Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6551〜6600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
314000 Viên
合計
213520000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
1400 Gói
合計
5174400
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-18
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
25872000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
427000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110595824 Viên 6100 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
193000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110023800 Viên 9650 2026-06-18
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
193000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-27892-17 Viên 9650 2026-06-18
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9660000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110285925 Viên 1932 2026-06-18
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
2205000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110757324 Viên 7350 2026-06-18
Jasmilid
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
26000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110695924 Viên 2600 2026-06-18
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
9750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-18
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
27300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-18
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110136825 Viên 135 2026-06-18
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110136825 Viên 135 2026-06-18
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110627524 Viên 740 2026-06-18
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-33359-19 Viên 740 2026-06-18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
3500 Viên
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110347723 Viên 180 2026-06-18
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
35000 Viên
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110347723 Viên 180 2026-06-18
Kenmag
Diếp cá, Rau má
含量/投与経路
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
88200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25253-16 Viên 882 2026-06-18
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
5019000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38230
400112017124 Lọ 100380 2026-06-18
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
65100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-35845-22 Viên 1302 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
数量
671400 Viên
合計
302130000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-19401-13 Viên 450 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
120mg; 35mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-23886-15 Viên 209 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。