|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10610
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10603
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10610
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10603
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10610
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10603
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10610
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
43740
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10603
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
43740
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 15 lít/phút
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
43740
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
885
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8850
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9735
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
10620
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11505
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12390
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
13275
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
1770
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2654
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
3539
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4424
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7078
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy y tế hóa lỏng (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7965
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 10IU/ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
VN-20612-17 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 10IU/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 22000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Germany)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
11000
|
22000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 55000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
550
|
55000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10%;90ml · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
VD-17882-12 |
10%;90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
9800
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- 含量/投与経路
- 10%;90ml · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 4900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
893100041923 |
10%;90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
9800
|
4900000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pampara Injection
Pralidoxim
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 3950000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
471110776924 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
50
|
79000
|
3950000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Panfor SR-1000
Metformin
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 15200 Viên
- 合計
- 18240000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T17 · 17012
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15200
|
1200
|
18240000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Pantostad 20
Pantoprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 16500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26030
|
893110193224 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1650
|
16500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- 含量/投与経路
- 1000mg/ 100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50000 Túi
- 合計
- 430000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26030
|
893110055900 |
1000mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50000
|
8600
|
430000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 4000 Túi
- 合計
- 38000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01047
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
9500
|
38000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28000
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 42000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
28000
|
42000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 114000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- 省/施設
- T01 · 01047
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
28500
|
114000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 8mg; 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 170070000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01047
|
VN-22896-21 |
8mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5669
|
170070000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
- 含量/投与経路
- 2,5mg+500mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
893710286525 |
2,5mg+500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2100
|
63000000
|
N2 |
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Perglim 3
Glimepirid
- 含量/投与経路
- 3mg · Uống
- 数量
- 23000 Viên
- 合計
- 29900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01047
|
890110789724 |
3mg
Uống
|
Viên |
23000
|
1300
|
29900000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 1mg + 500mg · Uống
- 数量
- 26000 Viên
- 合計
- 67600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T17 · 17012
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
26000
|
2600
|
67600000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T17
17012
|
2026-09-17 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 360000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T79 · 79014
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3000
|
360000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79014
|
2026-09-17 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 35000 Viên
- 合計
- 105000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01047
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3000
|
105000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Phabalysin 600
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
VD-33598-19 |
600mg
Uống
|
Gói |
0
|
4900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Phabalysin 600
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 600mg · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 49000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66007
|
893100210425 |
600mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4900
|
49000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- 含量/投与経路
- 1,5g; 0,5g; 10g. · Uống
- 数量
- 6020 Ống/Túi/Gói
- 合計
- 24080000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
893200723624 |
1,5g; 0,5g; 10g.
Uống
|
Ống/Túi/Gói |
6020
|
4000
|
24080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- 含量/投与経路
- 10mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 100000 Ống
- 合計
- 89300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Dopharma (Việt nam)
- 省/施設
- T26 · 26030
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
893
|
89300000
|
N4 |
Dopharma
Việt nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- 数量
- 14700 viên
- 合計
- 21976500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T66 · 66018
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
viên |
14700
|
1495
|
21976500
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66018
|
2026-09-17 |