Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6501〜6550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
数量
18000 Chai
合計
661500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893100311300 Chai 36750 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
数量
1000 Chai
合計
26460000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100311300 Chai 26460 2026-06-18
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-25220-16 Chai 26460 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. · Uống
数量
53200 Gói
合計
128478000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-06-18
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
数量
15000 Viên
合計
83250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24067-16 Viên 5550 2026-06-18
Hoàn bát vị bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg. · Uống
数量
800000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-19914-13 Viên 175 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
200mg; 30mg. · Uống
数量
676300 Viên
合計
413895600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893210193725 Viên 612 2026-06-18
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
34852000
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893410250823 Ống 34852 2026-06-18
Huyền sâm chế
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
351750000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-33326-19 Gam 14070000 2026-06-18
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110389925 Viên 1450 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương
含量/投与経路
267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-30136-18 Viên 680 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。