|
Thương truật sao vàng
Thương truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 56700000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
35.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
150000
|
378
|
56700000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- 数量
- 1393500 Viên
- 合計
- 2996025000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
1393500
|
2150
|
2996025000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 8500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
425
|
8500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Tiêu dao
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 206mg + 52mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 270000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-21497-14 |
257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 206mg + 52mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1800
|
270000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
- 含量/投与経路
- 1g+0.5g · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 210000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110334000 |
1g+0.5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
42000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Trạch tả sao vàng
Trạch tả
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 236250000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
10.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
150000
|
1575
|
236250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- 含量/投与経路
- 150mg + 100mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 19000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1900
|
19000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- 数量
- 1755 Viên
- 合計
- 5265000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1755
|
3000
|
5265000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- 含量/投与経路
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 33576000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01939
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2798
|
33576000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-06-18 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 750000 Gam
- 合計
- 312000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VCT- 00664-25 |
Uống
|
Gam |
750000
|
416
|
312000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Tần giao
Tần giao
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 Gam
- 合計
- 2037000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
21.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
500000
|
4074
|
2037000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 22050000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
36.CBTC/DLHN GMP/2026 |
Uống
|
Gam |
50000
|
441
|
22050000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 120mg +12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 128520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110172723 |
120mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2142
|
128520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
- 含量/投与経路
- 35000UI; 35000UI;100000UI · Đặt âm đạo
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893110181924 |
35000UI; 35000UI;100000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
4200
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1352500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
500
|
2705
|
1352500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 13234500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
539110018823 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
44115
|
13234500
|
N1 |
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1562500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
3125
|
1562500
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 298000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Ailen)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VN3-46-18 |
3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5960
|
298000000
|
N1 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Ailen
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Vicebrol
Vinpocetin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 43680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-22699-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2184
|
43680000
|
N1 |
Biofarm Sp. zo.o.
Poland
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110233100 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-32936-19 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 210000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110233100 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
35000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-32936-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 146580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
73290
|
146580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-32020-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73290
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100µg/1ml · Tiêm
- 数量
- 250 Ống
- 合計
- 63750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
893110200723 |
100µg/1ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
255000
|
63750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 1050000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1050
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 350 Ống
- 合計
- 406000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
1160
|
406000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-06-18 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Tiêm
- 数量
- 2060 Lọ
- 合計
- 49440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37701
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
2060
|
24000
|
49440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-06-18 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- 含量/投与経路
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 100 Ống
- 合計
- 530000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
5300
|
530000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Vinzix
Furosemid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 50000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
100
|
50000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VD-31157-18 |
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
- 数量
- 66000 Viên
- 合計
- 64680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893100337924 |
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g
Uống
|
Viên |
66000
|
980
|
64680000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |