305169 件のレコードが見つかりました。6451〜6500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
|
893100847024 | Viên | 1680 | 2026-09-17 |
|
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110215425 | Viên | 8000 | 2026-09-17 |
|
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
|
VD-34869-20 | Viên | 8000 | 2026-09-17 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
|
QLSP-841-15 | Gói | 3000 | 2026-09-17 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 3000 | 2026-09-17 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
|
893110538224 | Lọ | 24000 | 2026-09-17 |
|
BFS-Famotidin
Famotidin
|
893110150824 | Lọ | 34000 | 2026-09-17 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
|
893110628424 | Lọ | 14700 | 2026-09-17 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VD-26123-17 | Lọ | 19740 | 2026-09-17 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
VD-24008-15 | Ống | 5460 | 2026-09-17 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
|
893114703224 | Ống | 5460 | 2026-09-17 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
|
893110414824 | Ống | 14000 | 2026-09-17 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
QLSP-840-15 | Viên | 3000 | 2026-09-17 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-09-17 |
|
Benita
Budesonid
|
VD-23879-15 | Lọ | 90000 | 2026-09-17 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-09-17 |
|
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
|
VN-22997-22 | Lọ | 96870 | 2026-09-17 |
|
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
893110322124 | Tuýp | 189000 | 2026-09-17 |
|
Beynit 5
Ramipril
|
VD-35020-21 | Viên | 1848 | 2026-09-17 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110809824 | Viên | 9145 | 2026-09-17 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
|
VN-23059-22 | Viên | 2500 | 2026-09-17 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-23059-22 | Viên | 2500 | 2026-09-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110840824 | Viên | 2184 | 2026-09-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110563124 | Viên | 2650 | 2026-09-17 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110840824 | Viên | 2000 | 2026-09-17 |
|
Biticans
Rabeprazol
|
893110895724 | Lọ | 69000 | 2026-09-17 |
|
Bluecose
Acarbose
|
560110517424 | Viên | 4640 | 2026-09-17 |
|
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
|
380100399523 | Viên | 475 | 2026-09-17 |
|
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
760410178200 | Viên | 13230 | 2026-09-17 |
|
Brot Formin 850mg
Metformin
|
893110278425 | Viên | 700 | 2026-09-17 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16660 | 2026-09-17 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-09-17 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
|
300100131824 | Viên | 1198 | 2026-09-17 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | viên | 2040 | 2026-09-17 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
|
VD-30093-18 | viên | 2817 | 2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | viên | 1550 | 2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | viên | 1550 | 2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | viên | 1550 | 2026-09-17 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | viên | 1550 | 2026-09-17 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-09-17 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
890114019424 | Lọ | 3800000 | 2026-09-17 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1150 | 2026-09-17 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-09-17 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 798 | 2026-09-17 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-17592-12 | Viên | 927 | 2026-09-17 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-17592-12 | Viên | 845 | 2026-09-17 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
|
560110002624 | Viên | 4500 | 2026-09-17 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
|
VD-19454-13 | Lọ | 28300 | 2026-09-17 |
|
Cehitas 8
Betahistin
|
893110420324 | Viên | 1320 | 2026-09-17 |
|
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
|
VD-24430-16 | Viên | 1430 | 2026-09-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。