Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6401〜6450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
51240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35357-21 Viên 1281 2026-06-18
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35358-21 Viên 4998 2026-06-18
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115123725 Lọ 7560 2026-06-18
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28235-17 Lọ 7560 2026-06-18
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
15000 Viên
合計
49500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893110168724 Viên 3300 2026-06-18
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31190
893110227300 Viên 2150 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
154500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110378523 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110378523 Lọ 30900 2026-06-18
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28295-17 Lọ 30900 2026-06-18
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110273924 Viên 945 2026-06-18
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
505000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110096823 Gói 5050 2026-06-18
Fenosup Lidose
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T10 · 10007
VN-17451-13 Viên 5800 2026-06-18
Fenosup Lidose
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T10 · 10007
540110076523 Viên 5800 2026-06-18
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T22 · 22015
400111002124 Ống 42000 2026-06-18
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
4800 Bơm tiêm
合計
1584000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31153
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-06-18
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
55440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110130423 Viên 1386 2026-06-18
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14000 Lọ
合計
756000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893710958224 Lọ 54000 2026-06-18
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110296924 Viên 693 2026-06-18
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
6500 Ống
合計
526500000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T10 · 10007
880110020025 Ống 81000 2026-06-18
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T10 · 10007
VN-20968-18 Ống 81000 2026-06-18
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
116800000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Sun Pharmaceutical Industries Limited)
省/施設
T01 · 01ON4
890110006925 Viên 1168 2026-06-18
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
850mg; 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110088200 Viên 6300 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
含量/投与経路
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
数量
1232800 Viên
合計
906108000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25097-16 Viên 735 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
含量/投与経路
1500mg; 100mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-20776-14 Viên 546 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。