Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6601〜6650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T66 · 66007
VN-21712-19 Viên 4950 2026-09-17
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
247500000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T66 · 66007
383110130824 Viên 4950 2026-09-17
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T66 · 66007
890110352524 Viên 1890 2026-09-17
Glimepirid OD DWP 1 mg
Glimepirid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110045324 Viên 735 2026-09-17
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
(37,5g; 0,375g; 5,76mg (3,234mg); 0,316g (0,154g); 0,68g; 0,68g (0,41g); 1,955g)/500ml · Tiêm truyền
数量
4000 Túi
合計
68000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110071400 Túi 17000 2026-09-17
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydrochloride 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
350700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300110789924 Viên 2338 2026-09-17
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
56604000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110402324 Chai 9434 2026-09-17
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110606724 Chai 15000 2026-09-17
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
1410000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-17
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
83990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38060
893110118123 Chai 8399 2026-09-17
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110118123 Chai 7330 2026-09-17
Glucose Kabi 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110213324 Ống 1380 2026-09-17
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
330000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T01 · 01047
930100003324 Viên 3300 2026-09-17
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
330000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01047
890110435723 Viên 3300 2026-09-17
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
265000000
グループ
N1
製造業者
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T01 · 01047
800110402523 Viên 2650 2026-09-17
Gonzalez-250
Deferasirox
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13998000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110385024 Viên 6999 2026-09-17
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
104500000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T01 · 01047
800110434225 Ống 1045000 2026-09-17
Haduperin 10
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
275000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110093025 Viên 5000 2026-09-17
Haepril
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
238560000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01047
560110022625 Viên 2982 2026-09-17
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
6200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
VD-24085-16 Viên 100 2026-09-17
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-35950-22 Viên 399 2026-09-17
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
96900 Viên
合計
162792000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
893110457724 Viên 1680 2026-09-17
Hasanlovas 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110397625 Viên 2800 2026-09-17
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110021100 Viên 990 2026-09-17
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%; 250ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
194000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01047
880110015725 Túi 97000 2026-09-17
Heralopres H 100
Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
100mg; 12,5mg · Uống
数量
300 Viên
合計
617400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110164200 Viên 2058 2026-09-17
Herticad 150mg
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
14 Lọ
合計
67473000
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
省/施設
T45 · 45010
460410036323 Lọ 4819500 2026-09-17
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
数量
1020 Chai
合計
37485000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
893100311300 Chai 36750 2026-09-17
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
540000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-16719-12 Viên 4500 2026-09-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
34852000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
893410250823 Ống 34852 2026-09-17
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Ống
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01047
880100789424 Ống 12000 2026-09-17
IMALUK 400
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
140490000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T86 · 86001
890114442123 Viên 33450 2026-09-17
Idatril 5mg
Imidapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
222000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-18550-13 Viên 3700 2026-09-17
Imedroxil 500 mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
44100000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-20202-13 Viên 1470 2026-09-17
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38620000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110285925 Viên 1931 2026-09-17
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
含量/投与経路
400mg (tương đương 400UI) · Uống
数量
4000 Viên
合計
8800000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01047
894110795224 Viên 2200 2026-09-17
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
333000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01047
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-09-17
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
4000 Ống
合計
54640000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T66 · 66007
500115959624 Ống 13660 2026-09-17
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
26880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-35223-21 Viên 1344 2026-09-17
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
95787000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01047
001110999524 Viên 10643 2026-09-17
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
10643000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01047
001110999324 Viên 10643 2026-09-17
Jiracek-20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110661124 Viên 760 2026-09-17
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
8000 Ống
合計
15976000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110375223 Ống 1997 2026-09-17
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
97272000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01047
499110080823 Lọ 32424 2026-09-17
Keanza
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml x 22,5 ml · Uống
数量
500 Chai
合計
67500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110028224 Chai 135000 2026-09-17
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01047
VN-22886-21 Viên 1200 2026-09-17
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
125 Lọ
合計
12547500
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T02 · 02010
400112017124 Lọ 100380 2026-09-17
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
含量/投与経路
100mg/5g · dùng ngoài
数量
200 tuýp
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
893100355023 tuýp 7800 2026-09-17
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
7000 Viên
合計
99400000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01047
VN-16263-13 Viên 14200 2026-09-17
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
0.02 · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100071125 Tuýp 4000 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。