288443 件のレコードが見つかりました。6851〜6900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Trường Phúc
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-30094-18 | Viên | 2400 | 2026-07-31 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
|
VD-21452-14 | Ống | 6760 | 2026-07-31 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-07-31 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-31 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
|
900410322625 | Bút tiêm | 5986872 | 2026-07-31 |
|
Hương liên Yba
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
|
VD-29243-18 | Viên | 1900 | 2026-07-31 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
|
900410090023 | Chai | 3938888 | 2026-07-31 |
|
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-28065-17 | Viên | 15900 | 2026-07-31 |
|
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110270900 | Viên | 15900 | 2026-07-31 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
|
VD-18550-13 | Viên | 3950 | 2026-07-31 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-19910-16 | Viên | 3400 | 2026-07-31 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
|
893110346100 | Lọ | 2200000 | 2026-07-31 |
|
Imexime 100
Cefixim
|
893110136025 | Gói | 6825 | 2026-07-31 |
|
Imexime 100
Cefixim
|
893110136025 | Gói | 6825 | 2026-07-31 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid hemihydrat
|
VD-35592-22 | Viên | 693 | 2026-07-31 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-07-31 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-07-31 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
|
893110243600 | Viên | 7000 | 2026-07-31 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
|
VD-32784-19 | Túi | 195000 | 2026-07-31 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
|
893110589524 | Túi | 195000 | 2026-07-31 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 230000 | 2026-07-31 |
|
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131624 | Chai | 462000 | 2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110444225 | Chai | 262500 | 2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131624 | Chai | 462000 | 2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110444225 | Chai | 262500 | 2026-07-31 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
|
500115959624 | Ống | 15000 | 2026-07-31 |
|
Irbevel 150
Irbesartan
|
893110238524 | viên | 2100 | 2026-07-31 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
|
893110238724 | Viên | 2398 | 2026-07-31 |
|
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
890110331725 | Viên | 1170 | 2026-07-31 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-07-31 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
|
QLĐB-695-18 | Lọ | 131250 | 2026-07-31 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
|
893114115123 | Lọ | 131250 | 2026-07-31 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
|
890114071423 | Lọ | 126800 | 2026-07-31 |
|
Itamecardi 25
Nicardipin
|
893110582424 | Ống | 180000 | 2026-07-31 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
|
893110114325 | Ống | 30000 | 2026-07-31 |
|
Itomed
Itoprid
|
VN-23045-22 | Viên | 4450 | 2026-07-31 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。