医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-08 23:47
267585 件のレコードが見つかりました。6551〜6600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
|
VD-30136-18 | Viên | 680 | 2026-06-18 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-06-18 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
|
VD-18963-13 | Gói | 3696 | 2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
|
893110595824 | Viên | 6100 | 2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
|
893110023800 | Viên | 9650 | 2026-06-18 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
VD-27892-17 | Viên | 9650 | 2026-06-18 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
893110285925 | Viên | 1932 | 2026-06-18 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
|
893110757324 | Viên | 7350 | 2026-06-18 |
|
Jasmilid
Glipizid
|
893110695924 | Viên | 2600 | 2026-06-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 390 | 2026-06-18 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 390 | 2026-06-18 |
|
Kagasdine
Omeprazol
|
893110136825 | Viên | 135 | 2026-06-18 |
|
Kagasdine
Omeprazol
|
893110136825 | Viên | 135 | 2026-06-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 740 | 2026-06-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
VD-33359-19 | Viên | 740 | 2026-06-18 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 180 | 2026-06-18 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 180 | 2026-06-18 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
|
VD-25253-16 | Viên | 882 | 2026-06-18 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-06-18 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
|
VD-35845-22 | Viên | 1302 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kidneyton Lục vị - Bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
|
VD-19401-13 | Viên | 450 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 209 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。