Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6551〜6600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
56440000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-34855-20 Viên 3320 2026-09-17
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
20960000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-26466-17 Viên 524 2026-09-17
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
154950000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110317823 Viên 1033 2026-09-17
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
数量
15000 Ống
合計
129000000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01047
560100344325 Ống 8600 2026-09-17
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300100982124 Viên 5870 2026-09-17
Egilok
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
377000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01047
599110027223 Viên 2900 2026-09-17
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
25mg/ml;3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
9900000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T66 · 66007
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-17
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
400 Viên
合計
9660000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals Unlimited Company - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T26 · 26030
539110436423 Viên 24150 2026-09-17
Eltrovin 25
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200 Viên
合計
21400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893110474425 Viên 107000 2026-09-17
Elumast 4mg
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
79450000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01047
840110187523 Gói 11350 2026-09-17
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
100 Gói
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893400306324 Gói 3360 2026-09-17
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
3mg/ml;10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T66 · 66007
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-09-17
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
3mg/ml;10ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
10395000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T66 · 66007
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-09-17
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110451623 Ống 11900 2026-09-17
Estor 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
159360000
グループ
N1
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
VN-18081-14 Viên 7968 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1575000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66160
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
787500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66163
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
190000 Viên
合計
299250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110437024 Viên 1575 2026-09-17
Etnop
Desmopressin
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110758024 Viên 16000 2026-09-17
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 lọ
合計
69800000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01047
520110782024 lọ 34900 2026-09-17
Fatelmed 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8890000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100026624 Viên 889 2026-09-17
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
153300000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110504324 Viên 2190 2026-09-17
Fentanyl 0,1 mg - Panpharma
Fentanyl ( dưới dạng fentanyl citral ) 0,1mg/2ml
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citralte 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
1470 Ống
合計
41828850
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T02 · 02013
VN-18441-14 Ống 28455 2026-09-17
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56910000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
省/施設
T01 · 01047
858111016325 Ống 28455 2026-09-17
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400100004000 Viên 5500 2026-09-17
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
2808000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110806624 Viên 312 2026-09-17
Flozinga 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
630000 Viên
合計
817740000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T86 · 86001
893110488525 Viên 1298 2026-09-17
Fluconazol STADA 150 mg
Fluconazol 150mg
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
17156000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-35475-21 Viên 4289 2026-09-17
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
13190000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110374925 Chai 131900 2026-09-17
Fluomizin
Dequalinium clorid
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
38840000
グループ
N1
製造業者
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400100988424 Viên 19420 2026-09-17
Fordia MR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35042
893110063600 Viên 1000 2026-09-17
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40170000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
893110699024 Viên 1339 2026-09-17
Forlen
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
17000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110289500 Viên 17000 2026-09-17
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg+6mcg · Dạng hít
数量
1600 Bình
合計
258400000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T45 · 45010
VN-22022-19 Bình 161500 2026-09-17
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
2000 Gói
合計
71940000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-17
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
166000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110392023 Lọ 83000 2026-09-17
GILOBA
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
192500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01047
VN-20891-18 Viên 3850 2026-09-17
GLUCOSE 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110402324 Chai 12000 2026-09-17
GLUCOSE 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110238000 Chai 7776 2026-09-17
GOUTCOLCIN
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-28830-18 Viên 978 2026-09-17
GOUTCOLCIN
Colchicin
含量/投与経路
0,6mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4890000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893115145024 Viên 978 2026-09-17
Garnotal
Phenolbarbital
含量/投与経路
100mg · uống
数量
12000 Viên
合計
15120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
893112426324 Viên 1260 2026-09-17
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01047
383110446625 Viên 9500 2026-09-17
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-17
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01047
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-17
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
40mg/ml;2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-25858-16 Ống 1020 2026-09-17
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
40mg/ml;2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110175124 Ống 1020 2026-09-17
Gentamicin Kabi 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2415000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110081724 Ống 2415 2026-09-17
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
693000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01047
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。