Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。6751〜6800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110639524 Gói 2700 2026-09-17
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100217524 Gói 1000 2026-09-17
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
数量
9000 Gói
合計
13392000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100217524 Gói 1488 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 6048 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 60480 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
11 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 66528 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
12 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 72576 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
13 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 78624 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
14 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 84672 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
15 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 90720 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 12096 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 18144 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 24192 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 30240 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 36288 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 42336 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 48384 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 54432 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 2916 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 2916 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 2916 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 5832 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 5832 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 5832 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 8748 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 8748 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 8748 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 11664 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 11664 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 11664 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 14580 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 14580 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 14580 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 17496 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 17496 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
6 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 17496 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 20412 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 20412 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
7 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 20412 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 23328 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 23328 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
8 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 23328 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 26244 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 26244 2026-09-17
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
9 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 26244 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 29160 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 29160 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
10 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Giờ 29160 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
11 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Giờ 32076 2026-09-17
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
11 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Giờ 32076 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。