|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- 120mg; 35mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- 120mg; 35mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- 120mg; 35mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- 120mg; 35mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- 120mg; 35mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
0
|
209
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- 含量/投与経路
- 120mg; 35mg. · Uống
- 数量
- 892000 Viên
- 合計
- 186428000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg.
Uống
|
Viên |
892000
|
209
|
186428000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
495
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- 含量/投与経路
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- 数量
- 723200 Viên
- 合計
- 357984000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
723200
|
495
|
357984000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- 含量/投与経路
- 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 7350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
7350
|
7350000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
- 含量/投与経路
- 500mg + 5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 138600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893110056523 |
500mg + 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2310
|
138600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 200mg + 28,5mg · Uống
- 数量
- 3000 Gói
- 合計
- 20475000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110136525 |
200mg + 28,5mg
Uống
|
Gói |
3000
|
6825
|
20475000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 5700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
285
|
5700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 143925000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T27 · 27174
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
300
|
479750
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T27
27174
|
2026-06-18 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 91000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1300
|
91000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- 含量/投与経路
- 25 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 23670000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
789
|
23670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893114880224 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- 含量/投与経路
- 50mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-28877-18 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 52000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
520
|
52000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 1000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
500
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 6000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 351000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79532
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
195000
|
351000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Liproin
Lidocain + prilocain
- 含量/投与経路
- (25mg + 25mg)/g; 5g · Dùng ngoài
- 数量
- 1100 Tuýp
- 合計
- 40150000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79532
|
893110202725 |
(25mg + 25mg)/g; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1100
|
36500
|
40150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-06-18 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 180000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3000
|
180000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg +12,5mg · Uống
- 数量
- 65000 Viên
- 合計
- 324350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
VD-18111-12 |
20mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
65000
|
4990
|
324350000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 20mg +12,5mg · Uống
- 数量
- 65000 Viên
- 合計
- 324350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
893110914724 |
20mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
65000
|
4990
|
324350000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg.
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |