|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
36750
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
- 数量
- 18000 Chai
- 合計
- 661500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
893100311300 |
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml.
Uống
|
Chai |
18000
|
36750
|
661500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 26460000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893100311300 |
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g
Uống
|
Chai |
1000
|
26460
|
26460000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VD-25220-16 |
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g
Uống
|
Chai |
0
|
26460
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
- 数量
- 53200 Gói
- 合計
- 128478000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml.
Uống
|
Gói |
53200
|
2415
|
128478000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- 含量/投与経路
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 83250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
15000
|
5550
|
83250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- 含量/投与経路
- 78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg. · Uống
- 数量
- 800000 Viên
- 合計
- 140000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-19914-13 |
78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg.
Uống
|
Viên |
800000
|
175
|
140000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
0
|
612
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 200mg; 30mg. · Uống
- 数量
- 676300 Viên
- 合計
- 413895600
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
893210193725 |
200mg; 30mg.
Uống
|
Viên |
676300
|
612
|
413895600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 34852000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38050
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34852
|
34852000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-06-18 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 25000 Gam
- 合計
- 351750000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VD-33326-19 |
Uống
|
Gam |
25000
|
14070000
|
351750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 25mg + 25mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 87000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110389925 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1450
|
87000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- 含量/投与経路
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- 含量/投与経路
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
- 含量/投与経路
- 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-30136-18 |
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |