|
Vitamin B1
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 100mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 50000 Ống
- 合計
- 39000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
780
|
39000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- 含量/投与経路
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
600
|
600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g +0,2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-34292-20 |
3g +0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g +0,2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-34292-20 |
3g +0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g +0,2g · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 623700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110298000 |
3g +0,2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
103950
|
623700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g +0,2g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110298000 |
3g +0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-26321-17 |
1,5g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1,5g; 0,1g · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 270000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110233400 |
1,5g; 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
90000
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1,5g; 0,1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-26321-17 |
1,5g; 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110233400 |
1,5g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- 含量/投与経路
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 96960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
120000
|
808
|
96960000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- 含量/投与経路
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- 数量
- 691200 Viên
- 合計
- 508032000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
691200
|
735
|
508032000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- 含量/投与経路
- 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 70000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-24818-16 |
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
700
|
70000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- 含量/投与経路
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- 数量
- 728200 Viên
- 合計
- 611688000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
728200
|
840
|
611688000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- 含量/投与経路
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |