Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6701〜6750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35848-22 Viên 1785 2026-06-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
18585000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVCViệt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35956-22 Chai 6195 2026-06-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
2085000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100218900 Lọ 1390 2026-06-18
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250 mg + 1000mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-18935-13 Viên 1155 2026-06-18
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250 mg + 1000mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
34650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110160625 Viên 1155 2026-06-18
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1900 Gói
合計
42666400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T27 · 27174
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-18
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
CB.DL-00087-23 Gam 85 2026-06-18
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
2677500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
10.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 1785 2026-06-18
Ngọc trúc
Ngọc trúc
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00443-23 Gam 420 2026-06-18
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110458024 Viên 672 2026-06-18
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
151200000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110270323 Viên 5040 2026-06-18
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
27855000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T38 · 38230
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-18
Notamcef 1200mg
Piracetam
含量/投与経路
1200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-33838-19 Ống 7300 2026-06-18
Notamcef 1200mg
Piracetam
含量/投与経路
1200mg/10ml · Uống
数量
3000 Ống
合計
21900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110930524 Ống 7300 2026-06-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
60152400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27174
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-18
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
10320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-18797-13 Ống 688 2026-06-18
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
125000 Ống
合計
86250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD - 18797-13 Ống 690 2026-06-18
Oceritec 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg+ 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84002
893110635324 Viên 6880 2026-06-18
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
100 Chai/Túi
合計
13200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115243623 Chai/Túi 132000 2026-06-18
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
724500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110094623 Viên 2415 2026-06-18
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110883224 Viên 2500 2026-06-18
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110883224 Viên 2500 2026-06-18
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
2870000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110374823 Lọ 5740 2026-06-18
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
820000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T10 · 10007
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
2000 Gói
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100419824 Gói 1700 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
数量
50000 Gói
合計
85000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100419824 Gói 1700 2026-06-18
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g · Uống
数量
12500 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100419824 Gói 1600 2026-06-18
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26162-17 Lọ 45000 2026-06-18
POVIDONE 125ml
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 125ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100041923 Chai 14700 2026-06-18
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-30195-18 Viên 2350 2026-06-18
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100698024 Viên 2350 2026-06-18
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
95000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100389524 Viên 95 2026-06-18
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
570000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100389524 Viên 95 2026-06-18
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
含量/投与経路
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
960000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-31249-18 Viên 4000 2026-06-18
Panfor SR-500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Inventia Healthcare Limited)
省/施設
T01 · 01ON4
890110015924 Viên 1000 2026-06-18
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110362725 Viên 306 2026-06-18
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1760000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110069625 Lọ 8800 2026-06-18
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
41000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100393824 Viên 2050 2026-06-18
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
96500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110263024 Viên 965 2026-06-18
Paroxetina GP
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
省/施設
T40 · 40036
560110178723 Viên 4200 2026-06-18
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
31600 Viên
合計
15168000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100156725 Viên 480 2026-06-18
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
57500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T54 · 54012
890110034425 Lọ 57500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
27800000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T54 · 54012
890110350625 Lọ 27800 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7500 Lọ
合計
213750000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T38 · 38230
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7500 Lọ
合計
213750000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T38 · 38230
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22016
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22016
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22015
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-06-18
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
285000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T22 · 22015
890110350625 Lọ 28500 2026-06-18
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110252024 Viên 987 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。