医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-08 23:47
267585 件のレコードが見つかりました。6751〜6800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-06-18 |
|
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-06-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
CB.DL-00343-25 | Gam | 420 | 2026-06-18 |
|
Phục thần
Phục thần
|
VCT-00447-23 | Gam | 315 | 2026-06-18 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
|
893110265323 | Ống | 3000 | 2026-06-18 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
|
893110649024 | Viên | 8400 | 2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-06-18 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | UI | 507 | 2026-06-18 |
|
Precen 2,5
Ramipril
|
893110153600 | Viên | 1617 | 2026-06-18 |
|
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
|
893110242800 | Viên | 3700 | 2026-06-18 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
|
893100215724 | Viên | 800 | 2026-06-18 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110550924 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110550924 | Viên | 1890 | 2026-06-18 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110162124 | Tuýp | 14500 | 2026-06-18 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VD-35528-21 | Gam | 50 | 2026-06-18 |
|
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
|
893110286824 | Viên | 1449 | 2026-06-18 |
|
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
|
VD-33226-19 | Viên | 870 | 2026-06-18 |
|
Rileptid
Risperidon
|
VN-16750-13 | Viên | 4000 | 2026-06-18 |
|
Ringerfundin
Ringerfundin
|
400110069123 | Chai | 58989 | 2026-06-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
|
858110959224 | Viên | 16300 | 2026-06-18 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-06-18 |
|
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110307824 | Viên | 3120 | 2026-06-18 |
|
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-31044-18 | Viên | 3120 | 2026-06-18 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110543124 | Viên | 490 | 2026-06-18 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 515 | 2026-06-18 |
|
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
|
893110355423 | Viên | 425 | 2026-06-18 |
|
SaViProlol 5
Bisoprolol
|
VD-23656-15 | Viên | 630 | 2026-06-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
VD-30745-18 | Lọ | 25000 | 2026-06-18 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
|
893100326724 | Lọ | 25000 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。