Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6801〜6850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-22013-14 Viên 1952 2026-06-18
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
35000 Viên
合計
68320000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110861924 Viên 1952 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T10 · 10007
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-06-18
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
40 Chai
合計
61999560
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T10 · 10007
001114017424 Chai 1549989 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
579600000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T40 · 40036
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13524000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T22 · 22016
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13524000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T22 · 22015
599112027923 Viên 1932 2026-06-18
Sertralin 50 USP
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110203725 Viên 1150 2026-06-18
Sertralin DWP 100mg
Sertralin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
99750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110159523 Viên 1995 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
500 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100718524 Chai 21000 2026-06-18
Simethicone STELLA
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-25986-16 Chai 21000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
1800 Ống
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100919424 Ống 9000 2026-06-18
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21199-14 Ống 9000 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm bắp
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
251226000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27174
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-18
Spasmavin
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110103924 Viên 180 2026-06-18
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4934000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T22 · 22015
640110123224 Viên 4934 2026-06-18
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
35000 viên
合計
133000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110298824 viên 3800 2026-06-18
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110945324 Lọ 55000 2026-06-18
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28280-17 Tuýp 23000 2026-06-18
Sumtavis
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110885024 Gói 3250 2026-06-18
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
数量
25 Ống
合計
10850000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27174
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-18
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
含量/投与経路
400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg · Uống
数量
230400 Viên
合計
163584000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-20535-14 Viên 710 2026-06-18
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg,300mg,50mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
122940000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38050
890110445523 Viên 3415 2026-06-18
Tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00502-24 Gam 11025 2026-06-18
Tang chi
Tang chi
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00442-23 Gam 63 2026-06-18
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100215924 Viên 250 2026-06-18
Tatanol trẻ em
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100215924 Viên 250 2026-06-18
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
5500000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
890114433025 Viên 11000 2026-06-18
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-18
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1280000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-18
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
含量/投与経路
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
VD-19446-13 Lọ 14000 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。