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110653424 Ống 7100 2026-04-01
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-35559-22 Viên 330 2026-04-01
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
16600000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-04-01
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893114045723 Ống 780 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-24376-16 Ống 780 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-24376-16 Ống 780 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893114045723 Ống 780 2026-04-01
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
21340000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T66 · 66123
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-01
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
520258 Gói
合計
8331411612
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
省/施設
T01
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-31999-19 Viên 1390 2026-04-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-31999-19 Viên 1390 2026-04-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-31999-19 Viên 1390 2026-04-01
BACl-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110538224 Lọ 24000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110538224 Lọ 24000 2026-04-01
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-01
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110538224 Lọ 24000 2026-04-01
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng Naloxone hydrochloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
1766 Ống
合計
51920400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
893110017800 Ống 29400 2026-04-01
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-01
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110017800 Ống 29400 2026-04-01
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
65352000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 817 2026-04-01
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893400647724 Gói 3000 2026-04-01
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893610332524 Viên 1900 2026-04-01
Becatrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-34625-20 Gói 1750 2026-04-01
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
2500 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-04-01
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
2500 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 Lọ 90000 2026-04-01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
6800 Chai
合計
288320000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
529100790424 Chai 42400 2026-04-01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
4800 Chai
合計
203520000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19506-15 Chai 42400 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110286600 Tuýp 12000 2026-04-01
Bexita 50/1000
Metformin hydrochlorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
834000 Viên
合計
2126700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110391625 Viên 2550 2026-04-01
Beynit 5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7497000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
VD-35020-21 Viên 2499 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。