Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6651〜6700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khí Oxy - Bình 10 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
50 Bình
合計
7560000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Bình 151200 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10610
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Bình
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10603
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
30 Bình
合計
8748000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
oxy tinh khiết đạt 99,6% · Đường hô hấp
数量
9000 Giờ
合計
37629000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36032
— Giờ 4181 2026-09-17
Khí oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
14000 Kg
合計
158760000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
— Kg 11340 2026-09-17
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
345000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-35943-22 Túi 115000 2026-09-17
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
20000 gói
合計
62580000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110202600 gói 3129 2026-09-17
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
67200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01047
383110970624 Viên 9600 2026-09-17
LIGABA 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
22600000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International S.A. (Greece)
省/施設
T01 · 01827
520110141623 Viên 2825 2026-09-17
LIPAGIM 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-29662-18 Viên 590 2026-09-17
LIPAGIM 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5900000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110258523 Viên 590 2026-09-17
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110118323 Chai 7070 2026-09-17
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
111720000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01047
900100522324 Gói 5586 2026-09-17
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
80450000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110939624 Viên 1609 2026-09-17
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
500 Lọ
合計
239875000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-09-17
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
31900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110242625 Viên 319 2026-09-17
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
9000 Viên
合計
13032000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-23234-22 Viên 1448 2026-09-17
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110688924 Ống 480 2026-09-17
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
Lidocaine 3,8g · Khí dung
数量
50 Lọ
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
599110011924 Lọ 175000 2026-09-17
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
含量/投与経路
4g/20ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01047
471110002300 Ống 45000 2026-09-17
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
95000000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01047
VN-23162-22 Túi 190000 2026-09-17
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01047
900110782324 Chai 125000 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
10290000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
数量
1800 Tuýp
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01827
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
100mg + 6,4mg · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110037100 Tuýp 15000 2026-09-17
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
178000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01047
VN-22907-21 Viên 8900 2026-09-17
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
27888000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01047
529100305325 Viên 1743 2026-09-17
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110479325 Viên 798 2026-09-17
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-17
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
537390000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01047
880110349825 Túi 537390 2026-09-17
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-33218-19 Viên 3600 2026-09-17
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110156325 Viên 3600 2026-09-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02013
893111093823 Ống 8925 2026-09-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13387500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02010
893111093823 Ống 8925 2026-09-17
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893210119700 Viên 3900 2026-09-17
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
30000 viên
合計
3420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110431324 viên 114 2026-09-17
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-17
Maloxid
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
含量/投与経路
300mg + 400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100857024 Viên 1500 2026-09-17
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
41600000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300114001824 Ống 41600 2026-09-17
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
含量/投与経路
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22766-21 Viên 7500 2026-09-17
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
含量/投与経路
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
数量
22106 Viên
合計
165795000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01929
VN-22766-21 Viên 7500 2026-09-17
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
232000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01047
383110781824 Viên 5800 2026-09-17
Mekacap
Metronidazol
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893115147723 Viên 483 2026-09-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
663000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T66 · 66007
VN-20575-17 Viên 3900 2026-09-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
385000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01047
VN-20575-17 Viên 3850 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
27860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110420024 Lọ 39800 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。