Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。6851〜6900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Plavi-AS
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
24600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110065623 Viên 820 2026-09-17
Plavix
Clopidogrel
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
16423800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26030
VN-18879-15 Viên 54746 2026-09-17
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
20400000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300110010524 Viên 10200 2026-09-17
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
48000 Ống
合計
378192000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T96 · 96001
300110076823 Ống 7879 2026-09-17
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg+3.500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-19612-13 Viên 3900 2026-09-17
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg+3.500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100316400 Viên 3900 2026-09-17
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
33900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110286524 Viên 339 2026-09-17
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01047
VN-22828-21 Viên 17800 2026-09-17
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg+ 350mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1598000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
VD-25896-16 Viên 799 2026-09-17
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110441024 Viên 780 2026-09-17
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110441024 Viên 780 2026-09-17
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
0,0096g + 0,45g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
25800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110162124 Tuýp 12900 2026-09-17
Quineril 10
Quinapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35042
VD-34710-20 Viên 1995 2026-09-17
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg+500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
253500000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T01 · 01047
VN-16731-13 Lọ 84500 2026-09-17
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
1840mg; 1890mg; 790mg; 88mg; 60mg; 428mg; 140mg; 1780mg; 1680mg; 3074mg; 40mg; 620mg; 1060mg; 520mg; 80mg; 1080mg/200ml (7,585%/200ml) · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110224023 Chai 110000 2026-09-17
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
VN-16750-13 Viên 4000 2026-09-17
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
9000 Chai
合計
62892000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110829424 Chai 6988 2026-09-17
Rivaxored
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10002000
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45010
890110447025 Viên 1667 2026-09-17
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU + 125mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
54180000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01047
800115002200 Viên 9030 2026-09-17
Rycamed 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
8736000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110939724 Viên 1248 2026-09-17
Rycamed 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14670000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110939824 Viên 978 2026-09-17
Ryotium 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110155600 Viên 1890 2026-09-17
SMECGIM
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3000mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-25616-16 Gói 3360 2026-09-17
SMECGIM
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3000mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100431624 Gói 3360 2026-09-17
SaVi Deferipron 250
Deferipron
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110924524 Viên 7000 2026-09-17
SaViEto 300
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
66000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110039924 Viên 4400 2026-09-17
SaViRisone 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-24277-16 Viên 10000 2026-09-17
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
12000 Ống
合計
140160000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893115264625 Ống 11680 2026-09-17
Salbutamol 4mg
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-18647-13 Viên 640 2026-09-17
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml;5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
36100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893115282424 Gói 3610 2026-09-17
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100 Viên
合計
6729400
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T26 · 26030
VN-22785-21 Viên 67294 2026-09-17
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
3885000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01047
499100415323 Lọ 3885 2026-09-17
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/ liều-150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100609724 Lọ 56000 2026-09-17
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 750mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4490000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100344023 Viên 898 2026-09-17
Savthioctic
Acid thioctic
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110378525 Viên 15000 2026-09-17
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
34000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01047
800110448925 Ống 34000 2026-09-17
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg/viên · Uống
数量
11000 Viên
合計
21252000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T02 · 02013
599112027923 Viên 1932 2026-09-17
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg; 20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110214700 Viên 2145 2026-09-17
Solxaban 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110241124 Viên 20000 2026-09-17
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
1560 Can
合計
226200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110360225 Can 145000 2026-09-17
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
1155000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-17
Sosdol gel
Diclofenac
含量/投与経路
1%; 30g · Dùng ngoài
数量
7200 Tuýp
合計
151200000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893100053623 Tuýp 21000 2026-09-17
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
4140 Viên
合計
7452000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893115097124 Viên 1800 2026-09-17
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g x 9g · Thụt
数量
12000 Tuýp
合計
83160000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-17
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
10mg/g x 20g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-17
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-35471-21 Lọ 75000 2026-09-17
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg/3g · Uống
数量
1000 Gói
合計
5500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110246023 Gói 5500 2026-09-17
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
110mg (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
省/施設
T01 · 01047
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-17
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T01 · 01047
590110006824 Lọ 63000 2026-09-17
Taceedo-80
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
840 Lọ
合計
540604680
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T86 · 86001
890114532924 Lọ 643577 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。