Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。6901〜6950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-16289-13 Viên 4200 2026-09-17
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
138360000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300100036825 Viên 4612 2026-09-17
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
448500000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300110436523 Ống 17940 2026-09-17
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01047
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-09-17
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
VN-17714-14 Viên 6000 2026-09-17
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2450000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110283323 Viên 2450 2026-09-17
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-35746-22 Viên 1260 2026-09-17
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
含量/投与経路
100mg + 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01047
383110139523 Viên 10500 2026-09-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
2000 Chai
合計
55440000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
893100311500 Chai 27720 2026-09-17
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg · Uống
数量
5880 Ống/Túi/Gói
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
893100311600 Ống/Túi/Gói 4000 2026-09-17
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66007
VN-18481-14 Ống 15000 2026-09-17
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T66 · 66007
690111338025 Ống 15000 2026-09-17
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2140000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01047
890110012423 Viên 535 2026-09-17
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
含量/投与経路
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
数量
5000 viên
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
V87-H12-13 viên 1900 2026-09-17
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
数量
9800 viên
合計
23520000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-22494-15 viên 2400 2026-09-17
Tinidazol 500
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 viên
合計
15300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893115271123 viên 1020 2026-09-17
Tiphacetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
VD-28055-17 Viên 870 2026-09-17
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
9460000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T66 · 66007
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-09-17
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
5145000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01047
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-09-17
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
122500000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01047
890110083123 Viên 1750 2026-09-17
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
8000 Ống
合計
43200000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-19096-15 Ống 5400 2026-09-17
Tridjantab
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13066000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110131325 Viên 6533 2026-09-17
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
197500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01047
880100084223 Gói 3950 2026-09-17
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
47080000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800110021524 Ống 47080 2026-09-17
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
128355000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01047
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-17
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
13984000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1399000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66160
893110160824 Viên 2798 2026-09-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1399000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66163
893110160824 Viên 2798 2026-09-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16788000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110160824 Viên 2798 2026-09-17
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-20663-14 Viên 975 2026-09-17
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
10mg+470mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
58500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100066700 Viên 975 2026-09-17
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
288000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01047
VN-22963-21 Viên 3600 2026-09-17
Valgesic 10
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
13830000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110218025 Viên 4610 2026-09-17
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg+12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110172723 Viên 2142 2026-09-17
Valsartan Stella 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
70410000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110050023 Viên 2347 2026-09-17
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
19750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110181924 Viên 3950 2026-09-17
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
893100860924 Gói 2800 2026-09-17
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
139500000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01047
890110008700 Viên 2790 2026-09-17
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
484000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T01 · 01047
520110976124 Viên 8800 2026-09-17
Vecmid 500mg
Vancomycin*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
14700000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01047
VN-22663-20 Lọ 29400 2026-09-17
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg, 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01047
840110521124 Viên 3500 2026-09-17
Venosan retard
Aescin
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
25500000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400200133700 Viên 8500 2026-09-17
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
100 Bình xịt
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01047
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-09-17
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
261000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110820224 Viên 8700 2026-09-17
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110689224 Viên 200 2026-09-17
Vincopane
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110448124 Ống 2670 2026-09-17
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110456023 Viên 1350 2026-09-17
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml;1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
19467000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893114305223 Ống 6489 2026-09-17
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
25956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893114305223 Ống 6489 2026-09-17
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml (4,8%);5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110448424 Ống 10500 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。