Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6451〜6500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100847024 Viên 1680 2026-09-17
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
104000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110215425 Viên 8000 2026-09-17
Azetatin 80
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
VD-34869-20 Viên 8000 2026-09-17
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-09-17
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU/g · Uống
数量
60000 Gói
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893400647724 Gói 3000 2026-09-17
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110538224 Lọ 24000 2026-09-17
BFS-Famotidin
Famotidin
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
32640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893110150824 Lọ 34000 2026-09-17
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110628424 Lọ 14700 2026-09-17
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
8,4% 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
1974000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-09-17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-24008-15 Ống 5460 2026-09-17
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,25 mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
546000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893114703224 Ống 5460 2026-09-17
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110414824 Ống 14000 2026-09-17
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU/500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
QLSP-840-15 Viên 3000 2026-09-17
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8CFU/500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893400647624 Viên 3000 2026-09-17
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-09-17
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1500 Lọ
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100314323 Lọ 90000 2026-09-17
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
500 Lọ
合計
48435000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T27 · 27023
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-17
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(0,5mg + 0,05mg)/1g x 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110322124 Tuýp 189000 2026-09-17
Beynit 5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
36960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-35020-21 Viên 1848 2026-09-17
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
182900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110809824 Viên 9145 2026-09-17
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
300 Viên
合計
750000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27023
VN-23059-22 Viên 2500 2026-09-17
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01047
VN-23059-22 Viên 2500 2026-09-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
360000 Viên
合計
786240000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893110840824 Viên 2184 2026-09-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
397500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110563124 Viên 2650 2026-09-17
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110840824 Viên 2000 2026-09-17
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
690000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110895724 Lọ 69000 2026-09-17
Bluecose
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
41760000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01047
560110517424 Viên 4640 2026-09-17
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
7125000
グループ
N2
製造業者
Balkanpharma - Dupnitsa AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01047
380100399523 Viên 475 2026-09-17
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
39690000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy sỹ)
省/施設
T01 · 01047
760410178200 Viên 13230 2026-09-17
Brot Formin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110278425 Viên 700 2026-09-17
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml (0,5%);4ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
6664000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893114039423 Ống 16660 2026-09-17
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01047
500110399623 Ống 12000 2026-09-17
Buscopan
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4792000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Reims (Pháp)
省/施設
T01 · 01047
300100131824 Viên 1198 2026-09-17
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg · Uống
数量
6200 viên
合計
12648000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-32590-19 viên 2040 2026-09-17
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần b · Uống
数量
11500 viên
合計
32395500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-30093-18 viên 2817 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
数量
18800 viên
合計
29140000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66110
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
数量
3000 viên
合計
4650000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66109
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
数量
18800 viên
合計
29140000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66217
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá Bạch quả 0,04g · Uống
数量
18800 viên
合計
29140000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-29530-18 viên 1550 2026-09-17
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-27323-17 Chai 50000 2026-09-17
CHEMODOX
Doxorubicin
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
420 Lọ
合計
1596000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T86 · 86001
890114019424 Lọ 3800000 2026-09-17
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110337024 Ống 1150 2026-09-17
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg (tương đương 300mg Calci nguyên tố)+200IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100390124 Viên 714 2026-09-17
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
90000 Viên
合計
71820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-35005-21 Viên 798 2026-09-17
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
VD-17592-12 Viên 927 2026-09-17
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8450000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-17592-12 Viên 845 2026-09-17
Candesartan BluePharma
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01047
560110002624 Viên 4500 2026-09-17
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
141500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-09-17
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110420324 Viên 1320 2026-09-17
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
5720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。