Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6651〜6700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
451100 Viên
合計
359977800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30653-18 Lọ 42000 2026-06-18
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
125000 Gam
合計
538125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00475-24 Gam 4305 2026-06-18
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100462624 Viên 850 2026-06-18
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110479325 Viên 1155 2026-06-18
Luteina 100 mg
Progesterone
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
7095000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T10 · 10007
VN-22989-21 Viên 7095 2026-06-18
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
87000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-35399-21 Gam 58 2026-06-18
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110156325 Viên 3780 2026-06-18
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893111093823 Ống 8925 2026-06-18
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-18
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-18
Magrilan 20mg
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
MEDOCHEMIE LTD - FACTORY AZ (Cyprus)
省/施設
T40 · 40036
VN-18696-15 Viên 4200 2026-06-18
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
1000 Gói
合計
5460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893400324125 Gói 5460 2026-06-18
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893400324125 Gói 5460 2026-06-18
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
139200000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T01 · 01ON4
529110348025 Viên 17400 2026-06-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
273000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T54 · 54012
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-18
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
456000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-18
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
123200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110437924 Viên 88 2026-06-18
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110693624 Viên 810 2026-06-18
Menison 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
145800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110693624 Viên 810 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
79600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110420024 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-06-18
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
35mg; 100.000IU; 10mg · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-06-18
MetSwift XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1410000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
省/施設
T54 · 54135
890110185823 Viên 1410 2026-06-18
MetSwift XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
352500000
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
省/施設
T54 · 54012
890110185823 Viên 1410 2026-06-18
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115309724 Viên 252 2026-06-18
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
111000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10007
594115184900 Viên 1850 2026-06-18
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1850000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T54 · 54012
594115184900 Viên 1850 2026-06-18
Mezamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21298-14 Viên 399 2026-06-18
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
250mg; 120mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100507024 Viên 1491 2026-06-18
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
250mg; 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32826-19 Viên 1491 2026-06-18
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
478800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110409524 Viên 3990 2026-06-18
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg; 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-18
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
2500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110037124 Viên 5000 2026-06-18
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
102960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-19031-13 Viên 7150 2026-06-18
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-18
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
110250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00487-24 Gam 441 2026-06-18
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
131040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35337-21 Viên 2184 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。