Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6401〜6450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AGICLOVIR 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-33369-19 Viên 810 2026-09-17
AGICLOVIR 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110204800 Viên 810 2026-09-17
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
含量/投与経路
0,25g/5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-18693-13 Tuýp 3360 2026-09-17
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-18925-13 Viên 940 2026-09-17
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9400000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110429524 Viên 940 2026-09-17
AGIRENYL
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-14666-11 Viên 265 2026-09-17
AGIRENYL
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
1000 Viên
合計
265000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100163425 Viên 265 2026-09-17
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-31062-18 Viên 390 2026-09-17
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110257123 Viên 390 2026-09-17
AVARINO
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
300mg,60mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01047
VN-14740-12 Viên 2500 2026-09-17
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893100467825 Viên 2200 2026-09-17
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
30 Lọ
合計
324900000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T26 · 26030
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-17
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
100 tuýp
合計
700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
893100802024 tuýp 7000 2026-09-17
Acyclovir 200 mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
6216000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-21460-14 Viên 777 2026-09-17
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
8000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110059500 Viên 4000 2026-09-17
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-09-17
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110150724 Lọ 25000 2026-09-17
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110200724 Viên 630 2026-09-17
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
42450000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110263900 Viên 2830 2026-09-17
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
284800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01047
400410646324 Lọ 712000 2026-09-17
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
1,25g + 0,625g · Uống
数量
480000 Túi
合計
1440000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893100856124 Túi 3000 2026-09-17
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T66 · 66007
VN-17476-13 Lọ 76440 2026-09-17
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/150ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
76440000
グループ
N2
製造業者
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T66 · 66007
868100010024 Lọ 76440 2026-09-17
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
893115322424 Viên 110 2026-09-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45719
893115285300 Viên 145 2026-09-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
893115138424 Viên 210 2026-09-17
Amiparen 10%
Acid amin ( L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan)
含量/投与経路
10% /200ml · Tiêm truyền
数量
5500 Túi
合計
346500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27023
893110453623 Túi 63000 2026-09-17
Amiparen 5%
Acid amin*
含量/投与経路
5%/500ml ((0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g)/200ml) · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
320985000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110453723 Túi 106995 2026-09-17
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
369200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01047
383110520224 Viên 5680 2026-09-17
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01047
800110422525 Lọ 62000 2026-09-17
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
5800 viên
合計
12760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
VD-16618-12 viên 2200 2026-09-17
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
2,5mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893114148324 Ống 6700 2026-09-17
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01047
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-09-17
Apixa - 2.5
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
400 Viên
合計
2628400
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26030
890110437823 Viên 6571 2026-09-17
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T66 · 66007
VN-15827-12 viên 1600 2026-09-17
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
40000 viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T66 · 66007
594110027825 viên 1600 2026-09-17
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01047
594110027825 Viên 1750 2026-09-17
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-32231-19 Gói 3300 2026-09-17
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
数量
40000 Gói
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893100244200 Gói 3300 2026-09-17
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
39690000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110251524 Viên 441 2026-09-17
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
18405000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-23232-15 Viên 409 2026-09-17
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
35200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110032824 Viên 3200 2026-09-17
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
35600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893115277823 Chai 17800 2026-09-17
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893110283924 Viên 987 2026-09-17
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
450000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110370123 Viên 9000 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-24376-16 Ống 780 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
893114045723 Ống 780 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26030
893114045723 Ống 780 2026-09-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893114603624 Ống 800 2026-09-17
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66007
VD-31668-19 Viên 1680 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。