Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6351〜6400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 viên
合計
29800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-21135-14 viên 1490 2026-09-18
Oxy khí
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
20000000 Lít
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
— Lít 12 2026-09-18
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
864000000 Lít
合計
4406400000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
— Lít 5 2026-09-18
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
70 Lọ
合計
36470000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
省/施設
T45 · 45010
840110428023 Lọ 521000 2026-09-18
Panloz 20
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
86550000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40025
890110008400 Viên 1731 2026-09-18
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
5%/20g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100586724 Tuýp 24000 2026-09-18
Piracetam APC 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-22806-15 Viên 659 2026-09-18
Piracetam-Egis
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
18600000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01029
599110407823 Viên 1550 2026-09-18
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
6000 Viên
合計
57000000
グループ
N1
製造業者
Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
省/施設
T66 · 66005
300110010524 Viên 9500 2026-09-18
QBILacxan
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
325mg +200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44046
VD-29089-18 Viên 225 2026-09-18
Queitoz-50
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
288750000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110214400 Viên 5250 2026-09-18
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
186000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T40 · 40025
529110424925 Viên 3100 2026-09-18
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893110829424 Chai 7980 2026-09-18
Risperstad 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
86700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
VD-18853-13 Viên 1020 2026-09-18
Risperstad 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110096924 Viên 1020 2026-09-18
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
67500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01361
VN-19955-16 Chai 135000 2026-09-18
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%(tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
数量
0 ML
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01826
001114017424 ML 6149 2026-09-18
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0,181g/5ml · Uống
数量
6000 Ống
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
VD-24896-16 Ống 4500 2026-09-18
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16320000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893110193624 Viên 2720 2026-09-18
Stadnolol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4850000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110050423 Viên 485 2026-09-18
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
2000 Viên
合計
3000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893400048625 Viên 1500 2026-09-18
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893400048625 Viên 1500 2026-09-18
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
38220000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-18
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-09-18
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893100182624 Lọ 32800 2026-09-18
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893101855424 Viên 1000 2026-09-18
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
3680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893100288523 Viên 92 2026-09-18
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1 lít/ phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 6160 2026-09-18
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,70mg · Uống
数量
10000 Ống
合計
54000000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T01 · 01361
VN-19096-15 Ống 5400 2026-09-18
Trepmycin
Streptomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
6447000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110101800 Lọ 4298 2026-09-18
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-35323-21 Viên 3150 2026-09-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36035
893110160824 Viên 3000 2026-09-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893110160824 Viên 3000 2026-09-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893110160824 Viên 3000 2026-09-18
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
40000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110463224 Viên 1900 2026-09-18
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
176000000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T01 · 01361
520110976124 Viên 8800 2026-09-18
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3244500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893114305223 Ống 6489 2026-09-18
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110219923 Lọ 16000 2026-09-18
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
7580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-22552-15 Lọ 7580 2026-09-18
Virupos
Aciclovir
含量/投与経路
3% - 4,5g · Tra mắt
数量
40 Tuýp
合計
5120000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27009
400110025523 Tuýp 128000 2026-09-18
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893100421724 Viên 1400 2026-09-18
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01361
VN-19248-15 Viên 5000 2026-09-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
5500000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
省/施設
T66 · 66005
VN-23229-22 Ống 27500 2026-09-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Latvia))
省/施設
T27 · 27009
VN-23229-22 Ống 27000 2026-09-18
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
123900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110113023 Viên 1239 2026-09-17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
96900000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T52 · 52001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-17
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
(40mg + 120mg)/8ml · Uống
数量
4200 Ống
合計
22932000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66018
893210124300 Ống 5460 2026-09-17
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
893110590824 Ống 50000 2026-09-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。