Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6351〜6400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
999100 Viên
合計
325706600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110039824 Viên 175 2026-06-18
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110039824 Viên 175 2026-06-18
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
45360000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110204725 Viên 567 2026-06-18
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-25197-16 Viên 567 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
61740000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110024600 Viên 1029 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-18
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110024600 Viên 1050 2026-06-18
Dubemin Injection
Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
1mg+100mg+100mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
省/施設
T38 · 38050
894110784824 Ống 13500 2026-06-18
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
444400000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T27 · 27174
870110067423 Viên 8888 2026-06-18
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
CB.DL-00186-23 Gam 70 2026-06-18
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
TCT-00231- 24 Viên 2100 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg · Uống
数量
396800 Viên
合計
589248000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00146-23 Viên 1485 2026-06-18
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
6615000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
01.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 13230000 2026-06-18
Dược liệu sơ chế Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
131250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
14.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 525 2026-06-18
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893110216023 Viên 220 2026-06-18
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110216023 Viên 220 2026-06-18
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% x 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
11040000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T54 · 54012
955100438625 Tuýp 36800 2026-06-18
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110451623 Ống 11700 2026-06-18
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110952624 Viên 2499 2026-06-18
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110282025 Viên 1680 2026-06-18
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110810424 Viên 260 2026-06-18
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11025000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110437024 Viên 1575 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。