Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。6951〜7000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ml;1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
945000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110078124 Ống 1890 2026-09-17
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
1000 Lọ
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893115305523 Lọ 4410 2026-09-17
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
10600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-17
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110306023 Viên 94 2026-09-17
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml;4ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
9246000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-34795-20 Ống 9246 2026-09-17
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+100mg+150 mcg · Uống
数量
7000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Binh (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
893100337924 Viên 1050 2026-09-17
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+50mg+0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-29922-18 Viên 1470 2026-09-17
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+50mg+0,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100712724 Viên 1470 2026-09-17
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
2995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66160
893100174025 Viên 599 2026-09-17
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
1000 Viên
合計
599000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66163
893100174025 Viên 599 2026-09-17
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
59900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100174025 Viên 599 2026-09-17
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
2378400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08414
893100116724 Viên 991 2026-09-17
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
8300 viên
合計
13695000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-32551-19 viên 1650 2026-09-17
Voltaren 50
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7560000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01047
VN-13293-11 Viên 3780 2026-09-17
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-17
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
19500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893100421724 Viên 1500 2026-09-17
WALBRATEX
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 lọ
合計
3260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-17
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml; 3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
157500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd (India)
省/施設
T66 · 66007
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-09-17
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
33800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-09-17
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
500 Lọ
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100040223 Lọ 13000 2026-09-17
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100584224 Lọ 25000 2026-09-17
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
141900000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01047
890110030623 Chai 4730000 2026-09-17
ZT-Amox
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
(200mg + 28,5mg)/5ml; 70ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01047
868110785924 Lọ 81000 2026-09-17
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
300000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01047
VN-19248-15 Viên 5000 2026-09-17
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
15000 viên
合計
26400000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-21559-14 viên 1760 2026-09-17
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-27704-17 Ống 16750 2026-09-17
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893112265523 Ống 16750 2026-09-17
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
54000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01047
VN-23229-22 ống 27000 2026-09-17
Zurer-300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6570000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110807924 Viên 2190 2026-09-17
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
36075000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T66 · 66007
VN-22671-20 Ống 14430 2026-09-17
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893100802024 tuýp 7000 2026-09-16
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
0 tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893100802024 tuýp 7000 2026-09-16
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100489724 Tuýp 3200 2026-09-16
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893110876924 Viên 840 2026-09-16
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893110876924 Viên 840 2026-09-16
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893110876924 Viên 840 2026-09-16
Alzental
Albendazol
含量/投与経路
400 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-18522-13 Viên 1780 2026-09-16
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893100276200 Viên 1620 2026-09-16
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893100276200 Viên 1620 2026-09-16
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893100276200 Viên 1620 2026-09-16
Aminoleban
Acid amin*
含量/投与経路
8% x 200ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
62400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
VD-36020-22 Túi 104000 2026-09-16
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
4025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110923124 Lọ 4025 2026-09-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-16
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus)
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-16
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus), Cao khô rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus), Cao khô Bìm bìm ( Extractum Semen Pharbitidis siccus)
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-16
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
180 Ống
合計
2160000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01081
500110399623 Ống 12000 2026-09-16
Bách bộ chích mật
Bách bộ
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00046-20 Gam 273 2026-09-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。