Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7001〜7050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bạch mao căn
Bạch mao căn
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00044-20 Gam 120 2026-09-16
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00271-22 Gam 150 2026-09-16
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn. Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-33929-19 Viên 1955 2026-09-16
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Huyền sâm, Mạch môn. Bạch thược, Bối mẫu, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi 350 bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (Vỏ rễ) 200mg; Bạch thược 150mg; Sinh địa 250mg; Bối mẫu 200mg; Cam thảo 100mg; Huyền sâm 200mg; Mạch môn 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-33929-19 Viên 1955 2026-09-16
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110544524 Viên 1120 2026-09-16
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110544524 Viên 1120 2026-09-16
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110544424 Viên 1880 2026-09-16
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
100mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110337024 Ống 1450 2026-09-16
Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00050-20 Gam 168 2026-09-16
Chỉ xác
Chỉ xác
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00049-20 Gam 100 2026-09-16
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-20040-13 Viên 680 2026-09-16
Cinnarizine Stada 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-20040-13 Viên 680 2026-09-16
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115489824 Viên 435 2026-09-16
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893100040623 Viên 189 2026-09-16
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
945000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893100040623 Viên 189 2026-09-16
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893100040623 Viên 189 2026-09-16
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45115
893110667624 Lọ 98000 2026-09-16
Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00005-20 Gam 195 2026-09-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893110307200 Lọ 18000 2026-09-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893110307200 Lọ 18000 2026-09-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893110307200 Lọ 18000 2026-09-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methylsalicylat
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893110307200 Lọ 18000 2026-09-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893110307200 Lọ 18000 2026-09-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
Mỗi 50 ml chứa: Ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicyla · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893110307200 Lọ 18000 2026-09-16
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
8715000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T17 · 17012
300113029623 Ống 87150 2026-09-16
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
250 Ống
合計
14437500
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T17 · 17012
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-16
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893110437024 Viên 1575 2026-09-16
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5670000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893110437024 Viên 1575 2026-09-16
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893110437024 Viên 1575 2026-09-16
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
54000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40105
893110462324 Viên 9000 2026-09-16
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
0 tuyp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893110130125 tuyp 6500 2026-09-16
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%/10g · Dùng ngoài
数量
0 tuyp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893110130125 tuyp 6500 2026-09-16
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
数量
5812 Viên
合計
663614160
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Organon Heist BV (CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và XX: Bỉ)
省/施設
T79 · 79048
VN-19253-15 Viên 114180 2026-09-16
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79054
539110043025 Tuýp 75075 2026-09-16
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-20982-14 Tuýp 8900 2026-09-16
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-20982-14 Tuýp 8900 2026-09-16
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-20982-14 Tuýp 8900 2026-09-16
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-20982-14 Tuýp 8900 2026-09-16
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
241200000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T17 · 17012
890110045125 Viên 3350 2026-09-16
Glucoform 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
893110485924 Viên 350 2026-09-16
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
428350000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T17 · 17012
890110435723 Viên 3295 2026-09-16
Grafalon
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
316 Lọ
合計
5030720000
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79048
KD.2026.1409.1 Lọ 15920000 2026-09-16
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893100040923 Gói 730 2026-09-16
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
1460000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893100040923 Gói 730 2026-09-16
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893100040923 Gói 730 2026-09-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893100311300 Chai 36750 2026-09-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893100311300 Chai 36750 2026-09-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
893100311300 Chai 36750 2026-09-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici 2,5g; Núc nác (Cortex Oryxyli) 0,625h; Cineol 0,093% (w/v) · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
893100311300 Chai 36750 2026-09-16
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893100311300 Chai 36750 2026-09-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。