Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6751〜6800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
数量
20000 Ống
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893200723624 Ống 3500 2026-06-18
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24094-16 Ống 3500 2026-06-18
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2799300
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T54 · 54012
880110038525 Lọ 27993 2026-06-18
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
10000mg; 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
含量/投与経路
1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg · Uống
数量
714200 Viên
合計
554933400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-24303-16 Viên 777 2026-06-18
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
504000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
V45-H12-13 Viên 1680 2026-06-18
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
CB.DL-00343-25 Gam 420 2026-06-18
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
7875000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00447-23 Gam 315 2026-06-18
Piroxicam 2%
Piroxicam
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
6000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110265323 Ống 3000 2026-06-18
Pleminos Fort
Diosmin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110649024 Viên 8400 2026-06-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
608000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T10 · 10007
590410177500 Ống 152000 2026-06-18
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
省/施設
T10 · 10007
590410177500 UI 507 2026-06-18
Precen 2,5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
646800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110153600 Viên 1617 2026-06-18
Pyfaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
20350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110242800 Viên 3700 2026-06-18
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg + 0,35mg · Uống
数量
500 Viên
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100215724 Viên 800 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110550924 Viên 1890 2026-06-18
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0.064%)/15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110162124 Tuýp 14500 2026-06-18
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
5000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-35528-21 Gam 50 2026-06-18
Repaglinid DWP 2 mg
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110286824 Viên 1449 2026-06-18
Rhinips
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà
含量/投与経路
450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-33226-19 Viên 870 2026-06-18
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1200000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T40 · 40036
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-18
Ringerfundin
Ringerfundin
含量/投与経路
Sodium chloride 3,3995g; Potassium chloride 0,1492g; Calcium chloride dihydrate 0,18375g; Magnesium chloride hexahydrate 0,10165g; Sodium acetate trihydrate 1,633g; L-Malic acid 0,3355g · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
58989000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79532
400110069123 Chai 58989 2026-06-18
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
32600000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T38 · 38230
858110959224 Viên 16300 2026-06-18
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
140416000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T27 · 27174
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
187200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110307824 Viên 3120 2026-06-18
S-Enala 5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31044-18 Viên 3120 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
2200000 Viên
合計
1078000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110543124 Viên 490 2026-06-18
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
12875000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110543124 Viên 515 2026-06-18
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2125000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110355423 Viên 425 2026-06-18
SaViProlol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3150000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-23656-15 Viên 630 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-30745-18 Lọ 25000 2026-06-18
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/6ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100326724 Lọ 25000 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。